1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
11.
12.
13.
14.
gan
lá lách
tá tràng
đại tràng lên
manh tràng
hồi tràng
trực tràng
ống/đường hậu
môn
đại tràng sigma
hỗng tràng
đại tràng xuống
đại tràng ngang
bao tử
thực quản
superior vena cava
tĩnh mạch chủ trên
aorta
động mạch chủ
pulmonary arteries
động mạch phổi
pulmonary veins
tĩnh mạch phổi
right atrium
tâm nhĩ phải
left atrium
tâm nhĩ trái
tricuspid valve
van ba lá
mitral valve
van hai lá
right ventricle
tâm thất phải
inferior vena cava
tĩnh mạch chủ dưới
left ventricle
tâm thất trái
pulmonary valve
van động mạch phổi
aortic valve
van động mạch chủ
Female Reproductive System
Bộ phận sinh dục nữ
ống dẫn
trứng
buồng trứng
Uterine Lining /
Endometrium
màng tử cung /
nội mạc tử cung
buồng trứng
tử cung / dạ con
cổ tử cung
âm đạo / âm hộ
Male Reproductive System
Bộ phận sinh dục nam
Prostate gland
tuyến tiền liệt
penis
dương vật
Seminal
vesicle
Túi tinh
Urethra
niệu đạo
vas de
ferens
ống dẫ
n tinh
glans penis
đầu dương vật
Foreskin
bao quy đầu
Epididymis
mào tinh hoàn
Scrotum
bìu dái
Seminiferous
tubule
vòi sinh tinh
testicle(s)
tinh hoàn
ejaculatory duct
ống xuất phát tinh
Locate and label the
corresponding number to the
correct locations on the diagram /
Xác định vị trí và ghi nhãn số
tương ứng vào đúng vị trí trên sơ
đồ:
1. Cranium/skull - xương sợ
2. Spine - xương sống
3. Mandible - xương hàm dưới
4. Clavicle - xương đòn
5. Scapula (shoulder blade) bả vai
6. Humerus - xương cánh tay
7. Sternum - xương ức
8. Radius - xương quay
9. Ulna - xương trụ
10. Carpals (wrist) - xương cổ tay
11. Metacarpals (palm) - Xương bàn tay
12. Phalanges (fingers) - Đốt ngón tay
13. Pelvis - Xương chậu
14. Femur - Xương đùi
15. Patella (kneecap) - xương bánh chè
16. Tibula - Xương ống chân / ống quyển
17. Fibula - xương mác
18. Tarsals (ankle) - xương cổ chân
19. Metatarsals (foot) - Xương bàn chân
20. Phalanges (toes) - đốt ngón chân
Abdominal cavity - khoang bụng
1. Liver - gan
2. Peritoneum - màng bụng; phúc mạc
3. Stomach - bao tử
4. Large intestine - đại tràng; ruột già
5. Small intestines - ruột nôn
6. Bladder - bàng quang; bọng đái
7. Spinal cord - tủy sống
8. Disc - đĩa đệm
9. Spine (vertebrae) - đột sống
10. Kidney - thận
11. Coccyx - xương cụt
12. Rectum - trực tràng
13. Anus - hậu môn
14. Male genetalia - sinh dục nam
15. Retroperitoneal area - vùng phía sau
màng bụng
7.
8.
9.
10.
11.
13.