5.5 IELTS COURSE WRITING TASK 1 – LESSON 1 BIỂU ĐỒ CÓ YẾU TỐ XU HƯỚNG Mục lục Giới thiệu bài thi IELTS Writing Task 1 2 Tổng quan bài 1 4 Ngôn ngữ miêu tả xu hướng 5 Miêu tả xu hướng dưới dạng động từ 5 Miêu tả xu hướng dưới dạng danh từ 6 Cấu trúc câu miêu tả xu hướng 7 Câu miêu tả xu hướng với động từ 7 Câu miêu tả xu hướng với danh từ 8 Lưu ý khi sử dụng giới từ 9 Phân tích bài có yếu tố xu hướng 10 Cách viết mở bài 10 Cách viết overview 11 Cách chia đoạn thân bài 12 Chia đoạn thân bài dựa vào xu hướng tương đồng 12 Chia đoạn thân bài dựa vào độ lớn 13 Chia đoạn thân bài dựa vào các mốc thời gian 13 Minh họa 14 Luyện tập 17 Luyện tập có hướng dẫn 17 Luyện tập tự luyện 20 1 Giới thiệu bài thi IELTS Writing Task 1 Thể thức thi IELTS Writing Task 1 là phần thi yêu cầu thí sinh viết bài báo cáo với độ dài tối thiểu 150 từ để miêu tả một hoặc nhiều biểu đồ cho trước. Ví dụ đề thi: You should spend about 20 minutes on this task. The chart below gives data about the percentages of Internet users, categorized by age groups. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. ● ● ● Thời gian: 20 phút Số từ tối thiểu: 150 từ Tỷ trọng: chiếm 1/3 số điểm bài thi Writing Lưu ý chung: ● Nên dành tối đa 20 phút cho Task 1. Thí sinh có 1 giờ để hoàn thành cả 2 phần của phần thi Writing. Task 1 chiếm 1/3 số điểm(so với 2/3 số điểm của Task 2), vì vậy thời gian dành cho Task 1 nên giới hạn trong 20 phút. ● Đảm bảo viết được ít nhất 150 từ. ● Không cho ý kiến cá nhân hoặc những thông tin không được đề cập đến trong biểu đồ vào bài viết. ● Lựa chọn thông tin nổi bật, đáng chú ý để mô tả. Thí sinh cần tóm tắt, lựa chọn các thông tin chính, không liệt kê tất cả các thông tin được đề cập đến trong biểu đồ. 2 Tiêu chí chấm điểm và yêu cầu với mức điểm 5.5 Bài viết Task 1 được đánh giá trên 4 tiêu chí: ● Task Achievement: Đáp ứng yêu cầu đề ● Coherence & Cohesion: Tính liên kết về ý nghĩa và hình thức ● Lexical Resource: Từ vựng ● Grammatical Range & Accuracy: Ngữ pháp Đối với mức điểm 5.5, người học cần nắm các yêu cầu sau ở từng tiêu chí: Task Achievement ● ● Có đủ các phần: mở bài; đoạn tổng quát (overview); hai đoạn miêu tả biểu đồ Nêu được các đặc điểm chính của biểu đồ Có nêu số liệu cụ thể Coherence & Cohesion ● ● Sử dụng được một số phép nối cơ bản Sắp xếp miêu tả theo bố cục dễ hiểu Lexical Resource ● ● Chọn lọc từ dễ hiểu, đơn giản, hạn chế sai chính tả quá nhiều Sử dụng được một số cách diễn đạt thay thế đơn giản Grammatical Range & Accuracy ● ● Câu văn dễ hiểu Sử dụng chính xác câu đơn và một số câu phức cơ bản ● Adapted from IELTS Writing Task 1 Band Descriptors Các dạng bài trong IELTS Writing Task 1 Trong IELTS Writing Task 1, người học có thể gặp các dạng bài sau: ● Comparison charts: Biểu đồ chỉ có yếu tố so sánh ● Time chart: Biểu đồ có yếu tố xu hướng ● Mixed charts: Biểu đồ hỗn hợp ● Maps: Biểu đồ dạng bản đồ ● Process/Diagram: Biểu đồ quy trình 3 Tổng quan bài 1 Dạng bài biểu đồ có yếu tố xu hướng là một trong các dạng bài IELTS Writing Task 1 học thuật, yêu cầu người học phân tích sự thay đổi về dữ liệu của nhiều đối tượng khác nhau. Bài học hôm nay sẽ cung cấp cho người học các ngôn ngữ cơ bản trong dạng bài biểu đồ có yếu tố xu hướng, đồng thời là hướng dẫn chi tiết cách viết một bài miêu tả xu hướng hoàn chỉnh. Đặc điểm bài có yếu tố xu hướng Một đề bài xu hướng có thể được trình bày dưới nhiều hình thức khác nhau: biểu đồ đường, cột, bảng, và tròn. Để nhận biết đây là dạng đề bài có yếu tố xu hướng, người học cần chú ý đến các mốc thời gian được đề cập trong biểu đồ. Nếu xuất hiện ít nhất hai mốc thời gian khác nhau (hai ngày, hai tháng, hai năm,...) thì đây chính là biểu đồ có yếu tố xu hướng. Xét ví dụ sau: The chart below shows the number of films produced in five countries (A,B,C,D,E) over three years. Có thể thấy qua biểu đồ bên, các mốc thời gian được đề cập là 2007, 2008, và 2009. Người học nhận thấy có 3 mốc thời gian; do đó, đây là dạng bài có yếu tố xu hướng. 4 Ngôn ngữ miêu tả xu hướng Miêu tả xu hướng dưới dạng động từ Ngôn ngữ miêu tả xu hướng dưới dạng động từ gồm có bốn nhóm, tương ứng với bốn xu hướng chính: Động từ miêu tả việc Động từ miêu tả việc Động từ miêu tả việc Động từ miêu tả việc tăng giảm dao động (tăng, giảm ổn định (không/ ít thất thường) thay đổi) Increase Decrease Fluctuate Stabilize Rise Fall Hover Level off Go up Go down Even out Grow Decline Plateau Tuy nhiên, những động từ trên chỉ miêu tả xu hướng chủ đạo mà không thể hiện được mức độ thay đổi của dữ liệu. Do đó, người đọc cần kết hợp động từ miêu tả xu hướng với các trạng từ chỉ mức độ để thể hiện cụ thể dữ liệu thay đổi như thế nào. Một số trạng từ chỉ mức độ thay đổi phổ biến gồm: Mức độ Trạng từ chỉ mức độ Ý nghĩa Mạnh Sharply / Steeply Gắt / Dốc Drastically Mạnh & đột ngột Dramatically Mạnh Rapidly Nhanh liên tục Significantly Đáng kể - lớn Considerably Đáng kể Substantially Vừa đủ - đáng kể Moderately Tương đối Slightly Nhẹ Mildly Nhẹ - không đáng kể Thay đổi nhỏ, chậm trong Gradually Dần dần khoảng thời gian dài Steadily Từ từ Yếu Việc kết hợp động từ miêu tả xu hướng với trạng từ chỉ mức độ giúp người viết phân tích dữ liệu một cách chi tiết và chính xác hơn, nhất là khi hai xu hướng chỉ khác nhau về mức độ (ví dụ: tăng mạnh/tăng vừa phải). 5 Miêu tả xu hướng dưới dạng danh từ Ngoài động từ, người viết còn có thể sử dụng danh từ để miêu tả xu hướng trong bài Writing Task 1. Các danh từ tương ứng của những động từ miêu tả xu hướng được trình bày trong bảng sau: Động từ miêu tả xu hướng Danh từ miêu tả xu hướng to increase to rise to grow to climb to jump an increase a rise a growth a climb a jump to decrease to decline to fall to drop a decrease a decline a fall a drop to fluctuate a fluctuation to stabilize a stability Người viết sử dụng các tính từ trước danh từ chỉ xu hướng để miêu tả mức độ thay đổi của dữ liệu. Mức độ thay đổi Tính từ Ý nghĩa Mạnh Sharp / Steep Rõ nét / Dốc Drastic Mạnh & đột ngột Dramatic Mạnh Rapid Nhanh liên tục Significant Đáng kể - lớn Considerable Đáng kể Substantial Vừa đủ - đáng kể Moderate Tương đối Slight Nhẹ Yếu Mild Nhẹ - không đáng kể Thay đổi nhỏ, chậm trong thời gian dài Gradual Steady Dần dần Từ từ Việc kết hợp danh từ miêu tả xu hướng với tính từ chỉ mức độ giúp người viết phân tích dữ liệu một cách chi tiết và chính xác hơn, nhất là khi hai xu hướng chỉ khác nhau về mức độ (ví dụ: tăng mạnh/tăng vừa phải). 6 Cấu trúc câu miêu tả xu hướng Câu miêu tả xu hướng với động từ Dạng câu đơn In + [Time] + [Subject] + be + [Number 1]. After + [Time] / [Time] + later, [Subject] + [Verb] + [Adverb] + [Number 2]. Trong đó: ● Time: thời gian ghi lại số liệu, có thể là 2 mốc thời gian cụ thể hoặc là một mốc thời gian cụ thể kèm theo một khoảng thời gian. ● Subject: là số liệu của đối tượng đang được phân tích trong đề (the number of, the amount of, the percentage of, the proportion of, the figure for, v.v. + N). Thông thường những số liệu này cần được bổ trợ thêm với một mệnh đề quan hệ. ● Number 1: con số cụ thể - mức số liệu của thời gian lúc đầu. ● Verb: động từ chỉ sự thay đổi, được chia theo thì tương ứng với thời gian của biểu đồ. ● Adverb: trạng từ chỉ mức độ thay đổi, bổ nghĩa cho động từ. ● Number 2: con số cụ thể - mức số liệu của thời gian lúc sau. Dạng câu lồng ghép [Subject] + [Verb] + [Adverb] + [Number] + [Time]. Trong đó: ● Subject: là số liệu của đối tượng đang được phân tích trong đề (the number of, the amount of, the percentage of, the proportion of, the figure for, v.v. + N). Thông thường những số liệu này cần được bổ trợ thêm với một mệnh đề quan hệ. ● Verb: là động từ thể hiện sự thay đổi của số liệu, được chia theo thì tương ứng với thời gian của biểu đồ. ● Adverb: là trạng từ thể hiện mức độ thay đổi của số liệu, bổ nghĩa cho động từ. ● Number: là con số cụ thể - chỉ ra mức mới của số liệu. ● Time: thời gian ghi lại số liệu, có thể là 2 mốc thời gian cụ thể hoặc là một mốc thời gian cụ thể kèm theo một khoảng thời gian. 7 Câu miêu tả xu hướng với danh từ Dạng câu đơn In + [Time] + [Subject] + be + [Number 1]. After + [Time] / [Time] + later, there + be + a/an + [Adjective + Noun] + [Number 2] + in + [Subject]. Trong đó: ● Time: thời gian ghi lại số liệu, có thể là 2 mốc thời gian cụ thể hoặc là một mốc thời gian cụ thể kèm theo một khoảng thời gian. ● Subject: là số liệu của đối tượng đang được phân tích trong đề (the number of, the amount of, the percentage of, the proportion of, the figure for, v.v. + N). Thông thường những số liệu này cần được bổ trợ thêm với một mệnh đề quan hệ. ● Number 1: số liệu của thời gian lúc đầu. ● Adjective: tính từ chỉ mức độ thay đổi. ● Noun: danh từ chỉ sự thay đổi. ● Number 2: số liệu của thời gian lúc sau. Dạng câu lồng ghép Cấu trúc 1: There + be + a/an + [Adjective + Noun] + [Number] + in + [Subject] + [Time]. Trong đó: ● Noun: là danh từ thể hiện sự thay đổi của số liệu ● Adjective: là tính từ thể hiện mức độ của sự thay đổi, bổ trợ cho danh từ ● Number: là con số cụ thể - chỉ ra số liệu đầu - cuối. ● Subject: là số liệu của đối tượng đang được phân tích trong đề (the number of, the amount of, the percentage of, the proportion of, the figure for, v.v. + Noun). Thông thường những số liệu này cần được bổ trợ thêm với một mệnh đề quan hệ. ● Time: thời gian ghi lại số liệu, có thể là 2 mốc thời gian cụ thể hoặc là một mốc thời gian cụ thể kèm theo một khoảng thời gian. Cấu trúc 2: [Subject] + experienced/saw/witnessed + a/an + [Adjective + Noun] + [Number] + [Time]. Cấu trúc 3: [Place] / [Time] + experienced/saw/witnessed + a/an + [Adjective + Noun] + in + [Subject] + [Number] + [Time] / [Place]. Cấu trúc 4: A/an + [Adjective + Noun] + [Number] + was seen + in + [Subject] + [Time]. 8 Lưu ý khi sử dụng giới từ Khi sử dụng các giới từ at, to, by, of , around để đề cập số liệu, người học cần lưu ý cách dùng của các giới từ này, cụ thể: Giới từ Cách dùng Ví dụ at stand at + số liệu: đứng tại mức (vào 1 mốc The crime rate stood at 5% in 2000. cố định) to by remain stable/remained the same at + số The figure for rice export in Vietnam liệu: giữ nguyên tại mức... remained stable at $15 million in 2015. peak at + số liệu: đạt mức cao nhất là bao The amount of electricity produced nhiêu peaked at 10,000 units in 2000. (verb) increase/decrease to số liệu: tăng The number of students increased to đến/giảm xuống mức 10,000 after 2 years. (noun) an increase/decrease to + số liệu: There was an increase to 10,000 in the một sự tăng đến/giảm xuống mức number of students after 2 years. (verb) increase/decrease by + số liệu: tăng The number of students increased by thêm/ giảm đi bao nhiêu 2,000 after 2 years. Lưu ý: không dùng by khi đơn vị là %. of (noun) an increase/ decrease of + số liệu: There was an increase of 2,000 in the một sự tăng thêm/giảm đi bao nhiêu number of students after 2 years. reach a peak/reach the highest point of + số The amount of electricity produced liệu đạt lên mức cao nhất là bao nhiêu reached a peak of 10,000 units in 2000. hit a low/hit the lowest point of + số liệu: The amount of electricity produced hit chạm mức thấp nhất là bao nhiêu the lowest point of 5,000 units in 1980. around/ - fluctuate/a fluctuation around + số liệu: biến The unemployment rate of Vietnam between động trong khoảng fluctuated around 10% from 2007 to … and ... 2010. - fluctuate/a fluctuation between... and....: The unemployment rate of Vietnam biến động ở mức giữa.... và.... fluctuated between 8% and 12% from 2007 to 2010. 9 Phân tích bài có yếu tố xu hướng Trước khi viết bài đối với dạng bài có yếu tố xu hướng, có 4 yếu tố mà người học cần lưu ý: ● Loại biểu đồ: Xác nhận lại đây là biểu đồ có xu hướng bằng cách xem biểu đồ có ít nhất 2 mốc thời gian. ● Đối tượng chính: Là đối tượng đang được miêu tả trong biểu đồ. ● Đơn vị: tính theo từng đơn vị: nghìn, triệu, tỷ…; tính theo kg, tấn, …; tính theo %... Người học cần chú ý đến đơn vị được sử dụng trong bài để tránh cung cấp số liệu sai lệch. ● Thời gian: Quá khứ - Tương lai. Việc xác định chính xác thời gian giúp người học xác định được đúng thì ngữ pháp động từ sẽ sử dụng trong bài. Cách viết mở bài Để viết mở bài trong IELTS Writing Task 1, người học cần viết lại câu đề bài bằng ngôn ngữ và cách hiểu của mình (Paraphrasing). Sau đây là các bước để người học viết lại câu đề bài. ● Bước 1: Đọc hiểu nghĩa và các khái niệm trong câu đề ● Bước 2: Xác định thành phần trong câu (loại hình vẽ, đối tượng miêu tả, nơi chốn, thời gian, …) ● Bước 3: Xác định các từ không thể thay thế ● Bước 4: Sử dụng các thủ thuật viết lại câu theo thứ tự ưu tiên bao gồm: đổi cấu trúc câu (chủ động - bị động); đổi dạng từ trong câu; và sử dụng từ đồng nghĩa. Một số cách biến đổi miêu tả đối tượng chính của biểu đồ bao gồm: Cách biến đổi thường dùng Ví dụ the number of + danh từ đếm được số nhiều the number of young males and females playing = how many + danh từ đếm được số nhiều + sports in 2000 and 2010 động từ = how many young males and females played sports in 2000 and 2010 the amount of + danh từ không đếm được the amount of electricity produced from three = how much + danh từ không đếm được + động sources from 2010 to 2020 từ = how much electricity was produced from three sources from 2010 to 2020 the percentage(s) of + danh từ the percentages of men and women who = the proportion(s) of + danh từ participated in soccer from 2000 to 2005 = the proportions of men and women who participated in soccer from 2000 to 2005 10 Cách viết overview Overview (đoạn tổng quát) yêu cầu người học nêu ra những điểm nổi bật nhất của biểu đồ đang được khảo sát. Đây là đoạn văn bắt buộc phải có trong IELTS Writing Task 1. Người học có thể đặt đoạn overview ở cuối bài viết hoặc ở sau câu mở bài đều được. Để phần trình bày được đẹp mắt cũng như để kiểm soát bài viết tốt hơn, người học nên đặt overview ở sau câu mở bài, và tạo thành một đoạn riêng biệt. Để thành lập đoạn overview với dạng bài có yếu tố xu hướng, người học thực hiện các bước sau: Cấu trúc câu tham khảo: Overall, (đối tượng A, B, C, …) + increased, while + (đối tượng D, E, F, …) + decreased. In addition, (đối tượng A) had the highest figure at the end of the period. Lưu ý: Tùy theo từng biểu đồ mà người học cần có cách diễn đạt hợp lý. 11 Cách chia đoạn thân bài Trong IELTS Writing Task 1, một yêu cầu mà người học cần đáp ứng chính là tổng hợp được các đặc điểm nổi bật từ biểu đồ đề bài. Khả năng tổng hợp các đặc điểm nổi bật trong bài viết được thể hiện ở cách người học chia đoạn thân bài. Người học có thể phân đoạn dựa theo các tính chất tương đồng hoặc tương phản nhau của các nhóm số liệu và các đối tượng trong biểu đồ. Để có thể biết được biểu đồ nào thì thích hợp với cách chia đoạn nào, người học cần xác định các đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ, bằng cách trả lời các câu hỏi sau: ● Xu hướng của từng đối tượng, nếu xét điểm đầu và cuối chu kì, là tăng hay giảm? ● Số liệu lớn nhất và nhỏ nhất của từng đối tượng có đặc điểm như thế nào? ● Từng mốc thời gian có sự thay đổi nào nổi bật? Biểu đồ có sự thay đổi về thì ngữ pháp hay không (quá khứ - hiện tại - tương lai)? Trong bài có yếu tố xu hướng, có 3 cách chia đoạn thông dụng: ● Chia đoạn theo các xu hướng tương đồng; ● Chia đoạn theo đặc điểm độ lớn; ● Chia đoạn theo từng giai đoạn thời gian. Chia đoạn thân bài dựa vào xu hướng tương đồng Với cách chia đoạn này, người học dựa vào xu hướng chung (điểm đầu - điểm cuối) của các đối tượng trong biểu đồ. Khi đó, các đối tượng có cùng xu hướng tăng sẽ được nhóm thành một đoạn; các đối tượng có xu hướng giảm sẽ được nhóm trong đoạn còn lại. Lưu ý: Để hai đoạn văn có độ dài cân đối, cách chia đoạn này chỉ nên được áp dụng khi số lượng các đối tượng tăng/giảm là tương đối đồng đều nhau. Xét ví dụ sau: The table shows the proportions of what Australian school leavers did immediately after leaving Có thể thấy qua biểu đồ bên: - Tỉ lệ người theo học tiếp và tỉ lệ người thất nghiệp đều giảm, nếu xét đầu và cuối chu kỳ. - Tỉ lệ người tìm được việc làm thì tăng. secondary school. 1980 1990 2000 Employed 40% 50% 55% Further education 50% 38% 37% Unemployment 10% 12% => Có thể chia đoạn thành: - Đoạn 1: Mô tả và so sánh số liệu nhóm người theo học tiếp hoặc thất nghiệp. - Đoạn 2: Mô tả và so sánh số liệu nhóm người có việc làm. 8% 12 Chia đoạn thân bài dựa vào độ lớn Với cách chia đoạn này, người học dựa vào độ lớn số liệu của các đối tượng trong biểu đồ. Khi đó, các đối tượng có số liệu vượt trội sẽ được nhóm thành một đoạn; các đối tượng có số liệu nhỏ sẽ được nhóm trong đoạn còn lại. Xét ví dụ sau: The chart below shows annual average spending on clothes per person in the US in 1985, 1995 and 2005. Có thể thấy qua biểu đồ bên: - Số tiền mà đàn ông và phụ nữ chi ra để mua quần áo là nổi bật và áp đảo. - Số tiền mà các bé trai và bé gái chi cho quần áo thì nhỏ hơn. => Có thể chia đoạn thành: - Đoạn 1: Mô tả và so sánh số liệu của nhóm đàn ông và phụ nữ. - Đoạn 2: Mô tả và so sánh số liệu của nhóm bé trai và bé gái. Chia đoạn thân bài dựa vào các mốc thời gian Một số biểu đồ có thể bao gồm nhiều thì động từ khác nhau, ví dụ: số liệu ở quá khứ và dự báo cho tương lai. Do đó, cách đơn giản để chia đoạn chính là các số liệu và xu hướng ở quá khứ sẽ được nhóm thành một đoạn; các số liệu và xu hướng ở tương lai sẽ được nhóm thành đoạn còn lại. Xét ví dụ sau: The table below shows information and Có thể thấy qua bảng bên: predictions regarding the change in the 1988 và 2000 là hai mốc thời gian ở quá percentage of the population aged 65 and above khứ. in three countries. Country 1988 2000 2030 Canada 16% 21% 26% Germany 20% 25% 30% UK 14% 15% 20% - 2030 là mốc thời gian ở tương lai. => Có thể chia đoạn thành: - Đoạn 1: Mô tả và so sánh số liệu ở 2 giai đoạn quá khứ - Đoạn 2: Mô tả xu hướng số liệu ở giai đoạn tương lai. Kết luận Một biểu đồ xu hướng có thể có nhiều cách tiếp cận và chia đoạn khác nhau. Điều quan trọng là người học cần nhìn ra được các đặc điểm nổi bật (pattern) để chia đoạn cho thật hợp lý, đảm bảo tính cân đối giữa các đoạn thân bài. 13 Minh họa Minh họa 1 Xét đề bài sau: The table shows the proportions of what Australian school leavers did immediately after leaving secondary school. (Đề thi ngày 21/01/2017) 1980 1990 2000 Employed 40% 50% 55% Further Education 50% 38% 37% Unemployment 10% 12% 8% Phân tích: ● Loại biểu đồ: Biểu đồ xu hướng ● Đối tượng miêu tả: what Aus students decided to do after graduating from secondary school ● Đơn vị: % ● Thì ngữ pháp: Quá khứ đơn Bài mẫu: The given table illustrates the percentages of what Australian Paraphrase đề bài students decided to do after their secondary school graduation in 1980, 1990, and 2000. Overall, throughout the years only the proportion of this Câu một: Nhận xét về xu hướng group of Australian students who were employed increased. tăng - giảm của từng đối tượng. In 2000, most Australian secondary school graduates chose Câu hai: Nhận xét về độ lớn ở năm employment. cuối. In 1980, half of the Australian secondary school leavers Đoạn một: Miêu tả các đối tượng chose to continue their education. After a 10-year period, this có xu hướng giảm number dropped to only 38% and remained almost unchanged in 2000. Meanwhile, the figures for those who were unemployed were the smallest, at only 10% in 1980, 12% in 1990, and finally dropping back down to 8% in 2000. On the other hand, over the years Australia saw an increase Đoạn hai: Miêu tả đối tượng có xu in the percentage of students who received a job after hướng tăng. graduation from secondary school, from 40% in 1980 to 55% in 2000, which was the largest figure among all examined categories. 14 Minh họa 2 Xét đề bài sau: The chart below shows the annual average spending on clothes per person in the US in 1985, 1995 and 2005. (Đề thi ngày 18/6/2020) Phân tích: ● Loại biểu đồ: Biểu đồ xu hướng ● Đối tượng miêu tả: how much money US people spent on clothes ● Đơn vị: $ ● Thì ngữ pháp: Quá khứ đơn Bài mẫu: The bar chart shows how much money US people spent on Paraphrase đề bài clothing for boys, girls, male adults and female adults in the USA between 1985 and 2005. Overall, the average amount of money spent on clothes in all Câu một: Nhận xét về xu hướng categories increased over the 20-year period. Additionally, tăng - giảm của từng đối tượng. the average amount of money spent on women’s clothes was Câu hai: Nhận xét về độ lớn nổi bật always significantly higher than in other categories. nhất. In 1985, the average amount of money spent on women’s Đoạn một: Miêu tả các đối tượng clothes was approximately $500. This figure increased có độ lớn vượt trội slightly in 1995, and by 2005 had jumped up to around $650. The average amount of money spent on men’s clothes in 1985 was around $300. By 1995, this figure had jumped up to around $450 but decreased to $400 by 2005. The average spending on boys’ and girls’ clothes was fairly Đoạn hai: Miêu tả đối tượng có số similar in most years, beginning at just under $100 each in liệu nhỏ 1985, and rising slightly to approximately $100 in 1995. By 2005, the amount of spending on boys’ clothes had stayed the same, while the figure for girls’ clothes continued to increase to approximately $150. 15 Minh họa 3 Xét đề bài sau: The table below shows information and predictions regarding the change in the percentage of the population aged 65 and above in three countries. (Đề thi ngày 02/07/2020) Country 1988 2000 2030 Canada 16% 21% 26% Germany 20% 25% 30% UK 14% 15% 20% Phân tích: ● Loại biểu đồ: Biểu đồ xu hướng ● Đối tượng miêu tả: the percentages of old people ● Đơn vị: % ● Thì ngữ pháp: Quá khứ đơn; tương lai đơn Bài mẫu: The table shows the percentages of the Canadian, German, Paraphrase đề bài and British populations aged 65-and-over in 1988, 2000, and predicted figures for 2030. Overall, the figures for all countries increased over time, and Câu một: Nhận xét về xu hướng are expected to continue increasing into the future. tăng - giảm của từng đối tượng. Additionally, Germany had the highest percentages of the Câu hai: Nhận xét về độ lớn nổi bật population aged 65-and-over for all years, including predicted nhất. future figures. In 1988, 20% of the German population was aged 65 and Đoạn một: Miêu tả giai đoạn trong over. The figures for Canada and the UK were lower, at 16% quá khứ and 14% respectively. By 2000, the percentage of the population aged 65 and over had risen in all countries, with Germany at 25%, Canada at 20%, and the UK at 15%. Figures for all countries are expected to continue increasing Đoạn hai: Miêu tả giai đoạn dự báo into the future, and by 2030, 30% of the German population is cho tương lai predicted to be aged 65 or over. The figures for Canada are predicted to be 26%, while the UK will be at 20%. 16 Luyện tập Luyện tập có hướng dẫn Luyện tập 1. Nối các đường với miêu tả phù hợp. 1. A - C a. remained stable 2. C - D b. increased substantially 3. D - E c. fell slowly 4. E - G d. reached a peak 5. G e. dropped significantly 6. G - K f. rose gradually 7. J g. hit the lowest point 8. L - N h. fluctuated 17 Luyện tập 2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống để miêu tả biểu đồ dưới đây. The number of students studying at university began at over 4 million in 1983 and then (1) ...................... to nearly 5 million in 1985. In the following year, the figure (2) ...................... at 6.5 million before (3)...................... to 3.5 million in 1987. There was (4) .......................... in the number of college students between 1987 and 1990, which was followed by (5).......................... to a low of just under 3 million in 1991. The year 1992 (6).......................... a recovery back to 4 million students, but the figure then (7).......................... to 3 million by the end of the period. a. a considerable fall f. rose slightly b. increased substantially g. hit the lowest point c. fell slowly h. a fluctuation d. reached a peak i. declined steadily e. dropping significantly j. witnessed 18 Luyện tập 3. Phân tích, viết overview, sau đó tóm tắt cách chia đoạn với đề bài sau. Đề bài: The table below presents the food consumption per person weekly in a European country in 1992,2002,2012. (Đề thi ngày 20/08/2022) Food 1992 2002 2012 Vegetables 2140 2190 2220 Meat 1148 1211 1132 Wheat 837 920 977 Bean 532 546 590 Cheese 113 125 125 (gram) Phân tích: - Biểu đồ có xu hướng thời gian không? Bao nhiêu mốc? Biểu đồ miêu tả vấn đề gì? Biểu đồ có đơn vị gì? Biểu đồ cung cấp số liệu ở thời điểm nào? Overview: Nhận xét về xu hướng và nhận xét về độ lớn: ____________________________________________________________________________________________________ ____________________________________________________________________________________________________ ____________________________________________________________________________________________________ ____________________________________________________________________________________________________ ____________________________________________________________________________________________________ Chia đoạn thân bài: ____________________________________________________________________________________________________ ____________________________________________________________________________________________________ ____________________________________________________________________________________________________ ____________________________________________________________________________________________________ ____________________________________________________________________________________________________ 19 Luyện tập tự luyện Viết bài hoàn chỉnh với đề bài sau Đề bài: The graph below shows information about the total oil consumption (on million barrels) of four major consumers from 2009 to 2030. (Đề thi ngày 12/09/2020) _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ _________________________________________________________________________ 20
0
You can add this document to your study collection(s)
Sign in Available only to authorized usersYou can add this document to your saved list
Sign in Available only to authorized users(For complaints, use another form )