TRƯỜNG THCS VÀ THPT NGUYỄN SIÊU TIỂU LUẬN MÔN ĐỊA LÍ 11 CỘNG HÒA NHÂN DÂN TRUNG HOA Họ và tên: Vũ Thanh Hảo Ngọc Lớp: 11AS1 Hà Nội, tháng 4 năm 2025 Mục Lục MỞ ĐẦU NỘI DUNG I. Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ và điều kiện tự nhiên Trung Quốc 1.1. Vị trí địa lí 1.2. Phạm vi lãnh thổ 1.3. Điều kiện tự nhiên 1.3.1. Địa hình 1.3.2. Khí hậu 1.3.3. Thủy văn: 1.3.4. Khoáng sản 1.3.5. Đất 1.3.6. Sinh vật 1.4. Hành chính Trung Quốc II. Dân cư và xã hội Trung Quốc 2.1. Dân cư 2.2. Chính sách dân số 2.3. Xã hội 2.3.1. Di sản văn hóa – thiên nhiên 2.3.2. Chính sách giáo dục và quan hệ Việt – Trung trong giáo dục 2.3.3. Chỉ số phát triển con người (HDI) III. Kinh tế Trung Quốc 3.1. Tổng quan kinh tế 3.2. Dịch vụ 3.2.1. Giao thông vận tải 3.2.2. Du lịch 3.2.3. Thương mại KẾT LUẬN Tài liệu tham khảo Danh mục hình ảnh Danh mục viết tắt 2 2 2 2 3 3 3 3 4 5 5 6 7 8 8 11 13 13 13 14 15 15 17 17 18 21 23 23 24 25 1 MỞ ĐẦU Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, với diện tích rộng lớn đứng thứ tư thế giới và dân số đông nhất toàn cầu, là một trong những quốc gia có ảnh hưởng sâu rộng cả về địa chính trị, kinh tế và văn hóa. Từ một đất nước nông nghiệp lạc hậu vào đầu thế kỷ XX, Trung Quốc đã vươn mình trở thành cường quốc kinh tế lớn thứ hai thế giới, đồng thời đóng vai trò ngày càng nổi bật trong các vấn đề toàn cầu từ ngoại giao, thương mại đến biến đổi khí hậu và công nghệ. Trung Quốc không chỉ hấp dẫn bởi sức mạnh kinh tế, mà còn bởi chiều sâu lịch sử, sự đa dạng văn hóa và bức tranh xã hội phức tạp, nơi truyền thống và hiện đại đan xen. Với bề dày văn minh hơn 5.000 năm, quốc gia này là cái nôi của nhiều di sản nhân loại, là vùng đất của những phát minh lớn lao, và là trung tâm chiến lược trong cấu trúc quyền lực thế giới hiện nay. Bài tiểu luận này nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan và hệ thống về Trung Quốc, tập trung vào các khía cạnh chính: điều kiện tự nhiên, dân cư – xã hội, hành chính, giáo dục, chính sách dân số, và nền kinh tế. Các nội dung được trình bày trên cơ sở tổng hợp dữ liệu, bản đồ, biểu đồ và phân tích từ các nguồn thông tin đáng tin cậy, góp phần làm rõ những đặc điểm nổi bật cũng như các động lực phát triển của quốc gia này trong bối cảnh hiện đại. NỘI DUNG I. Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ và điều kiện tự nhiên Trung Quốc 1.1. Vị trí địa lí Trung Quốc nằm ở khu vực Đông Á, phía đông của lục địa châu Á và phía tây của Thái Bình Dương. Lãnh thổ trải dài từ khoảng 20°B đến 53°B và từ 73°Đ đến 135°Đ . Quốc gia này tiếp giáp với 14 quốc gia: Nga, Mông Cổ, Triều Tiên, Việt Nam, Lào, Myanmar, Bhutan, Nepal, Ấn Độ, Pakistan, Afghanistan, Tajikistan, Kyrgyzstan và Kazakhstan . Phía đông, Trung Quốc giáp biển, mở rộng ra Thái Bình Dương. Hình 1.1: Vị trí của Trung Quốc trong bản đồ châu Á 2 1.2. Phạm vi lãnh thổ Trung Quốc có diện tích khoảng 9,6 triệu km², là quốc gia có diện tích lớn thứ tư trên thế giới . Lãnh thổ bao gồm 22 tỉnh, 5 khu tự trị, 4 thành phố trực thuộc trung ương và 2 đặc khu hành chính (Hồng Kông và Ma Cao) . Ngoài ra, Trung Quốc còn tuyên bố chủ quyền đối với Đài Loan, coi đây là tỉnh thứ 23, mặc dù không kiểm soát trên thực tế . 1.3. Điều kiện tự nhiên 1.3.1. Địa hình Địa hình Trung Quốc đa dạng và phân hóa rõ rệt giữa miền Đông và miền Tây. Miền Tây chủ yếu là các dãy núi cao, sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa như cao nguyên Tây Tạng, dãy Himalaya, Tân Cương và sa mạc Gobi. Miền Đông gồm các đồng bằng rộng lớn, đất phù sa màu mỡ như đồng bằng Hoa Bắc, Hoa Trung và Hoa Nam . Hình 1.2: Bản đồ tự nhiên Trung Quốc 1.3.2. Khí hậu Trung Quốc có khí hậu đa dạng, phân hóa theo chiều Bắc - Nam và Đông - Tây. Phần lớn lãnh thổ có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt và nhiệt đới. Miền Đông có khí hậu gió mùa: mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều; mùa đông lạnh và khô. Miền Tây có khí hậu lục địa khô hạn, lượng mưa ít, nhiệt độ chênh lệch ngày đêm và các mùa khá lớn . Sự đa dạng khí hậu này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên mà còn tác động sâu sắc đến nông nghiệp, phân bố dân cư và phát triển kinh tế - xã hội của Trung Quốc. Ví dụ, các vùng có khí hậu ôn hòa và lượng mưa dồi dào ở miền Đông thuận lợi cho canh tác lúa nước, trong khi các vùng khô hạn ở miền Tây thích hợp cho chăn nuôi gia súc và trồng các loại cây chịu hạn. 3 Hình 1.3: Bản đồ khí hậu 1.3.3. Thủy văn: Trung Quốc sở hữu mạng lưới thủy văn phong phú với hơn 1.500 con sông có diện tích lưu vực trên 1.000 km². Các sông lớn như Trường Giang (Yangtze) và Hoàng Hà (Yellow River) đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp, giao thông và cung cấp nước. Ngoài ra, Trung Quốc còn có nhiều hồ lớn như hồ Thanh Hải và hồ Poyang. Về biển, Trung Quốc giáp với các vùng biển như Hoàng Hải, Hoa Đông và Biển Đông, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển và giao thương quốc tế. Hình 1.4: Bản đồ thủy văn Trung Quốc 4 1.3.4. Khoáng sản Trung Quốc là quốc gia giàu tài nguyên khoáng sản với trữ lượng lớn về than đá, sắt, đồng, chì, kẽm và đất hiếm. Các mỏ khoáng sản phân bố rộng khắp, đặc biệt tập trung ở các khu vực như Nội Mông, Tân Cương và Vân Nam. Sự đa dạng và phong phú của khoáng sản đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp khai khoáng và luyện kim trong nước. Hình 1.5: Bản đồ địa hình và khoáng sản Trung Quốc 1.3.5. Đất ịa hình đa dạng của Trung Quốc dẫn đến sự phân bố phong phú về các loại đất, phản Đ ánh rõ nét qua sự khác biệt giữa các vùng miền. Miền Đông, với địa hình đồng bằng và khí hậu ôn hòa, chủ yếu là đất phù sa màu mỡ, thuận lợi cho nông nghiệp. Trong khi đó, miền Tây có nhiều đất hoang mạc và bán hoang mạc, do điều kiện khô hạn và địa hình đồi núi. Các vùng đất đỏ và đất đen cũng phổ biến ở các khu vực khác nhau, tạo điều kiện cho việc trồng trọt đa dạng. Sự phân bố các loại đất như vậy không chỉ phản ánh điều kiện tự nhiên mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cơ cấu cây trồng và phương thức canh tác ở từng vùng. Miền Đông với đất phù sa màu mỡ là vùng trọng điểm sản xuất lúa gạo, trong khi miền Tây với đất khô hạn phù hợp cho các loại cây chịu hạn như lúa mì và ngô. Các vùng đất đỏ và đất đen cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp của Trung Quốc. 5 Tóm lại, sự đa dạng về địa hình và khí hậu đã tạo nên một bức tranh đất đai phong phú ở Trung Quốc, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển nền nông nghiệp đa dạng và bền vững của quốc gia này. Hình 1.6: Bản đồ đất 1.3.6. Sinh vật Trung Quốc có hệ sinh thái đa dạng với nhiều loài động thực vật quý hiếm. Rừng chiếm khoảng 19% diện tích lãnh thổ, bao gồm rừng lá kim, rừng hỗn hợp và rừng cận nhiệt đới. Các loài động vật đặc trưng như gấu trúc, hổ, báo và nhiều loài chim quý hiếm sinh sống trong các khu bảo tồn thiên nhiên. Sự đa dạng sinh học này phản ánh sự phong phú về điều kiện tự nhiên và khí hậu của Trung Quốc. Hình 1.7: Bản đồ sinh vật 6 1.4. Hành chính Trung Quốc Tính đến năm 2024, Trung Quốc được chia thành 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh, bao gồm 23 tỉnh, 5 khu tự trị, 4 thành phố trực thuộc trung ương (Bắc Kinh, Thượng Hải, Thiên Tân và Trùng Khánh) và 2 đặc khu hành chính (Hồng Kông và Ma Cao). Ngoài ra, Trung Quốc còn tuyên bố chủ quyền đối với Đài Loan, coi đây là tỉnh thứ 23, mặc dù không kiểm soát trên thực tế. Hình 1.8: Bản đồ hành chính 7 II. Dân cư và xã hội Trung Quốc 2.1. Dân cư Hình 2.1: Biểu đồ tốc độ gia tăng dân số (1980–2020) Từ năm 1980 đến 2020, Trung Quốc trải qua sự thay đổi đáng kể về tốc độ gia tăng dân số. Vào năm 1980, dân số Trung Quốc là khoảng 987 triệu người. Đến năm 2020, con số này tăng lên khoảng 1,411 triệu người, tương ứng với mức tăng trưởng hàng năm giảm dần từ khoảng 1,5% xuống còn 0,24% . Sự giảm tốc này phản ánh hiệu quả của chính sách một con được áp dụng trong nhiều thập kỷ. Hình 2.2: Tháp dân số năm 2020 8 Tháp dân số năm 2020 của Trung Quốc cho thấy cấu trúc dân số đang già hóa. Tỷ lệ người trong độ tuổi lao động (15–59 tuổi) chiếm khoảng 63,35% tổng dân số, trong khi tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên là 18,7% . Điều này đặt ra thách thức lớn về lực lượng lao động và hệ thống an sinh xã hội trong tương lai. Hình 2.3: Biểu đồ tỷ lệ dân thành thị (1990–2020) Tỷ lệ dân số sống ở khu vực thành thị của Trung Quốc đã tăng mạnh mẽ trong giai đoạn từ năm 1990 đến 2020. Năm 1990, chỉ khoảng 26,4% dân số Trung Quốc sinh sống tại các khu vực thành thị; tuy nhiên, đến năm 2020, con số này đã vọt lên đến 63,89%. Sự gia tăng ấn tượng này phản ánh quá trình đô thị hóa nhanh chóng chưa từng có trong lịch sử Trung Quốc, đồng thời cho thấy những thay đổi sâu sắc trong cơ cấu kinh tế, xã hội của đất nước đông dân nhất thế giới. Đô thị hóa không chỉ đơn thuần là sự dịch chuyển dân cư từ nông thôn ra thành thị, mà còn gắn liền với quá trình chuyển đổi mạnh mẽ về cơ cấu kinh tế — từ nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang mô hình công nghiệp hóa, hiện đại hóa với sự phát triển vượt bậc của các ngành công nghiệp chế tạo, xây dựng và dịch vụ. Sự trỗi dậy của các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu hay Thâm Quyến đã trở thành biểu tượng cho sự thay đổi này. Các khu vực đô thị không chỉ thu hút lao động từ nông thôn đến làm việc, mà còn trở thành những trung tâm đổi mới sáng tạo, giao thương quốc tế và phát triển công nghệ cao. 9 Hình 2.4: Bản đồ mật độ dân số và đô thị (2020) Mật độ dân số Trung Quốc năm 2020 cho thấy sự phân bố không đồng đều rõ rệt, với sự tập trung dân cư cao ở các khu vực ven biển phía đông, đặc biệt là tại các đồng bằng màu mỡ như đồng bằng sông Dương Tử và đồng bằng sông Châu Giang. Đây là những vùng kinh tế phát triển năng động, có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ, đồng thời được đầu tư mạnh mẽ về cơ sở hạ tầng và giao thông. Các thành phố lớn như Thượng Hải, Bắc Kinh, Quảng Châu và Thâm Quyến đều ghi nhận mật độ dân số rất cao, trở thành những trung tâm đô thị quan trọng, thu hút hàng triệu lao động nhập cư mỗi năm. Ngược lại, các khu vực miền tây như Tây Tạng, Tân Cương, Thanh Hải lại có mật độ dân số thấp hơn nhiều do địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt và điều kiện kinh tế - xã hội kém phát triển hơn. Sự chênh lệch này không chỉ phản ánh yếu tố tự nhiên mà còn cho thấy sự khác biệt lớn về mức độ phát triển kinh tế giữa các vùng miền ở Trung Quốc. 10 Hình 2.5: Bản đồ phân bố dân tộc Trung Quốc là quốc gia đa dân tộc với 56 dân tộc được công nhận. Người Hán chiếm khoảng 91,11% dân số, trong khi các dân tộc thiểu số như Zhuang, Hui, Uyghur, Miao và Manchu chiếm phần còn lại . Các dân tộc thiểu số thường sinh sống ở các khu vực biên giới và miền núi, như Tân Cương, Tây Tạng, Quảng Tây và Vân Nam. 2.2. Chính sách dân số Trong hơn bốn thập kỷ qua, Trung Quốc đã thực hiện nhiều chính sách dân số nhằm kiểm soát tốc độ gia tăng dân số và thích ứng với các thay đổi trong cơ cấu nhân khẩu học. Các chính sách này trải qua nhiều giai đoạn điều chỉnh sâu rộng, phản ánh sự thay đổi trong ưu tiên phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Giai đoạn đầu tiên là chính sách một con (1979–2015), được triển khai trong bối cảnh lo ngại về sự bùng nổ dân số sau thập niên 1950–60. Chính sách này yêu cầu hầu hết các cặp vợ chồng chỉ được sinh một con, với một số ngoại lệ dành cho các dân tộc thiểu số và trường hợp đặc biệt. Việc thực thi được hỗ trợ bởi hệ thống tuyên truyền rộng rãi và các biện pháp hành chính nghiêm ngặt như phạt tiền, cưỡng chế phá thai hoặc triệt sản. Mặc dù đạt được hiệu quả kiểm soát dân số, chính sách này cũng gây ra nhiều hệ lụy về lâu dài. Từ năm 2015, Trung Quốc chuyển sang chính sách hai con, cho phép tất cả các cặp vợ chồng sinh tối đa hai con. Động thái này xuất phát từ lo ngại về tình trạng già hóa dân số và mất cân bằng giới tính. Tuy nhiên, tỷ lệ sinh không phục hồi như kỳ vọng, dẫn đến việc ban hành chính sách ba con vào năm 2021, kèm theo các biện pháp hỗ trợ như trợ cấp tài chính, cải thiện hệ thống chăm sóc trẻ em và khuyến khích kết hôn sớm. 11 Những chính sách dân số này mang lại cả tác động tích cực lẫn tiêu cực. Về mặt tích cực, Trung Quốc đã thành công trong việc giảm tỷ lệ sinh từ khoảng 2,75 con/phụ nữ vào cuối những năm 1970 xuống dưới 1,7 vào giữa những năm 1990. Điều này giúp kiểm soát dân số, giảm áp lực lên tài nguyên và tạo điều kiện tập trung nguồn lực vào phát triển kinh tế – xã hội, đặc biệt là trong các lĩnh vực giáo dục, y tế và hạ tầng. Tuy nhiên, các chính sách cũng dẫn đến hệ quả tiêu cực nghiêm trọng. Già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, với gần 20% dân số trên 60 tuổi vào năm 2022, con số dự báo sẽ đạt 30% vào năm 2035. Lực lượng lao động suy giảm gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội. Ngoài ra, mất cân bằng giới tính cũng là một hậu quả rõ rệt, khi tỷ lệ nam giới vượt trội so với nữ giới khoảng 3–4%, bắt nguồn từ tâm lý ưa thích con trai trong văn hóa truyền thống. Mặc dù các chính sách đã được nới lỏng, tỷ lệ sinh vẫn tiếp tục ở mức thấp kỷ lục, chỉ còn 1,09 con/phụ nữ vào năm 2022 – thấp hơn nhiều so với mức sinh thay thế là 2,1. Nguyên nhân của tình trạng này bao gồm chi phí nuôi con cao, áp lực công việc, và thay đổi trong quan niệm sống, đặc biệt ở thế hệ trẻ. Bên cạnh các hệ quả về nhân khẩu học, chính sách dân số nghiêm ngặt còn để lại nhiều tác động xã hội như bất bình đẳng giới, gia tăng áp lực tâm lý, và những vấn đề đạo đức trong thực thi chính sách. Trong bối cảnh hiện nay, việc tái cấu trúc chính sách dân số hướng đến khuyến khích sinh sản, đảm bảo công bằng giới và hỗ trợ các gia đình trẻ là thách thức lớn đối với các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc. Hình 2.6: Chính sách một con ở Trung Quốc 12 2.3. Xã hội 2.3.1. Di sản văn hóa – thiên nhiên 1. Vạn Lý Trường Thành (The Great Wall) Vạn Lý Trường Thành là một trong những công trình kiến trúc vĩ đại nhất thế giới, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1987. Trường thành kéo dài hơn 21.000 km, trải dài qua nhiều tỉnh thành của Trung Quốc, bao gồm Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây và Cam Túc. Được xây dựng từ thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên và hoàn thiện qua nhiều triều đại, đặc biệt là dưới thời nhà Minh, Vạn Lý Trường Thành không chỉ là biểu tượng của sức mạnh quân sự mà còn là minh chứng cho sự sáng tạo và kiên trì của người Trung Hoa cổ đại. Hiện nay, nhiều đoạn của Trường Thành đã được phục hồi và trở thành điểm du lịch hấp dẫn, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. 2. Tử Cấm Thành (The Forbidden City) Tử Cấm Thành, còn được gọi là Cố Cung, nằm ở trung tâm Bắc Kinh, là cung điện hoàng gia của Trung Quốc từ thời nhà Minh đến nhà Thanh (1420–1912). Được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1987, Tử Cấm Thành là quần thể kiến trúc cổ lớn nhất thế giới còn tồn tại, với hơn 980 tòa nhà và diện tích khoảng 72 hecta. Kiến trúc của Tử Cấm Thành thể hiện sự tinh tế và uy nghiêm, phản ánh triết lý phong thủy và nghệ thuật truyền thống Trung Hoa. Hiện nay, nơi đây là Bảo tàng Cung điện, lưu giữ hàng triệu hiện vật quý giá, thu hút hàng triệu lượt khách tham quan mỗi năm. 3. Cửu Trại Câu (Jiuzhaigou Valley) Cửu Trại Câu là một khu bảo tồn thiên nhiên nằm ở tỉnh Tứ Xuyên, được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới vào năm 1992. Khu vực này nổi tiếng với hệ thống hồ nước trong xanh, thác nước hùng vĩ và rừng nguyên sinh phong phú. Đặc biệt, Cửu Trại Câu là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, trong đó có gấu trúc lớn và khỉ mũi hếch vàng. Với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời và giá trị sinh thái cao, Cửu Trại Câu là điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích thiên nhiên và muốn khám phá sự đa dạng sinh học của Trung Quốc. 2.3.2. Chính sách giáo dục và quan hệ Việt – Trung trong giáo dục Chính sách giáo dục của Trung Quốc Trung Quốc đã và đang triển khai nhiều chính sách cải cách giáo dục nhằm nâng cao chất lượng và công bằng trong hệ thống giáo dục. Một trong những chính sách nổi bật là chính sách "giảm kép" (Double Reduction) được áp dụng từ năm 2021, nhằm giảm áp lực học tập cho học sinh và gánh nặng tài chính cho phụ huynh bằng cách hạn chế 13 việc dạy thêm và giảm bài tập về nhà. Chính sách này hướng tới việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện và sức khỏe tinh thần cho học sinh . Ngoài ra, Trung Quốc cũng đang tích cực tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống giáo dục. Theo kế hoạch cải cách giáo dục mới, AI sẽ được sử dụng trong phương pháp giảng dạy, tài liệu học tập và chương trình giảng dạy, nhằm phát triển kỹ năng tư duy độc lập, giải quyết vấn đề và hợp tác cho học sinh và giáo viên. Quan hệ giáo dục Việt – Trung Quan hệ hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc ngày càng được củng cố và mở rộng. Hai nước đã ký kết các thỏa thuận hợp tác giáo dục, thúc đẩy trao đổi sinh viên, giảng viên và học giả. Trung Quốc cam kết cung cấp nhiều học bổng cho sinh viên Việt Nam sang học tập và nghiên cứu tại Trung Quốc. Gần đây, Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Thanh Hoa (Trung Quốc) đã đồng sáng lập mạng lưới đại học Việt – Trung, tạo nền tảng cho các tổ chức giáo dục và khoa học hai nước hợp tác trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và trao đổi văn hóa. 2.3.3. Chỉ số phát triển con người (HDI) Theo báo cáo của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), chỉ số phát triển con người (HDI) của Trung Quốc năm 2022 đạt 0,788, xếp hạng 75 trên tổng số 193 quốc gia và vùng lãnh thổ, thuộc nhóm "phát triển con người cao" . Tuy nhiên, khi điều chỉnh theo bất bình đẳng, HDI của Trung Quốc giảm xuống còn 0,662, phản ánh sự chênh lệch trong phân bổ nguồn lực và cơ hội giữa các nhóm dân cư. Sự cải thiện trong HDI của Trung Quốc chủ yếu nhờ vào tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, cải thiện trong giáo dục và y tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức như già hóa dân số, bất bình đẳng thu nhập và chênh lệch phát triển giữa các vùng miền, đặc biệt là giữa khu vực thành thị và nông thôn. Hình 2.7: Biểu đồ HDI Trung Quốc 1990 – 2020 14 III. Kinh tế Trung Quốc 3.1. Tổng quan kinh tế Trong ba thập kỷ từ 1990 đến 2020, Trung Quốc đã trải qua một quá trình tăng trưởng kinh tế ấn tượng, với tốc độ tăng trưởng GDP trung bình hàng năm khoảng 9,5% . Năm 1990, GDP danh nghĩa của Trung Quốc chỉ khoảng 360 tỷ USD, nhưng đến năm 2020, con số này đã tăng lên hơn 14,7 nghìn tỷ USD, đưa Trung Quốc trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới sau Hoa Kỳ. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này không đồng đều trong suốt giai đoạn. Trong những năm 1990 và đầu những năm 2000, Trung Quốc duy trì mức tăng trưởng hai con số, đạt đỉnh 14,2% vào năm 2007. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, tăng trưởng chậm lại nhưng vẫn ở mức cao, khoảng 6–7% trong suốt thập kỷ 2010. Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, tăng trưởng GDP giảm xuống còn 2,24%, mức thấp nhất kể từ năm 1976. Trong ba thập kỷ qua, Trung Quốc đã trải qua sự chuyển dịch sâu rộng trong cơ cấu kinh tế, phản ánh quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hiện đại hóa nhanh chóng. Từ năm 1990 đến 2020, tỷ trọng của ngành nông nghiệp trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã giảm mạnh, từ khoảng 27% xuống còn 7,7%. Sự suy giảm này cho thấy quá trình chuyển dịch lao động khỏi khu vực nông thôn, cùng với sự phát triển của các ngành có giá trị gia tăng cao hơn. Ngành công nghiệp giữ vai trò trung tâm trong giai đoạn tăng trưởng nhanh của Trung Quốc, đặc biệt là các lĩnh vực sản xuất và xây dựng. Đến năm 2020, ngành công nghiệp chiếm khoảng 40% GDP, giúp Trung Quốc trở thành “công xưởng của thế giới” khi vượt Hoa Kỳ về sản lượng công nghiệp vào năm 2010. Điều này phản ánh rõ nét chiến lược phát triển dựa vào xuất khẩu và đầu tư vào cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Tuy nhiên, kể từ những năm 2010, trọng tâm của nền kinh tế Trung Quốc dần chuyển sang khu vực dịch vụ. Tỷ trọng ngành dịch vụ trong GDP tăng từ khoảng 33% năm 1990 lên hơn 50% vào năm 2020, trở thành lĩnh vực lớn nhất trong nền kinh tế. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi nhu cầu tiêu dùng nội địa, sự phát triển mạnh mẽ của các ngành tài chính, công nghệ thông tin, và thương mại điện tử. Sự chuyển dịch sang mô hình kinh tế dựa vào dịch vụ không chỉ giúp Trung Quốc duy trì tốc độ tăng trưởng bền vững hơn, mà còn phản ánh quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức và hướng tới chất lượng. 15 Hình 3.1: Biểu đồ GDP và tăng trưởng GDP (1990 – 2020) Hình 3.2: Biểu đồ chuyển dịch cơ cấu GDP theo ngành (1990 – 2020) 16 3.2. Dịch vụ 3.2.1. Giao thông vận tải Trung Quốc đã đầu tư mạnh mẽ vào phát triển hạ tầng giao thông vận tải, tạo nên một mạng lưới hiện đại và rộng khắp, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và kết nối các vùng miền. Tính đến cuối năm 2021, tổng chiều dài đường sắt đang hoạt động vượt 150.000 km, tăng 54,4% so với năm 2012; chiều dài đường cao tốc đạt 5,28 triệu km, tăng 24,6% so với năm 2012. Trung Quốc hiện sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc lớn nhất thế giới, với tổng chiều dài đạt 37.900 km vào cuối năm 2020. Hệ thống này kết nối hơn 95% các thành phố có dân số trên 1 triệu người, góp phần rút ngắn thời gian di chuyển, thúc đẩy giao thương và phát triển kinh tế vùng. Đây là một trong những thành tựu hạ tầng quan trọng giúp Trung Quốc hiện đại hóa và tái cấu trúc không gian phát triển quốc gia. Một số tuyến đường sắt cao tốc tiêu biểu có thể kể đến như: tuyến Bắc Kinh – Thượng Hải, nối liền hai trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước; tuyến Bắc Kinh – Quảng Châu, kết nối Bắc – Nam Trung Quốc; và tuyến Thượng Hải – Côn Minh, mở rộng liên kết đến khu vực Tây Nam. Những tuyến đường này không chỉ phục vụ nhu cầu di chuyển mà còn góp phần tạo động lực phát triển kinh tế – xã hội liên vùng hiệu quả. Hình 3.3: Bản đồ đường sắt Trung Quốc 17 Về đường bộ, mạng lưới của Trung Quốc bao gồm hệ thống đường cao tốc quốc gia (G-series) và đường cao tốc địa phương (S-series). Tính đến cuối năm 2023, tổng chiều dài đường cao tốc đạt 184.000 km, đứng đầu thế giới . Kế hoạch "Mạng lưới đường cao tốc quốc gia 2013–2030" đặt mục tiêu kết nối tất cả các thành phố có dân số trên 200.000 người bằng đường cao tốc, với tổng chiều dài bổ sung 50.000 km đường cao tốc và 160.000 km đường trục chính không thu phí. Trung Quốc đã mở rộng đáng kể mạng lưới hàng không dân dụng, với 254 sân bay dân dụng hoạt động vào năm 2022 . Các sân bay lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu đóng vai trò trung tâm kết nối quốc tế và nội địa. Đặc biệt, sân bay quốc tế Bắc Kinh Đại Hưng, khai trương năm 2019, được thiết kế để xử lý 100 triệu hành khách mỗi năm, trở thành một trong những sân bay lớn nhất thế giới. Hình 3.4: Bản đồ đường bay Đồng thời, Với hệ thống sông ngòi phong phú, Trung Quốc đã phát triển mạnh mẽ giao thông đường thủy nội địa. Sông Dương Tử là tuyến vận tải thủy quan trọng nhất, với chiều dài khoảng 6.300 km, kết nối các trung tâm công nghiệp và thương mại lớn. Cụm cảng tại khu vực đồng bằng sông Dương Tử, bao gồm Thượng Hải, Giang Tô và Chiết Giang, là cụm cảng lớn nhất và bận rộn nhất thế giới, đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế của Trung Quốc . 3.2.2. Du lịch Trung Quốc là quốc gia rộng lớn với nhiều điểm đến du lịch nổi tiếng, từ di tích lịch sử đến cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ. Một số địa điểm tiêu biểu gồm Bắc Kinh với Tử Cấm 18 Thành và Vạn Lý Trường Thành; Thượng Hải hiện đại với Bến Thượng Hải và tháp Đông Phương Minh Châu; Tây An với đội quân đất nung; Trương Gia Giới nổi tiếng nhờ cảnh núi đá vôi hùng vĩ; Phượng Hoàng Cổ Trấn và Lệ Giang mang đậm nét kiến trúc truyền thống; Cửu Trại Câu, Hẻm núi Hổ Nhảy và Lạc Sơn Đại Phật là những kỳ quan thiên nhiên và văn hóa đặc sắc. Hình 3.5: Tử Cấm Thành Hình 3.6: Vạn Lý Trường Thành. Ngành du lịch Trung Quốc đã phát triển mạnh mẽ, trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 năm 2020 đã gây thiệt hại nặng nề: lượng khách nội địa giảm hơn 50%, doanh thu giảm hơn 60%, khách quốc tế giảm gần 90%. 19 Dù vậy, ngành này đã phục hồi nhờ vào chính sách hỗ trợ và sự tăng trưởng mạnh của du lịch nội địa. Tour Trương Gia Giới – Phượng Hoàng Cổ Trấn là hành trình du lịch đặc sắc, kết hợp giữa vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vĩ và không gian văn hóa cổ kính, rất được du khách trong và ngoài nước ưa chuộng. Trương Gia Giới thuộc tỉnh Hồ Nam, nổi tiếng với hệ thống núi đá sa thạch độc đáo, rừng nguyên sinh và các điểm tham quan nổi bật như Công viên quốc gia Trương Gia Giới, cầu kính Skywalk, thang máy Bách Long – thang máy ngoài trời cao nhất thế giới. Nơi đây từng là nguồn cảm hứng trực tiếp cho bối cảnh trong bộ phim Hollywood "Avatar". Hình 3.7: Phượng Hoàng Cổ Trấn Tiếp nối hành trình là Phượng Hoàng Cổ Trấn – thị trấn cổ nằm bên dòng Đà Giang, mang đậm dấu ấn văn hóa dân tộc Miêu và Thổ Gia. Với những ngôi nhà sàn gỗ cổ kính, con đường lát đá quanh co, cùng những cây cầu cong vắt ngang sông, Phượng Hoàng Cổ Trấn như đưa du khách trở về không gian trầm mặc của Trung Hoa xưa. Cảnh đẹp thơ mộng nơi đây đưa ta trở về hàng trăm năm trước, một khung cảnh hoài cổ nhưng tĩnh lặng, tránh xa những ồn ào náo nhiệt nơi thành thị. Nơi đây cũng là địa điểm quay của nhiều bộ phim truyền hình, điện ảnh ăn khách nổi tiếng như “Tây Du Ký” hay “Avatar”. Tour này không chỉ mang đến cơ hội chiêm ngưỡng những kỳ quan thiên nhiên mà còn là dịp để khám phá bản sắc văn hóa phong phú và đời sống truyền thống của người dân địa phương, giúp chúng ta hiểu thêm về cảnh vật và con người. 20 3.2.3. Thương mại Trong hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã vươn lên trở thành một trong những quốc gia thương mại hàng đầu thế giới, với tổng giá trị xuất khẩu và nhập khẩu liên tục tăng trưởng mạnh mẽ. Năm 2020, Trung Quốc đạt kim ngạch xuất khẩu khoảng 2.589 tỷ USD và nhập khẩu khoảng 2.070 tỷ USD, phản ánh vị thế then chốt của nước này trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự thay đổi trong cơ cấu các mặt hàng xuất – nhập khẩu cũng cho thấy quá trình công nghiệp hóa sâu rộng và chuyển đổi mô hình tăng trưởng hướng tới giá trị gia tăng cao hơn. Về xuất khẩu, Trung Quốc hiện là nhà xuất khẩu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực máy móc và thiết bị điện tử, với giá trị nhóm hàng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đạt khoảng 813,6 tỷ USD vào năm 2022. Nhóm hàng này chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu của quốc gia này. Các thị trường xuất khẩu chính của Trung Quốc bao gồm Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Đông Nam Á (ASEAN) và Nhật Bản. Riêng Hoa Kỳ là thị trường đơn lẻ lớn nhất, tiêu thụ một lượng lớn hàng hóa Trung Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, đồ nội thất, đồ chơi và dệt may. Ngoài ra, Trung Quốc cũng tăng cường xuất khẩu sang các nước đang phát triển như Việt Nam, Ấn Độ, và các quốc gia châu Phi trong khuôn khổ sáng kiến "Vành đai và Con đường". Ở chiều ngược lại, Trung Quốc nhập khẩu nhiều nguyên liệu thô và hàng hóa trung gian để phục vụ sản xuất công nghiệp và tiêu dùng trong nước. Các mặt hàng chủ yếu gồm dầu thô, khí tự nhiên, quặng sắt và kim loại màu- những nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho sản xuất, nhập khẩu từ các nước như Nga, Úc, Brazil và Ả Rập Xê Út. Ngoài ra, Trung Quốc cũng nhập khẩu thiết bị điện tử và linh kiện công nghệ cao-chiếm tỷ trọng đáng kể, từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan để phục vụ ngành lắp ráp và công nghệ trong nước. Biểu đồ cơ cấu trị giá xuất – nhập khẩu trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2020 phản ánh sự thay đổi lớn về mặt chất và lượng. Năm 2000, tổng giá trị xuất khẩu của Trung Quốc chỉ đạt khoảng 249 tỷ USD, chủ yếu là các sản phẩm tiêu dùng như dệt may, giày dép và đồ chơi. Trong khi đó, đến năm 2020, giá trị xuất khẩu tăng hơn gấp 10 lần, với trọng tâm chuyển sang các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao như thiết bị điện tử và máy móc. Nhập khẩu cũng tăng trưởng tương ứng, từ 225 tỷ USD năm 2000 lên hơn 2.070 tỷ USD năm 2020, cho thấy sự mở rộng quy mô sản xuất và nhu cầu ngày càng lớn về nguyên liệu và công nghệ. Sự chuyển dịch này không chỉ phản ánh tiến trình công nghiệp hóa thành công, mà còn là kết quả của chiến lược hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu của Trung Quốc. 21 Hình 3.8: Biểu đồ thương mại Trung Quốc với thế giới Hình 3.9: Biểu đồ cơ cấu trị giá xuất- nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ Trung Quốc năm 2000 và 2020 22 KẾT LUẬN Qua việc khảo sát các yếu tố tự nhiên, dân cư – xã hội, cơ cấu hành chính và nền kinh tế, có thể thấy Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là một quốc gia có nội lực phát triển mạnh mẽ và vai trò ngày càng lớn trong hệ thống quốc tế. Đặc điểm địa lý đa dạng, dân số đông với cơ cấu chuyển dịch nhanh, cùng với chính sách phát triển nhất quán đã tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu nổi bật, Trung Quốc cũng đang đối mặt với nhiều thách thức như già hóa dân số, bất bình đẳng xã hội, áp lực môi trường và căng thẳng địa chính trị. Những vấn đề này đòi hỏi quốc gia phải tiếp tục điều chỉnh chiến lược phát triển theo hướng bền vững, toàn diện và hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với ổn định xã hội. Việc tìm hiểu Trung Quốc không chỉ giúp hiểu rõ hơn về một cường quốc đang định hình trật tự toàn cầu, mà còn cung cấp cơ sở so sánh và tham khảo cho các quốc gia trong khu vực, trong đó có Việt Nam, trong quá trình hoạch định chính sách phát triển quốc gia. Tài liệu tham khảo 1. Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam, sách giáo khoa 11 Địa Lý bộ Cánh Diều, 2. Wikipedia. (2025, ngày 24 tháng 4). Địa lý Trung Quốc. Wikipedia tiếng Việt. https://vi.wikipedia.org/wiki/Địa_lý_Trung_Quốc 3. Wikipedia contributors. (n.d.). Climate of China. Wikipedia. Retrieved April 25, 2025, from https://en.wikipedia.org/wiki/Climate_of_China 4. Statista. (2024). Population trends in China. https://www.statista.com/statistics/263765/total-population-of-china/ 5. Statista Research Department. (2024). Population distribution in China by age group. Statista. Retrieved April 25, 2025, from https://www.statista.com/statistics/251524/age-distribution-in-china/ 6. Statista. (2024). Urbanization in China. https://www.statista.com/statistics/270162/urbanization-in-china/ 7. Wikipedia contributors. (n.d.). One-child policy. Wikipedia. Retrieved April 25, 2025, from https://en.wikipedia.org/wiki/One-child_policy 8. Time Staff. (2023, October 10). China Is Desperate to Boost Its Low Birth Rates. It May Have to Accept the New Normal. TIME. Retrieved April 25, 2025, from https://time.com/6330091/china-population-xi-childbirth-culture/ 9. 10.Wikipedia contributors. (n.d.). China. Wikipedia. Retrieved April 25, 2025, from https://en.wikipedia.org/wiki/China 11.Liu, A. (2024, January 12). China's Educational Changes after Introducing its Double Reduction Policy. Child Research Net. Retrieved April 25, 2025, from https://www.childresearch.net/papers/school/2024_01.html 23 12.VietnamPlus. (2025, April 14). VNU, Tsinghua co-found Vietnam – China university network. VietnamPlus. Retrieved April 25, 2025, from https://en.vietnamplus.vn/vnu-tsinghua-co-found-vietnam-china-university-network-p ost313376.vnp 13.Our World in Data. (2024). Inequality-adjusted Human Development Index. https://ourworldindata.org/grapher/inequality-adjusted-human-development-index 14.Wikipedia contributors. (n.d.). Economy of China. Wikipedia. Retrieved April 25, 2025, from https://en.wikipedia.org/wiki/Economy_of_China 15.World Bank. (n.d.). China GDP growth (annual %). World Bank Open Data. Retrieved April 25, 2025, from https://data.worldbank.org/indicator/NY.GDP.MKTP.KD.ZG?locations=CN 16.Our World in Data. (n.d.). Distribution of GDP across economic sectors in China. Retrieved April 25, 2025, from https://ourworldindata.org/grapher/gdp-by-sector-china 17.Xinhua. (2022, September 22). China's transport infrastructure greatly improves over last decade: report. ECNS. Retrieved April 25, 2025, from https://www.ecns.cn/news/2022-09-22/detail-ihcehzfe8137160.shtm 18.Wikipedia contributors. (n.d.). High-speed rail in China. Wikipedia. Retrieved April 25, 2025, from https://en.wikipedia.org/wiki/High-speed_rail_in_China 19.Statista Research Department. (n.d.). Transport infrastructure in China - statistics & facts. Statista. Retrieved April 25, 2025, from https://www.statista.com/topics/1516/transport-infrastructure-in-china/ 20.Travel China Guide. (2020). China Tourism Facts. Retrieved April 25, 2025, from https://www.travelchinaguide.com/tourism/2020-statistics.htm 21.Road Genius. (n.d.). How many tourists visit China? Statistics. Retrieved April 25, 2025, from https://www.roadgenius.com/how-many-tourists-visit-china-statistics/ 22.VietSkyTourism. (n.d.). Tour Trương Gia Giới – Phượng Hoàng Cổ Trấn 5 ngày 4 đêm. VietSkyTourism. Retrieved April 25, 2025, from https://vietskytourism.com.vn/tour/phuong-hoang-co-tran-5n4d 23.World Bank. (2024, December 12). China Trade Summary 2020. World Integrated Trade Solution. Retrieved April 25, 2025, from https://wits.worldbank.org/CountryProfile/en/Country/CHN/Year/2020/Summary 24.World Bank. (2024, December 12). Exports of goods and services (current US$) – China. World Bank Open Data. Retrieved April 25, 2025, from https://data.worldbank.org/indicator/NE.EXP.GNFS.CD?locations=CN Danh mục hình ảnh Hình 1.1: Bản đồ vị trí địa lý (chinamapcities.blogpost.com) Hình 1.2: Bản đồ địa hình (Sách giáo khoa địa lý lớp 11 Cánh Diều, NXB Giáo Dục) Hình 1.3: Bản đồ khí hậu (dubaothoitiet.com, dữ liệu từ worldclim.org) Hình 1.4: Bản đồ thủy văn (deritszalkmaar.n) 24 Hình 1.5: Bản đồ địa hình và khoáng sản (Sách giáo khoa địa lý lớp 11 Cánh Diều, NXB Giáo Dục) Hình 1.6: Bản đồ đất (GifeX) Hình 1.7: Bản đồ sinh vật (thebeijinger.com) Hình 1.8: Bản đồ Hành chính (Wikipedia) Hình 2.1: Biểu đồ tốc độ gia tăng dân số (1980–2020) (Statista) Hình 2.2: Tháp dân số năm 2020 (PopulationPyramid.com) Hình 2.3: Biểu đồ tỷ lệ dân thành thị (1990–2020) (danso.org) Hình 2.4:: Bản đồ mật độ dân số và đô thị (2020) (Sách giáo khoa địa lý 11 Cánh Diều) Hình 2.5: Bản đồ phân bố dân tộc (GifeX.com) Hình 2.6: Chính sách một con ở Trung Quốc (Pinterest) Hình 2.7: Biểu đồ HDI Trung Quốc 1990-2020 (Our world in data) Hình 3.1: Biểu đồ GDP và tăng trưởng GDP (Niên giám Thống kê Trung Quốc, Ngân Hàng Thế giới) Hình 3.2: Biển đồ chuyển dịch cơ cấu GDP theo ngành 1990-2020 (Ngân hàng Thế Giới) Hình 3.3: Bản đồ đường sắt Trung Quốc (Wikipedia) Hình 3.4: Bản đồ đường bay (Windhorsetour.com) Hình 3.5: Tử Cấm Thành (Pinterest) Hình 3.6: Vạn Lý Trường Thành (Pinterest) Hình 3.7: Phượng Hoàng Cổ Trấn (Pinterest) Hình 3.8: Biểu đồ thương mại Trung Quốc với Thế giới (Ngân hàng Thế giới, OECD) Hình 3.9: Biểu đồ cơ cấu trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ Trung Quốc năm 2000 và 2020 (Ngân hàng Thế giới) Danh mục viết tắt GDP: Gross Domestic Product- Tổng sản phẩm quốc nội HDI: Human Development Index- Chỉ số phát triển con người 25
0
You can add this document to your study collection(s)
Sign in Available only to authorized usersYou can add this document to your saved list
Sign in Available only to authorized users(For complaints, use another form )