4.1. Mô tả dữ liệu Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 4.266 quan sát từ các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các biến chính được mô tả như sau: Bảng 1: Thống kê mô tả các biến Biến Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất ROA 4.266 0.0618 0.0612 0.0004 0.3356 ROE 4.266 0.1132 0.0936 0.0011 0.5030 SR 4.266 0.0091 0.0952 0 1 Size 4.266 27.7271 1.6308 23.8173 31.7350 Leverage 4.266 0.4585 0.2204 0.0383 0.9022 Growth 4.266 0.1033 0.2807 -0.3307 1.9387 Liquidity 4.266 2.6288 3.0718 0.4276 18.9689 Nguồn: Tính toán từ dữ liệu nghiên cứu. Kết quả cho thấy ROA trung bình là 6.18%, ROE là 11.32%, phản ánh hiệu quả hoạt động tài chính trung bình của các doanh nghiệp niêm yết. Biến SR (chất lượng báo cáo phát triển bền vững) có giá trị trung bình thấp (0.0091), cho thấy tỷ lệ công bố báo cáo chất lượng cao chưa phổ biến. Các biến kiểm soát như Size (quy mô doanh nghiệp) và Leverage (đòn bẩy tài chính) có phân bố hợp lý, phù hợp với các nghiên cứu trước đây về doanh nghiệp Việt Nam (ví dụ: Nguyễn Thị Thu Thủy, 2021). 4.2. Ma trận tương quan Ma trận tương quan giữa các biến được trình bày dưới đây để kiểm tra mối quan hệ sơ bộ: Bảng 2: Ma trận tương quan giữa các biến ROA ROE ROA 1 ROE 0.8677 1 SR 0.0697 0.0588 Size -0.0922 0.0563 SR Size Leverage Growth Liquidity 1 0.1179 1 Leverage -0.4209 -0.0474 -0.0106 0.3588 1 Growth 0.0338 0.1283 0.1538 Liquidity 0.1778 -0.0242 -0.0174 -0.2517 -0.5996 0.0171 0.1031 1 -0.0559 1 Nguồn: Tính toán từ dữ liệu nghiên cứu. Kết quả cho thấy ROA và ROE có tương quan dương mạnh (0.8677), phù hợp với vai trò là các chỉ số hiệu quả tài chính. Biến SR có tương quan dương với ROA (0.0697) và ROE (0.0588), gợi ý tác động tích cực ban đầu của chất lượng báo cáo phát triển bền vững đến hiệu quả tài chính. Các biến kiểm soát không có tương quan quá cao (dưới 0.6), giảm nguy cơ đa cộng tuyến. 4.3. Kiểm định lựa chọn mô hình Để đảm bảo tính vững của mô hình hồi quy, các kiểm định sau được thực hiện: Kiểm định đa cộng tuyến (VIF): Giá trị VIF của tất cả các biến đều dưới 2 (Leverage: 1.72; Liquidity: 1.57; Size: 1.17; Growth: 1.03; SR: 1.02), với VIF trung bình là 1.3. Kết quả cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (VIF < 10), phù hợp để tiếp tục phân tích (tương tự nghiên cứu của Phan Quỳnh Trang & Nguyễn Thị Dung, 2025). Kiểm định Hausman: Đối với ROA, chi2(5) = 55.52 (p = 0.0000); đối với ROE, chi2(5) = 95.18 (p = 0.0000). Kết luận: Chọn mô hình tác động cố định (FEM) thay vì tác động ngẫu nhiên (REM), vì có sự khác biệt hệ thống giữa các doanh nghiệp. Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity): Đối với FEM, chi2(665) = 3.714.821 (p = 0.0000) cho ROA và chi2(665) = 3.505.445 (p = 0.0000) cho ROE. Đối với REM, chibar2(01) = 4.213.51 (p = 0.0000) cho ROA và chibar2(01) = 3.624.98 (p = 0.0000) cho ROE. Kết luận: Có hiện tượng phương sai sai số thay đổi, cần sử dụng mô hình khắc phục như GLS. Kiểm định tự tương quan (Autocorrelation): Wooldridge test cho ROA: F(1,634) = 91.949 (p = 0.0000); cho ROE: F(1,634) = 136.159 (p = 0.0000). Kết luận: Có hiện tượng tự tương quan bậc một, cần mô hình GLS để điều chỉnh. Dựa trên các kiểm định, mô hình GLS được chọn làm mô hình chính để khắc phục heteroskedasticity và autocorrelation, đảm bảo ước lượng vững (robust estimation). 4.4. Kết quả hồi quy Kết quả hồi quy được thực hiện với các mô hình OLS, FEM, REM và GLS. Tập trung vào GLS làm cơ sở chính. Bảng 3: Kết quả hồi quy cho ROA Biến nghiên cứu OLS SR FEM REM GLS 0.035*** (0.009) 0.009 (0.009) 0.016* (0.008) 0.013** (0.004) Size 0.002*** (0.001) -0.012*** (0.002) -0.001 (0.001) 0.002*** (0.000) Leverage -0.145*** (0.005) -0.123*** (0.007) -0.119*** (0.003) Growth 0.022*** (0.003) 0.026*** (0.002) 0.025*** (0.002) 0.011*** (0.001) Liquidity -0.002*** (0.000) Hệ số góc 0.081*** (0.015) 0.451*** (0.053) 0.152*** (0.026) 0.050*** (0.009) Số quan sát 4.266 4.266 4.266 4.265 R-squared 0.202 0.078 - - -0.102*** (0.008) -0.001*** (0.000) -0.002*** (0.000) -0.001*** (0.000) Ghi chú: Sai số chuẩn trong ngoặc đơn. * p<0.05, ** p<0.01, *** p<0.001. Bảng 4: Kết quả hồi quy cho ROE Biến nghiên cứu OLS FEM REM GLS SR 0.045** (0.015) 0.017 (0.015) 0.027 (0.014) 0.019* (0.008) Size 0.004*** (0.001) -0.031*** (0.003) -0.003 (0.002) 0.004*** (0.001) Leverage -0.061*** (0.008) 0.026 (0.015) -0.023* (0.011) -0.049*** (0.006) Growth 0.046*** (0.005) 0.051*** (0.004) 0.049*** (0.004) 0.024*** (0.003) Liquidity -0.003*** (0.001) -0.001 (0.001) -0.001* (0.001) -0.001*** (0.000) Hệ số góc 0.037 (0.025) 0.946*** (0.093) 0.201*** (0.044) 0.000 (0.022) Số quan sát 4.266 4.266 4.266 4.265 R-squared 0.033 0.063 - - Ghi chú: Sai số chuẩn trong ngoặc đơn. * p<0.05, ** p<0.01, *** p<0.001. Kết quả từ mô hình GLS cho thấy: Biến SR có tác động dương và ý nghĩa thống kê đến ROA (hệ số 0.013, p<0.01) và ROE (hệ số 0.019, p<0.05). Điều này ngụ ý rằng chất lượng báo cáo phát triển bền vững cao hơn sẽ cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính, phù hợp với lý thuyết tín hiệu và lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), nơi báo cáo bền vững tăng cường niềm tin từ nhà đầu tư và giảm chi phí vốn (tương tự kết quả của Dincer et al., 2023; Monteiro et al., 2024). Các biến kiểm soát: Size và Growth có tác động dương; Leverage và Liquidity có tác động âm, phản ánh rủi ro đòn bẩy và thanh khoản dư thừa có thể làm giảm hiệu quả. 4.5. Thảo luận và hàm ý Kết quả khẳng định giả thuyết chính: Chất lượng báo cáo phát triển bền vững có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính (ROA và ROE). So với các nghiên cứu trước tại Việt Nam (ví dụ: Nguyễn Hồng Nga, 2022, cho thấy tác động tiêu cực hoặc không đáng kể), nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mới từ dữ liệu cập nhật, nhấn mạnh vai trò của ESG trong bối cảnh Luật Bảo vệ Môi trường 2020. Hàm ý chính sách: Doanh nghiệp nên nâng cao chất lượng báo cáo bền vững để cải thiện hiệu suất; cơ quan quản lý cần thúc đẩy tiêu chuẩn công bố (theo Thông tư 155/2015/TT-BTC).
0
You can add this document to your study collection(s)
Sign in Available only to authorized usersYou can add this document to your saved list
Sign in Available only to authorized users(For complaints, use another form )