CHAPTER 5: FINANCIAL ANALYSIS 1. Balance sheet analysis * Working capital and the policy a) Net working capital (NWC): Đo lường độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp NWC = Current Assets - Current Liabilities Ý nghĩa: NWC > 0 (Positive NWC): Doanh nghiệp có nhu cầu về vốn lưu động lớn hơn tài sản ngắn hạn hiện có, dẫn đến thiếu hụt vốn. Khi đó, doanh nghiệp phải tìm kiếm nguồn tài trợ bổ sung, thường là các khoản vay ngắn hạn. NWC < 0 (Negative NWC): Doanh nghiệp có nguồn vốn lưu động dư thừa, có thể đầu tư vào các cơ hội sinh lời hoặc giảm nợ ngắn hạn. Đánh giá rủi ro: Nếu NWC quá thấp: Doanh nghiệp có thể gặp rủi ro thanh khoản. Nếu NWC quá cao: Vốn bị đóng băng trong tài sản lưu động, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. b) WC Policy Chính sách bảo thủ (Conservative policy): Duy trì mức NWC cao, ít rủi ro nhưng hiệu quả sử dụng vốn thấp. Chính sách linh hoạt (Aggressive policy): Duy trì NWC thấp, tối ưu hóa dòng tiền nhưng có thể gặp rủi ro thanh khoản. Chính sách cân bằng (Moderate policy): Kết hợp cả hai, đảm bảo đủ thanh khoản mà vẫn tối ưu hóa lợi nhuận. c) WC needs: giúp doanh nghiệp đánh giá nhu cầu vốn lưu động để tránh tình trạng thiếu hụt dòng tiền, đồng thời tối ưu hóa nguồn lực tài chính. WC > 0, doanh nghiệp có nhiều tài sản ngắn hạn hơn nợ ngắn hạn, đồng nghĩa với việc có nhu cầu vốn lưu động lớn để duy trì hoạt động. Tuy nhiên, nếu dòng tiền không đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư, doanh nghiệp sẽ rơi vào tình trạng thiếu hụt vốn (deficit) và phải sử dụng các khoản vay ngắn hạn để bù đắp. WC < 0, doanh nghiệp có ít tài sản ngắn hạn hơn nợ ngắn hạn, cho thấy dòng tiền luân chuyển nhanh hoặc khả năng quản lý vốn hiệu quả. Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể rơi vào trạng thái dư thừa vốn, cho phép họ tận dụng nguồn lực này để đầu tư sinh lời thay vì giữ tiền mặt. 2. Leverage analysis a) Business Risk Khái niệm: Rủi ro kinh doanh là rủi ro tiềm ẩn hoặc sẵn có khi doanh nghiệp không sử dụng nợ. Phản ánh mức độ bất ổn của EBIT do các yếu tố kinh tế và vận hành. Các yếu tố tạo ra rủi ro kinh doanh Có thể kiểm soát được: Giá bán sản phẩm (Sales price); Chi phí đầu vào (Input cost) Không thể kiểm soát được (rủi ro phi hệ thống): Biến động kinh tế; Thiên tai, dịch bệnh, thay đổi chính sách pháp lý Tập trung vào mức độ sử dụng chi phí cố định để kiểm soát Explain: Doanh nghiệp có chi phí cố định cao sẽ có EBIT biến động mạnh hơn, nghĩa là rủi ro cao hơn. (Trade off trong QTTC) Khi điều kiện kinh doanh tốt: EBIT tăng mạnh. Khi gặp khủng hoảng: EBIT giảm nhanh, doanh nghiệp có thể phải cắt giảm nhân sự, đóng cửa chi nhánh để giảm chi phí cố định. Chi phí cố định cao luôn song hành với cả cơ hội và rủi ro. * Operating Leverage (Đòn bẩy kinh doanh) - Idea: dùng fixed cost như 1 điểm tựa (leverage point), 1 đầu là thay đổi sales, 1 đầu là thay đổi ebit - KN: Là việc sử dụng chi phí cố định như một đòn bẩy để khuếch đại tác động của sự thay đổi doanh thu lên EBIT. Khi doanh thu thay đổi một lượng nhỏ, EBIT có thể thay đổi đáng kể. Leverage point càng lớn, biến động EBIT càng mạnh. b) Financial risk Khái niệm: Rủi ro tài chính xuất hiện khi doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn vay hoặc các nguồn tài trợ cố định (như cổ tức ưu đãi). Khác với rủi ro kinh doanh: Rủi ro kinh doanh luôn tồn tại và không thể loại bỏ hoàn toàn. Rủi ro tài chính chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp sử dụng nợ hoặc các cam kết tài chính cố định. Note: Tax Shield (Lá chắn thuế) là khoản tiết kiệm thuế mà doanh nghiệp hoặc cá nhân nhận được khi có các khoản chi phí được khấu trừ thuế, đặc biệt là lãi vay. Cách hoạt động: Khi một doanh nghiệp vay nợ, lãi vay (interest expense) được trừ vào thu nhập chịu thuế, làm giảm số thuế phải nộp. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm được một khoản tiền, gọi là lợi ích từ lá chắn thuế. thuế càng cao, chi phí nợ càng giảm -Khi doanh nghiệp huy động vốn bằng nợ vay, số lượng cổ đông không thay đổi, vì không cần phát hành thêm cổ phiếu. Điều này giúp duy trì quyền kiểm soát của các cổ đông hiện hữu. Ngoài ra, chi phí lãi vay được khấu trừ thuế (tax shield), giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng thuế một cách hợp pháp. -Ngược lại, nếu doanh nghiệp huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu, số lượng cổ đông tăng lên, làm pha loãng lợi ích của cổ đông hiện hữu và có thể làm giảm EPS (Earnings Per Share). Việc có thêm nhiều cổ đông cũng tăng áp lực từ stakeholder, vì doanh nghiệp phải cân nhắc lợi ích của nhiều bên hơn. Kết luận: Chi phí nợ (cost of debt) thường là nguồn vốn rẻ nhất so với vốn chủ sở hữu (cost of equity) Quy trình tạo lợi nhuận của doanh nghiệp: Doanh thu → Chi phí hoạt động → EBIT → Chi phí lãi vay → Lợi nhuận trước thuế Dùng EBIT để phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. *Financial Leverage (Đòn bẩy tài chính) Khái niệm: Sử dụng nợ để khuếch đại lợi nhuận của cổ đông. Khi EBIT thay đổi, EPS sẽ thay đổi theo một tỷ lệ lớn hơn nếu doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao. Rủi ro: Nếu EBIT giảm xuống gần chi phí lãi vay, doanh nghiệp có thể không đủ khả năng trả nợ, dẫn đến phá sản. BÀI TẬP ỨNG DỤNG (CÔNG TY X-ML) 1. Hệ số Thanh toán Hiện hành (Current Ratio) - Đo khả năng trả nợ ngắn hạn Nếu Current Ratio > 1 → Công ty đủ tiền để trả nợ. Nếu Current Ratio < 1 → Công ty có thể gặp khó khăn trong việc trả nợ. X – ML Corporation: Năm 2011: 0.61, Năm 2010: 0.63 → Báo động đỏ! Công ty có thể không đủ tiền để trả nợ ngắn hạn. 2. Hệ số Nợ/Vốn Chủ sở hữu (Debt-to-Equity - D/E) - Đo mức độ công ty dựa vào nợ 📌 X – ML Corporation: Năm 2011: 9.31, Năm 2010: 5.68 → Rất nguy hiểm! Công ty vay nợ quá nhiều, có nguy cơ mất khả năng thanh toán. 3. Tính toán: NWC NWC 2011=1,350,366−2,195,919=−845,553 NWC 2010=1,316,676−2,107,359=−790,683 📌 Nhận xét: WC < 0 trong cả hai năm → Công ty đang thiếu vốn lưu động, nghĩa là tài sản ngắn hạn không đủ để trang trải nợ ngắn hạn.(dùng vốn ngắn hạn để tài trợ nợ dài hạn) CAPITAL STRUCTURE: ‘equity chỉ chiếm 10% L: chiếm 90% D/E ratio (Khả năng tự chủ tài chính rất thấp, chủ yếu sử dụng nợ để tài trợ tài sản) CHÍNH LÀ CASE STUDY CỦA TAXI MAI LINH: Nguyên nhân – muốn phủ sóng toàn quốc đi vay nợ ngắn hạn (phải trả trong1 năm), tuy nhiên ngành taxi cần 5 năm mới hoàn vốn Bị áp lực dòng tiền Bờ vực phá sản
0
You can add this document to your study collection(s)
Sign in Available only to authorized usersYou can add this document to your saved list
Sign in Available only to authorized users(For complaints, use another form )