Unit 1: Leisure time
STT
WORD
PRONUNCIATION
MEANING
1
balance (n)
/ˈbæləns/
sự thăng bằng, sự cân bằng
2
bracelet (n)
/ˈbreɪslət/
vòng đeo tay
3
be crazy about (adj)
/ˈkreɪzi/
rất thích, quá say mê, điên khùng
4
cruel (adj)
/ˈkruːəl/
độc ác
5
detest (v)
/dɪˈtest/
căm ghét, ghét cay ghét đắng
DIY (do-it-yourself) (n)
/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/
(/ˌduː ɪt jəˈself/)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc
trang trí đồ vật tại nhà
7
fancy (v)
/ˈfænsi/
mến, thích
8
fold (v)
/fəʊld/
gấp, gập
9
be fond of (adj)
/fɒnd/
mến, thích
10
be keen on (adj)
/kiːn/
say mê, ham thích
11
keep in touch
/kiːp ɪn tʌtʃ/
giữ liên lạc (với ai)
12
kit (n)
/kɪt/
bộ đồ nghề
13
leisure (n)
/ˈleʒə/
thời gian rảnh rỗi
14
message (v)
/ˈmesɪdʒ/
gửi tin nhắn
15
muscle (n)
/ˈmʌsl/
cơ bắp
16
origami (n)
/ˌɒrɪˈɡɑːmi/
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
17
outdoors (adv)
/ˌaʊtˈdɔːz/
ngoài trời
18
prefer (v)
/prɪˈfɜː/
thích hơn
19
puzzle (n)
/ˈpʌzl/
trò chơi câu đố / giải đố
20
resort (n)
/rɪˈzɔːt/
khu nghỉ dưỡng
6
21
snowboarding (n)
/ˈsnəʊbɔːdɪŋ/
trượt tuyết bằng ván
22
stay in shape
/steɪ ɪn ʃeɪp/
giữ dáng