NGUYEN H. HUY 1 1. Cấu trúc Câu Nâng Cao 1.1. Câu Nhượng bộ Phức tạp Định nghĩa: Câu nhượng bộ phức tạp diễn đạt mối quan hệ tương phản giữa hai mệnh đề, trong đó một mệnh đề thừa nhận một thực tế, trong khi mệnh đề kia đưa ra một thực tế trái ngược. Cấu trúc: Complex Concessive Clauses: No matter how/what/where... + chủ ngữ + động từ, chủ ngữ + động từ Ví dụ: No matter how hard he tried, he could not solve the problem. Regardless of what the critics say, the novel has become a bestseller. Ứng dụng trong viết văn: Sử dụng để thể hiện sự phức tạp của một vấn đề, thừa nhận một quan điểm nhưng đưa ra một quan điểm mạnh mẽ hơn. 1.2. Câu Điều kiện Hỗn hợp Định nghĩa: Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp giữa điều kiện loại 2 và loại 3, diễn đạt một tình huống trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc ngược lại. Cấu trúc: Nếu mệnh đề điều kiện ở quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính ở hiện tại điều kiện: If + chủ ngữ + had + phân từ II, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu Ví dụ: If he had studied medicine, he would be a doctor now. If they had taken the flight, they would be in New York by now. Ứng dụng: Diễn đạt sự tiếc nuối về một hành động trong quá khứ và kết quả hiện tại. 1.3. Cấu trúc Đồng nhất (Parallel Structures) Định nghĩa: Sử dụng các phần của câu có cấu trúc ngữ pháp giống nhau, tạo nên sự cân đối và nhấn mạnh. Ví dụ: She enjoys reading, writing, and painting. The committee needs to analyze the data, to develop a plan, and to implement the strategy. Ứng dụng: NGUYEN H. HUY 2 Tạo nhịp điệu và sự mạch lạc trong câu văn phức tạp. Nhấn mạnh các ý tưởng tương đồng. 1.4. Mệnh đề Phụ bổ nghĩa cho Cụm Danh từ Định nghĩa: Mệnh đề phụ bổ nghĩa cung cấp thêm thông tin về danh từ trong cụm danh từ, thường sử dụng các giới từ và mệnh đề phân từ. Ví dụ: The decision to postpone the meeting, taken by the board, surprised everyone. The man standing near the window is a famous author. Ứng dụng: Cung cấp thông tin chi tiết mà không làm câu trở nên rườm rà. Tạo sự tinh tế trong việc miêu tả. 2. Cấu trúc Đảo ngữ Tiên tiến 2.1. Đảo ngữ với Giới từ đứng đầu Cấu trúc: Giới từ + mệnh đề đảo ngữ (động từ + chủ ngữ) Ví dụ: Under no circumstances should you reveal the secret. In no way can we agree to such terms. Ứng dụng: Nhấn mạnh ý kiến hoặc quan điểm, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng. 2.2. Đảo ngữ với So sánh hơn Cấu trúc: So + tính từ/trạng từ + động từ + chủ ngữ + that... Such + be + danh từ + that... Ví dụ: So rapidly did technology advance that many became overwhelmed. Such was the force of the explosion that windows shattered miles away. Ứng dụng: Tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh mức độ của tính chất hoặc hành động. 2.3. Đảo ngữ với Trạng ngữ Phủ định Cấu trúc: Never/Rarely/Seldom/Little/Nowhere... + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính NGUYEN H. HUY 3 Ví dụ: Never have I seen such a magnificent view. Seldom does one encounter such dedication. Ứng dụng: Nhấn mạnh sự hiếm hoi hoặc độc đáo của một sự kiện hay trải nghiệm. 3. Cách Sử dụng Các Thể Giả định Nâng Cao 3.1. Subjunctive Mood trong Văn Viết Định nghĩa: Thể giả định được sử dụng để diễn đạt mong muốn, đề nghị, yêu cầu, hoặc giả định không có thật. Cấu trúc: Động từ giả định: suggest, recommend, insist, demand, propose, advise... Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ giả định + that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu không 'to' Ví dụ: They demanded that he resign immediately. It is crucial that she be informed of the changes. Ứng dụng: Thể hiện sự trang trọng và chính xác trong diễn đạt yêu cầu hoặc đề xuất. 3.2. Cấu trúc 'It is high time...' Định nghĩa: Diễn đạt một hành động cần được thực hiện ngay lập tức, thường đi kèm với động từ ở quá khứ đơn. Cấu trúc: It is high time (that) + chủ ngữ + động từ ở quá khứ đơn Ví dụ: It is high time we addressed the issue of climate change. It is high time you started taking responsibility. Ứng dụng: Nhấn mạnh tính cấp bách của một hành động. 3.3. Cách sử dụng 'Were to' trong Giả định Cấu trúc: If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu Ví dụ: If the government were to implement stricter policies, the situation would improve. NGUYEN H. HUY 4 Were we to accept the offer, we would have to relocate. Ứng dụng: Diễn đạt giả định mang tính xa vời hoặc ít có khả năng xảy ra, nhưng được xem xét nghiêm túc. 4. Các Biện Pháp Tu từ Tiên tiến 4.1. Ẩn dụ Mở rộng (Extended Metaphor) Định nghĩa: Ẩn dụ được kéo dài qua nhiều câu hoặc đoạn văn, tạo nên một hình ảnh hoặc ý tưởng liên tục. Ví dụ: Life is a journey. We are travelers on the road of life, facing crossroads and obstacles, guided by the stars of our ambitions. Ứng dụng: Tạo ra bài viết sâu sắc, kết nối các ý tưởng một cách nghệ thuật. 4.2. Phép Chơi chữ (Pun) Định nghĩa: Sử dụng từ ngữ có nhiều nghĩa hoặc âm tương tự để tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc nhấn mạnh. Ví dụ: Time flies like an arrow; fruit flies like a banana. Ứng dụng: Thêm sự tinh tế và sáng tạo vào bài viết, nhưng cần sử dụng cẩn thận trong văn cảnh phù hợp. 4.3. Phép Hài hước Châm biếm (Irony, Sarcasm) Định nghĩa: Diễn đạt một ý nghĩa trái ngược với nghĩa đen của từ ngữ, thường để châm biếm hoặc tạo hiệu ứng phê phán. Ví dụ: Oh, great! Another traffic jam. That's exactly what I needed right now. Ứng dụng: Thể hiện quan điểm một cách sắc sảo, nhưng cần thận trọng để không gây hiểu lầm. 4.4. Phép So sánh Nâng cao (Analogies) Định nghĩa: So sánh hai sự vật khác nhau nhưng có điểm tương đồng để làm rõ một khái niệm phức tạp. Ví dụ: Just as a ship needs a compass, a person needs moral guidance. Ứng dụng: NGUYEN H. HUY 5 Giúp làm rõ các ý tưởng trừu tượng, tạo sự kết nối với người đọc. 5. Cấu trúc Phức tạp với Động từ Khiếm khuyết Nâng Cao 5.1. Cách sử dụng 'Shall' trang trọng Định nghĩa: 'Shall' được sử dụng trong văn phong trang trọng, đặc biệt trong các văn bản pháp luật, quy định, hoặc để diễn đạt lời hứa, sự quyết tâm. Ví dụ: The company shall comply with all applicable regulations. We shall overcome these challenges. Ứng dụng: Tạo giọng văn trang trọng, chắc chắn. 5.2. Động từ Khiếm khuyết kép (Double Modal Verbs) Định nghĩa: Trong một số trường hợp (thường trong tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ), hai động từ khiếm khuyết được sử dụng cùng nhau để diễn đạt khả năng hoặc dự định phức tạp. Ví dụ: He might could come to the meeting. Lưu ý: Cấu trúc này thường không được sử dụng trong tiếng Anh chuẩn, nhưng hiểu biết về nó giúp nắm bắt ngôn ngữ đa dạng. 5.3. Cách sử dụng 'Modal Perfect' Định nghĩa: Kết hợp động từ khiếm khuyết với 'have' và phân từ II để diễn đạt khả năng, dự đoán, hoặc suy luận về quá khứ. Ví dụ: She must have forgotten the appointment. They could have taken a different route. Ứng dụng: Thể hiện suy đoán hoặc phỏng đoán về sự kiện đã xảy ra. 6. Sử dụng Cụm Từ và Thành Ngữ Cao Cấp 6.1. Thành ngữ Học thuật Ví dụ: By and large (nói chung) In light of (dựa trên) To shed light on (làm sáng tỏ) Ứng dụng: NGUYEN H. HUY 6 Thêm sắc thái và độ chính xác cho bài viết học thuật. 6.2. Cụm động từ Nâng cao (Advanced Phrasal Verbs) Ví dụ: Bring about (gây ra) Come up with (đề xuất) Ramp up (tăng cường) Ứng dụng: Diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và linh hoạt. 6.3. Collocations Hiếm dùng Ví dụ: Utter devastation (tàn phá hoàn toàn) Blissfully unaware (vô tư không biết) Fiercely competitive (cạnh tranh khốc liệt) Ứng dụng: Tăng cường vốn từ vựng phong phú, tạo ấn tượng mạnh mẽ. 7. Sử dụng Cấu trúc Rút gọn và Mệnh đề Hoá 7.1. Rút gọn Mệnh đề quan hệ Cấu trúc: Active: The man who is standing over there is my uncle. The man standing over there is my uncle. Passive: The documents that were submitted yesterday are important. The documents submitted yesterday are important. Ứng dụng: Làm câu văn gọn gàng hơn, tránh lặp từ không cần thiết. 7.2. Sử dụng Phân từ Hiện tại và Quá khứ Ví dụ: Facing financial difficulties, the company decided to restructure. Exhausted from the journey, they went straight to bed. Ứng dụng: Diễn đạt hành động xảy ra đồng thời hoặc nguyên nhân kết quả một cách tinh tế. 7.3. Mệnh đề Đồng nhất Chủ ngữ Ví dụ: While studying for the exam, she realized the importance of time management. NGUYEN H. HUY 7 Having completed the project, they celebrated their success. Ứng dụng: Kết nối các hành động liên quan đến cùng một chủ ngữ, tạo sự liên kết mạch lạc. 8. Kết hợp Nhiều Cấu trúc Ngữ pháp trong Một Câu 8.1. Cách viết Câu Dài mà vẫn Rõ ràng Phương pháp: Sử dụng dấu chấm phẩy để kết nối các mệnh đề liên quan. Kết hợp mệnh đề chính với các mệnh đề phụ bổ nghĩa. Sử dụng cấu trúc song song và liên từ phù hợp. Ví dụ: Despite the challenges they faced, which were numerous and complex; the team, unwavering in their commitment, persevered and ultimately achieved success beyond expectations. 8.2. Tránh Sự Mơ hồ trong Câu Phức tạp Lưu ý: Đảm bảo mỗi đại từ tham chiếu rõ ràng đến danh từ cụ thể. Tránh sử dụng quá nhiều mệnh đề chồng chéo. Đọc lại câu để kiểm tra tính mạch lạc. 9. Các Lỗi Ngữ pháp Tinh vi và Cách Tránh 9.1. Sự Mơ hồ trong Tham chiếu Đại từ Vấn đề: Đại từ không rõ ràng, gây nhầm lẫn về đối tượng được nhắc đến. Ví dụ Sai: When John met his brother, he told him that he had won the prize. Sửa lại: When John met his brother, John told him that he had won the prize. 9.2. Sự Không Đồng nhất về Thì Vấn đề: Sử dụng thì không nhất quán trong cùng một ngữ cảnh. Ví dụ Sai: She was walking to the store and buys some bread. Sửa lại: She was walking to the store and bought some bread. 9.3. Misplaced Modifiers ở mức độ Nâng cao NGUYEN H. HUY Vấn đề: Cụm từ hoặc mệnh đề bổ nghĩa đặt sai vị trí, gây hiểu nhầm. Ví dụ Sai: Running quickly, the finish line was soon in sight. Sửa lại: Running quickly, she soon saw the finish line. 8
0
You can add this document to your study collection(s)
Sign in Available only to authorized usersYou can add this document to your saved list
Sign in Available only to authorized users(For complaints, use another form )