NUTRIHOME Bảng lượng calo trong thực phẩm, thức ăn Việt Nam Danh sách tổng hợp các thực phẩm, thức ăn món ăn quen thuộc và lượng calo. NGUỒN: Tổng hợp STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 1 Bánh bao chay 2 cái 220.3 10.5 4.7 34 Bánh, kẹo, đồ ngọt 2 Bánh bao nhân cadé 1 cái 209.3 5.2 4.1 37.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 3 Bánh bao nhân thịt 1 cái 327.9 16.1 7.9 48.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 4 Bánh bèo 1 đĩa 357.9 13.3 13.9 44.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 5 Bánh bèo thập cẩm 1 đĩa 608.8 15.6 21.6 88 Bánh, kẹo, đồ ngọt 6 Bánh bía 1 cái 697.8 16.1 29.8 91.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 7 Bánh bích quy 100g 376 8.8 4.5 75.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 8 Bánh bò 2 cái 100.1 1.1 4.5 13.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 9 Bánh bông lan chén 1 cái 214.1 4.3 12.1 22 Bánh, kẹo, đồ ngọt 10 Bánh bông lan cuốn 1 khoanh 152.2 4.2 2.2 28.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 11 Bánh bông lan kem vuông 1 cái nhỏ 257.4 5.2 9 38.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 12 Bánh bột lọc 1 đĩa 485.4 13.2 20.2 62.7 Bánh, kẹo, đồ ngọt 13 Bánh cay 1 cái nhỏ 24.2 0.2 1 3.6 Bánh, kẹo, đồ ngọt 14 Bánh chả 100g 395 3.4 6.6 80.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 15 Bánh chocopie 1 cái 121 1 5 18 Bánh, kẹo, đồ ngọt 16 Bánh chưng 1 cái 407.9 14.9 5.5 74.7 Bánh, kẹo, đồ ngọt 17 Bánh chuối 1 miếng 505.9 4.3 13.9 90.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 18 Bánh chuối chiên 1 cái lớn 139.1 1 9.9 11.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 19 Bánh cuốn 1 đĩa 590.4 25.7 25.6 64.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 20 Bánh da lợn 1 miếng 363.9 3.6 11.9 60.6 Bánh, kẹo, đồ ngọt 21 Bánh đậu xanh nướng 1 miếng 404.8 13.6 11.2 62.4 Bánh, kẹo, đồ ngọt 22 Bánh dorayaki 1 cái 195 4.1 2.7 38.4 Bánh, kẹo, đồ ngọt 23 Bánh đúc 100g 51.5 0.9 0.3 11.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 24 Bánh Flan 1 cái tròn 66.4 1.7 1.6 11.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 25 Bánh giò 1 cái 215.1 9.3 7.1 28.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 26 Bánh in chay 100g 376.3 3.2 0.3 90.2 Bánh, kẹo, đồ ngọt 27 Bánh ít nhân đậu 1 cái 257.1 6.6 1.9 53.4 Bánh, kẹo, đồ ngọt 28 Bánh ít nhân dừa 1 cái 261.1 3.5 5.1 50.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 29 Bánh kem xốp 100g 492 8.3 24 60.7 Bánh, kẹo, đồ ngọt 30 Bánh khảo 100g 376 3.2 0.3 90.2 Bánh, kẹo, đồ ngọt 31 Bánh khoai mì nướng 1 miếng 391.7 2.8 14.5 62.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 32 Bánh khọt 1 đĩa 5 cái 154.12 5.8 7.08 16.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 33 Bánh lá chả tôm 1 đĩa 331.6 17.1 5.2 54.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 34 Bánh lá dứa nhân chuối 1 cái 154.1 4.8 3.7 25.4 Bánh, kẹo, đồ ngọt STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 35 Bánh lá dừa nhân đậu 1 cái 156.2 5.4 4.6 23.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 36 Bánh mè 1 cái nhỏ 170.1 3.1 11.7 13.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 37 Bánh men 100g 368.5 9.6 3.7 74.2 Bánh, kẹo, đồ ngọt 38 Bánh mì cadé Kinh đô 1 cái 111.6 3 2 20.4 Bánh, kẹo, đồ ngọt 39 Bánh mì kẹp cá hộp 1ổ 398.9 15.1 13.7 53.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 40 Bánh mì kẹp chà bông 1ổ 331.6 18.4 4.8 53.7 Bánh, kẹo, đồ ngọt 41 Bánh mì kẹp chả lụa 1ổ 430.6 20.1 14.2 55.6 Bánh, kẹo, đồ ngọt 42 Bánh mì khô 100g 346.1 12.3 1.3 71.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 43 Bánh mì ngọt Đức phát 1ổ 303.3 9.5 4.9 55.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 44 Bánh mì ổ 1 ổ trung 239.6 7.6 0.8 50.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 45 Bánh mì sandwich 1 lát vuông 88.4 2.6 1.2 16.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 46 Bánh mì sandwich kẹp thịt 1 cái 467 18.9 26.2 38.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 47 Bánh mì thịt 1ổ 460.7 17.8 18.7 55.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 48 Bánh patechaud 1 cái 373 10.5 20.2 37.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 49 Bánh phồng tôm 1 đĩa 5 cái 168.8 0.4 14.8 8.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 50 Bánh pía 1 cái 709 29.8 91.3 161 Bánh, kẹo, đồ ngọt 51 Bánh quẩy đường 100g 290 6 5.3 47.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 52 Bánh quế 100g 435 8.3 10.7 76.4 Bánh, kẹo, đồ ngọt 53 Bánh quy bơ (biscuit) 1 cái nhỏ 38.1 0.9 0.5 7.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 54 Bánh snack 1 gói 122.9 4 3.7 18.4 Bánh, kẹo, đồ ngọt 55 Bánh sôcôla 100g 449.2 3.9 17.6 68.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 56 Bánh su kem 1 cái 112.4 2.4 7.2 9.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 57 Bánh sừng trâu 1 cái 226.9 4.6 7.3 35.7 Bánh, kẹo, đồ ngọt 58 Bánh tét nhân chuối 1 cái 304.4 6.2 1.2 67.2 Bánh, kẹo, đồ ngọt 59 Bánh tét nhân đậu ngọt 1 cái 445.4 13.7 1.8 93.6 Bánh, kẹo, đồ ngọt 60 Bánh tét nhân mặn 1 cái 407.9 14.9 5.5 74.7 Bánh, kẹo, đồ ngọt 61 Bánh thỏi sôcôla 100g 543.2 4.9 30.4 62.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 62 Bánh tiêu 1 cái lớn 131.8 1.9 7.8 13.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 63 Bánh tiramisu 100g 295 5 13 36 Bánh, kẹo, đồ ngọt 64 Bánh trứng nhện 100g 369 9.6 3.7 74.2 Bánh, kẹo, đồ ngọt 65 Bánh ướt 1 đĩa 748.9 22.9 19.3 120.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 66 Bánh xèo 1 cái 517.3 15 19.3 70.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 67 Bắp giã 1 gói 328.6 6.3 11 51.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 68 Chè bắp 1 chén 351.7 4.7 10.1 60.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 69 Chè chuối chưng 1 chén 333.1 3.5 10.7 55.7 Bánh, kẹo, đồ ngọt 70 Chè đậu đen 1 ly 419.4 13 9.8 69.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 71 Chè đậu trắng 1 ly 412.3 12 9.9 68.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 72 Chè đậu xanh đánh 1 chén 358.2 13.2 10.2 53.4 Bánh, kẹo, đồ ngọt 73 Chè đậu xanh phổ tai 1 ly 422.9 12.9 10.1 70.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 74 Chè nếp đậu trắng 1 chén 435.6 11.5 10 74.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 75 Chè nếp khoai môn 1 chén 385 4.7 11 66.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 76 Chè táo xọn 1 chén 310.4 7.4 9.6 48.6 Bánh, kẹo, đồ ngọt 77 Chè thạch nhãn 1 ly 198.5 2.2 0.1 47.2 Bánh, kẹo, đồ ngọt 78 Chè thưng 1 chén 329.1 7.1 11.9 48.4 Bánh, kẹo, đồ ngọt 79 Chè trôi nước 1 chén 513.2 11.7 12 89.6 Bánh, kẹo, đồ ngọt 80 Kem cây Kido/Wall 1 cây 82.9 1.3 3.7 11.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 81 Kem Cornetto 1 cây 201.9 3.3 10.3 24 Bánh, kẹo, đồ ngọt 82 Kem hộp 500ml 380.2 6 17 50.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 83 Kẹo bơ cứng (Toffee) 100g 448 2.1 17.2 71.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 84 Kẹo cà phê 100g 377.7 1.3 91.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 85 Kẹo chocolate nhân đậu phộng 1 gói nhỏ 101.1 6.7 7.7 Bánh, kẹo, đồ ngọt 2.5 STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 86 Kẹo đậu phộng 100g 448.9 10.3 16.5 64.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 87 Kẹo dẻo 1 cái nhỏ 8.8 0.2 2 Bánh, kẹo, đồ ngọt 88 Kẹo dừa 1 viên nhỏ 31.3 0.1 0.9 5.7 Bánh, kẹo, đồ ngọt 89 Kẹo dừa mềm 100g 414.6 0.6 12.2 75.6 Bánh, kẹo, đồ ngọt 90 Kẹo ngậm bạc hà 100g 268.4 5.2 61.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 91 Kẹo sôcôla 100g 388.2 1.6 4.6 85.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 92 Kẹo sữa 1 viên nhỏ 13.4 0.1 0.2 2.8 Bánh, kẹo, đồ ngọt 93 Kẹo trái cây 1 viên nhỏ 12.4 3.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 94 Kẹo vừng 100g 417 85.9 Bánh, kẹo, đồ ngọt 95 Khoai dẻo 1 viên 13 3.3 Bánh, kẹo, đồ ngọt 96 Mứt bí ngô 100g 198 0.5 49.1 Bánh, kẹo, đồ ngọt 97 Sâm bổ lượng 1 ly 268.1 6.4 0.5 59.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 98 Tào phớ nước đường 100g 38 2.6 1.1 4.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 99 Tào phớ trân châu 100g 71 2.3 1.6 11.5 Bánh, kẹo, đồ ngọt 100 Trân châu 100g 347 9.5 0.2 55 Bánh, kẹo, đồ ngọt 101 Canh bắp cải 1 chén 37.3 1.8 2.1 2.8 Canh 102 Canh bầu 1 chén 29.7 1.2 2.1 1.5 Canh 2.8 6.9 STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 103 Canh bí đao 1 chén 28.9 1.2 2.1 1.3 Canh 104 Canh bí rợ 1 chén 42.1 1.2 2.1 4.6 Canh 105 Canh cải ngọt 1 chén 30.1 1.7 2.1 1.1 Canh 106 Canh chua 1 chén 29.1 1.9 1.1 2.9 Canh 107 Canh hẹ 1 chén 33.3 2.9 2.1 0.7 Canh 108 Canh khổ qua hầm 1 chén 87.2 4.5 4 8.3 Canh 109 Canh khoai mỡ 1 chén 50.7 1.5 1.1 8.7 Canh 110 Canh kiểm 1 tô 290.3 5.4 13.1 37.7 Canh 111 Canh mướp 1 chén 30.9 1.4 2.1 1.6 Canh 112 Canh rau dền 1 chén 22.9 0.9 2.1 0.1 Canh 113 Canh rau ngót 1 chén 29.3 1.9 2.1 0.7 Canh 114 Cháo đậu đỏ 1 tô 323.4 10.6 11.8 43.7 Cháo 115 Cháo gỏi vịt 1 tô 931.9 50.2 60.3 47.1 Cháo 116 Cháo huyết 1 tô 331.7 22.1 8.9 40.8 Cháo 117 Cháo lòng 1 tô 411.5 30.8 13.5 41.7 Cháo 118 Cháo sườn 1 tô (300g) 328 12.9 6.9 50.7 Cháo 119 Cháo trắng 1 tô (300g) 252 8.1 1.3 52 Cháo STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 120 Bún ăn liền 100g 346.6 6.4 9 60 Đồ ăn liền 121 Cháo ăn liền 100g 346.8 6.8 4.4 70 Đồ ăn liền 122 Mì ăn liền 100g 434.7 9.7 19.5 55.1 Đồ ăn liền 123 Mì tôm Hàn Quốc 1 gói (130g) 550 8 20 84 Đồ ăn liền 124 Miến ăn liền 100g 367.2 3.8 9.6 66.4 Đồ ăn liền 125 Phở ăn liền 100g 342.2 6.8 4.2 69.3 Đồ ăn liền 126 Cơm chiên dương châu 1 đĩa 532.1 14.9 11.3 92.7 Cơm phần 127 Cơm tấm bì 1 phần 628.1 26 19.3 87.6 Cơm phần 128 Cơm tấm chả 1 phần 593.7 17 18.1 90.7 Cơm phần 129 Cơm tấm sườn 1 phần 528.9 20.7 13.3 81.6 Cơm phần 130 Cơm trắng 1 chén 200 4.6 0.6 44.2 Cơm phần 131 Onigiri Tamago 1 cái 243.1 7.6 7.9 35.4 Đồ ăn tiện lợi 132 Onigiri Tsukune 1 cái 243.1 7.6 7.9 35.4 Đồ ăn tiện lợi 133 Bánh tráng trộn 100g 300 5 16.3 32.5 Đồ ăn vặt 134 Bắp luộc 1 trái 191.7 4.5 2.5 37.8 Đồ ăn vặt 135 Bắp nướng 1 trái 271.6 4.8 7.6 46 Đồ ăn vặt 136 Bắp umai 1 cái 43.5 0.5 2.7 4.3 Đồ ăn vặt STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 137 Bắp xào 1 đĩa 316.3 10.4 12.3 41 Đồ ăn vặt 138 Khoai lang chiên 100g 325 2.6 15.8 43.1 Đồ ăn vặt 139 Khoai tây chiên 100g 524.6 2.2 35.4 49.3 Đồ ăn vặt 140 Bia 1 ly 36.4 1.6 7.5 Đồ uống 141 Cà phê đen phin 1 tách 39.6 9.9 Đồ uống 142 Cà phê sữa gói tan 1 tách 81.6 1 14 Đồ uống 143 Chôm chôm đóng hộp 1 ly 138.8 0.9 33.8 Đồ uống 144 Cocktail trái cây 1 ly 158.9 0.9 38.6 Đồ uống 145 Nước cam vắt 1 ly 226.4 0.9 55.7 Đồ uống 146 Nước chanh 1 ly 149.2 0.1 37.2 Đồ uống 147 Nước ép trái cây đóng hộp 1 ly 73.6 18.4 Đồ uống 148 Nước mía 1 ly 104 26 Đồ uống 149 Nước ngọt có gaz 1 lon 144.8 36.2 Đồ uống 150 Nước rau má 1 ly 74 16.5 Đồ uống 151 Nước sâm 1 ly 79.6 19.9 Đồ uống 152 Phô mai Bò cười 1 miếng 67 4.6 5.4 153 Sữa chua nếp cẩm Ba Vì 1 hũ 90 2 1.6 2.4 0.1 2 Đồ uống 17.5 Đồ uống STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 154 Sữa chua nếp cẩm Vinamilk 1 hũ 104.5 2.9 2.1 18.5 Đồ uống 155 Sữa chua uống YoMost 1 hộp nhỏ 140.3 2.8 1.9 28 Đồ uống 156 Sữa chua Yoghurt Vinamilk 1 hủ nhỏ 137.6 3.8 4 21.6 Đồ uống 157 Sữa đậu nành Tribeco 1 hộp nhỏ 110.1 6 2.9 15 Đồ uống 158 Sữa hộp Cô gái Hà lan 1 hộp nhỏ 152.4 6.5 6 18.1 Đồ uống 159 Trà đào (cam sả) 240ml 122 0.2 0.5 28.5 Đồ uống 160 Trà sữa trân châu 1 ly size M 500 11 19 39 Đồ uống 161 Bầu xào trứng 1 đĩa 108.5 4 8.5 4 Món mặn 162 Bò bía 3 cuốn 92.7 5.8 4.3 7.7 Món mặn 163 Bò cuốn lá lốt 8 cuốn 840.9 49 12.5 133.1 Món mặn 164 Bò cuốn mỡ chài 8 cuốn 1180.1 60.4 46.1 130.9 Món mặn 165 Bông cải xào thập cẩm 1 đĩa 141.9 6.7 6.3 14.6 Món mặn 166 Cá bạc má chiên 1 con 134.3 13.1 9.1 167 Cá bạc má kho 1 con 166.9 21.1 5.3 8.7 Món mặn 168 Cá chép chưng tương 1 con 156.6 16.4 6.6 7.9 Món mặn 169 Cá chim chiên 1 con 110.4 10.5 7.6 170 Cà chua dồn thịt 2 trái 130.8 7.3 7.2 Món mặn Món mặn 9.2 Món mặn STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 171 Cá cơm lăn bột chiên 1 đĩa 316.1 6.7 17.3 33.4 Món mặn 172 Cá đối chiên 1 con 108.5 9.8 7.7 173 Cá đối kho 1 con 82.7 10.2 2.7 4.4 Món mặn 174 Cá hú kho 1 lát cá 184.5 15.6 9.7 8.7 Món mặn 175 Cá lóc chiên 1 lát 169.4 14.9 12.2 176 Cá lóc kho 1 lát cá 131.8 15.7 3.8 8.7 Món mặn 177 Cá mòi kho 1 đĩa 105.4 4.3 5 10.8 Món mặn 178 Cá ngừ kho 1 lát cá 121.8 17.7 1.8 8.7 Món mặn 179 Cà ri 1 tô 277.8 7.8 11.4 36 Món mặn 180 Cà tím nướng 1 đĩa 33.2 1.5 6.8 Món mặn 181 Cá trê chiên 1 con 219.7 12.4 18.9 182 Cá viên kho 10 viên nhỏ 99.6 15.1 2.8 3.5 Món mặn 183 Chả cá thác lác chiên 1 miếng tròn 133.3 11.3 9.7 0.2 Món mặn 184 Chả giò chiên 10 cuốn 40.5 1.8 2.1 3.6 Món mặn 185 Chả lụa chiên 1 khoanh 336.1 36.7 18.5 5.7 Món mặn 186 Chả lụa kho 1 khoanh 102.2 11.7 4.6 3.5 Món mặn 187 Chả trứng chưng 1 lát 126.7 10.8 5.1 9.4 Món mặn Món mặn Món mặn Món mặn STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 188 Chao (đậu hũ nhũ) 100g 116 8 8 5 Món mặn 189 Chim cút chiên bơ 1 con 203.7 10.6 16.9 2.3 Món mặn 190 Đậu hủ chiên xả 1 miếng 148.2 11.6 11 0.7 Món mặn 191 Đậu hủ dồn thịt 1 miếng 196.3 9.1 14.3 7.8 Món mặn 192 Đậu hủ sốt cà 1 đĩa 238.8 18.1 13.6 11 Món mặn 193 Đùi gà chiên 1 cái 173.1 11 12.3 4.6 Món mặn 194 Gà kho gừng 1 đĩa 300.7 21.9 19.1 10.3 Món mặn 195 Gà rô ti 1 cái đùi 300.3 20.3 23.1 2.8 Món mặn 196 Gà xào sả ớt 1 đĩa 272.3 20.4 19.1 4.7 Món mặn 197 Gan heo xào 1 đĩa 200.1 24.8 9.7 3.4 Món mặn 198 Giò cháo quẩy 1 cái đôi 116.7 3.2 4.3 16.3 Món mặn 199 Gỏi bắp chuối 1 đĩa 123.2 5.1 6.4 11.3 Món mặn 200 Gỏi bì cuốn 3 cuốn 116 10.3 3.6 10.6 Món mặn 201 Gỏi khô bò 1 đĩa 267.1 15.8 11.5 25.1 Món mặn 202 Gỏi ngó sen 1 đĩa 286.1 12.2 9.3 38.4 Món mặn 203 Gỏi tôm cuốn 3 cuốn 147 7.7 5 17.8 Món mặn 204 Há cảo 1 đĩa 363.4 7.4 12.2 56 Món mặn STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 205 Khổ qua xào trứng 1 đĩa 113.3 4.6 8.5 4.6 Món mặn 206 Khoai tây bò bít tết 1 đĩa 246.5 12.4 12.9 20.2 Món mặn 207 Lạp xưởng chiên 1 cái 292.7 10.4 27.5 0.9 Món mặn 208 Mắm chưng 1 miếng tròn 194.1 13.3 13.7 4.4 Món mặn 209 Mắm Thái 1 đĩa 166.6 11.1 7.4 13.9 Món mặn 210 Măng kho thập cẩm 1 đĩa 141.4 8.9 6.2 12.5 Món mặn 211 Mít kho 1 đĩa 99.8 3.7 5 10 Món mặn 212 Mực xào sả ớt 1 đĩa 184.7 31 6.7 0.1 Món mặn 213 Mực xào thập cẩm 1 đĩa 136.7 17.4 5.9 3.5 Món mặn 214 Nấm rơm kho 1 đĩa 153.7 7.5 10.5 7.3 Món mặn 215 Sườn nướng 1 miếng 123.6 10.6 7.2 4.1 Món mặn 216 Sườn ram 1 miếng 155.7 10.9 11.3 2.6 Món mặn 217 Tàu hủ ky chiên 1 đĩa 306.6 37.2 15.4 4.8 Món mặn 218 Tép rang 10 con 100.1 5.6 6.5 4.8 Món mặn 219 Thị heo quay 1 đĩa 144.8 9.2 12 220 Thịt bò xào đậu que 1 đĩa 195.7 16.8 6.9 16.6 Món mặn 221 Thịt bò xào giá hẹ 1 đĩa 143.7 15.6 6.9 4.8 Món mặn Món mặn STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 222 Thịt bò xào hành tây 1 đĩa 132.5 11.8 6.9 5.8 Món mặn 223 Thịt bò xào măng 1 đĩa 104.1 10.5 6.9 224 Thịt bò xào nấm rơm 1 đĩa 152 13.5 9.6 2.9 Món mặn 225 Thịt heo phá lấu 1 đĩa 241.1 13.9 19.9 1.6 Món mặn 226 Thịt heo quay 1 đĩa 249.7 7 14.1 23.7 Món mặn 227 Thịt heo xào đậu que 1 đĩa 240.2 20.5 10.2 16.6 Món mặn 228 Thịt heo xào giá hẹ 1 đĩa 188.2 19.3 10.2 4.8 Món mặn 229 Thịt kho tiêu 1 đĩa 312 22.5 16 19.5 Món mặn 230 Thịt kho trứng 1 trứng+2 miếng thịt 315.3 19.8 22.9 7.5 Món mặn 231 Tôm lăn bột chiên 1 đĩa 246.5 2.6 10.1 36.3 Món mặn 232 Tôm sốt cà 1 đĩa 248.1 12.5 9.3 28.6 Món mặn 233 Xíu mại 2 viên 103.8 11.9 4.2 4.6 Món mặn 234 Bánh canh chay 1 tô 225 50 9 10 Món sợi 235 Bánh canh cua 1 tô 378.4 21.4 8.4 54.3 Món sợi 236 Bánh canh giò heo 1 tô 482.8 19 23.6 48.6 Món sợi 237 Bánh canh thịt gà 1 tô 345.1 12.8 11.1 48.5 Món sợi 238 Bánh canh thịt heo 1 tô 321.7 12.8 8.5 48.5 Món sợi Món mặn STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 239 Bánh hỏi (tươi) 100g 112 2.3 0.3 25 Món sợi 240 Bột chiên 1 đĩa 443 13.2 25.8 39.5 Món sợi 241 Bún bò huế 1 tô 478.8 18.4 16 65.3 Món sợi 242 Bún bò huế (giò) 1 tô 621.8 30.2 30.6 56.4 Món sợi 243 Bún đậu mắm tôm 1 suất 760 58.3 44.5 48.9 Món sợi 244 Bún mắm 1 tô 479.5 28.2 15.5 56.8 Món sợi 245 Bún măng 1 tô 484.7 20.9 19.5 56.4 Món sợi 246 Bún mộc 1 tô 513 28.1 19.4 56.5 Món sợi 247 Bún riêu 1 tô 481.2 16.5 16.8 66 Món sợi 248 Bún riêu cua 1 tô 413 17.8 12.2 58 Món sợi 249 Bún riêu ốc 1 tô 530.4 28.4 17.2 65.5 Món sợi 250 Bún thịt nướng 1 tô 451.3 14.7 13.7 67.3 Món sợi 251 Bún thịt nướng chả giò 1 tô 598.04 24 21.16 77.9 Món sợi 252 Bún xào 1 đĩa 569.6 23.4 28 56 Món sợi 253 Canh bún 1 tô 294.9 13.6 6.9 44.6 Món sợi 254 Hoành thánh 1 tô 242.6 12.3 7.4 31.7 Món sợi 255 Hủ tíu bò kho 1 tô 410.2 17 13.4 55.4 Món sợi STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 256 Hủ tíu giò heo 1 tô 637 29 33 55.9 Món sợi 257 Hủ tíu mì 1 tô 410.5 16.7 12.9 56.9 Món sợi 258 Hủ tíu Nam vang 1 tô 400.4 24.3 14.8 42.5 Món sợi 259 Hủ tíu thịt heo 1 tô 361.3 14.4 12.5 47.8 Món sợi 260 Hủ tíu xào 1 đĩa 646.3 41.4 25.5 62.8 Món sợi 261 Mì bò viên 1 tô 456 19.5 14.4 62.1 Món sợi 262 Mì căn xào sả 1 đĩa 298.6 7.7 5.8 53.9 Món sợi 263 Mì quảng 1 tô 541 22.4 20.2 67.4 Món sợi 264 Mì thịt heo 1 tô 415.4 19 8.2 66.4 Món sợi 265 Mì vịt tiềm 1 tô 776.6 32.9 43 64.5 Món sợi 266 Mì xào giòn 1 đĩa 638.9 42.2 29.3 51.6 Món sợi 267 Miến gà 1 tô 634.9 17.8 18.1 100.2 Món sợi 268 Nui chiên 1 đĩa 523.5 18.2 24.3 58 Món sợi 269 Nui thịt heo 1 đĩa 399.3 17.5 9.3 61.4 Món sợi 270 Phở bò chín 1 tô 430.6 20.9 12.2 59.3 Món sợi 271 Phở bò tái 1 tô 414.1 17.9 11.7 59.3 Món sợi 272 Phở bò viên 1 tô 430.5 16.3 14.1 59.6 Món sợi STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 273 Phở gà 1 tô 483.5 21.3 17.9 59.3 Món sợi 274 Hột vịt muối 1 trái 90.6 6.4 7 0.5 Món trứng 275 Trứng cút 1 trái 17.2 1.5 1.2 0.1 Món trứng 276 Trứng gà Mỹ 1 trái 81.3 7.3 5.7 0.2 Món trứng 277 Trứng gà ta 1 trái 58.5 5.2 4.1 0.2 Món trứng 278 Trứng vịt bắc thảo 1 trái 89.7 6 7.3 279 Trứng vịt luộc 1 trái 90.6 6.4 7 280 Coca Cola 100g 41.6 281 Nước dừa tươi 100g 21 0.4 282 Nước ép cà chua 100g 19 0.8 283 Nước quýt tươi 100g 24 0.4 284 Rượu nếp 100g 166.8 4 285 Bơ 1 trái 184.7 3.5 286 Bưởi 1 múi 20.8 287 Cam 1 trái 288 Chôm chôm 289 Chuối cau Món trứng 0.5 Món trứng 10.4 Nước giải khát 4.8 Nước giải khát 0.6 2.6 Nước giải khát 0.2 5.1 Nước giải khát 37.7 Nước giải khát 4.2 Quả chín 0.1 5.1 Quả chín 68.8 1.7 15.5 Quả chín 1 trái 14.4 0.3 3.3 Quả chín 1 trái 36.2 0.5 8.1 Quả chín 17.1 0.2 STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 290 Chuối già 1 trái 73.8 1.1 0.2 16.9 Quả chín 291 Chuối khô 1 trái 42.4 0.7 9.9 Quả chín 292 Chuối sấy 1 đĩa nhỏ 253.5 1.8 10.7 37.5 Quả chín 293 Chuối sứ 1 trái 35 0.5 0.2 7.8 Quả chín 294 Cóc 1 trái 33.6 1 7.4 Quả chín 295 Đậu phộng chiên muối 1 đĩa nhỏ 617.5 27.5 49.5 15.5 Quả chín 296 Đậu phộng rang 1 đĩa nhỏ 572.5 27.5 44.5 15.5 Quả chín 297 Đu đủ 1 miếng 125.2 3.6 27.7 Quả chín 298 Dưa hấu 1 miếng 21.1 1.6 0.3 3 Quả chín 299 Hạt điều 1 đĩa 291.9 9.2 24.7 8.2 Quả chín 300 Hồng đỏ 1 trái 24.8 0.6 5.6 Quả chín 301 Khế 1 trái 9.2 0.4 1.9 Quả chín 302 Khoai môn 1 củ 457.7 0.9 0.1 113.3 Quả chín 303 Lê 1 trái 91.6 1.4 0.4 20.6 Quả chín 304 Mận đỏ 1 trái 11.2 0.3 2.5 Quả chín 305 Mãng cầu ta 1 trái 56 1.4 12.6 Quả chín 306 Mãng cầu xiêm 1 miếng 40 1.4 8.6 Quả chín STT Tên món Đơn vị Calo Protein 307 Măng cụt 1 trái 14.4 308 Mít nghệ 1 múi 309 Mít sấy 310 Fat Carb Phân loại 0.1 3.5 Quả chín 11.2 0.3 2.5 Quả chín 1 đĩa nhỏ 109.1 1.8 19.4 Quả chín Mít tố nữ 1 múi 9.6 0.2 2.2 Quả chín 311 Nhãn thường 1 trái 4 0.1 0.9 Quả chín 312 Nhãn tiêu 1 trái 3.2 0.4 0.4 Quả chín 313 Nho khô 1 đĩa nhỏ 173.3 1.4 41.7 Quả chín 314 Ổi 1 trái 53.2 1 12.3 Quả chín 315 Quýt 1 trái 28 0.6 6.4 Quả chín 316 Táo ta 1 trái 9.2 0.2 2.1 Quả chín 317 Thạch dừa 1 cái 17.2 0.4 3.9 Quả chín 318 Thanh long 1 trái 225.2 7.3 49 Quả chín 319 Thơm 1 miếng 17.6 0.5 3.9 Quả chín 320 Trái dừa tươi 1 trái 127.3 5.2 22.8 Quả chín 321 Vú sữa 1 trái 82 2 18.5 Quả chín 322 Xoài 1 trái 178.4 1.6 0.8 41.2 Quả chín 323 Xôi bắp 1 gói 312.7 8.2 8.3 51.3 Xôi 2.7 0.1 1.7 STT Tên món Đơn vị Calo Protein Fat Carb Phân loại 324 Xôi đậu đen 1 gói 551.9 17.4 11.1 95.6 Xôi 325 Xôi đậu phộng 1 gói 659.9 19.9 28.3 81.4 Xôi 326 Xôi đậu xanh 1 gói 533.6 15.4 11.2 92.8 Xôi 327 Xôi gấc 1 gói 582.2 12.1 13.8 102.4 Xôi 328 Xôi khúc 1 gói 396.1 10.4 10.5 65 Xôi 329 Xôi lá cẩm 1 gói 578.9 15 11.3 104.3 Xôi 330 Xôi mặn 1 gói 500.5 17.9 18.9 64.7 Xôi 331 Xôi nếp than 1 gói 516.2 13.5 11 90.8 Xôi 332 Xôi vị 1 gói 460.2 11.6 13 74.2 Xôi 333 Xôi vò 1 gói 510.1 14.8 6.9 97.2 Xôi
0
You can add this document to your study collection(s)
Sign in Available only to authorized usersYou can add this document to your saved list
Sign in Available only to authorized users(For complaints, use another form )