CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ CUỘC CHẠY ĐUA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
GIỮA MỸ VÀ TRUNG QUỐC
1. Khái quát về công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực quân sự
● Định nghĩa trí tuệ nhân tạo, …
● Các ứng dụng chính: máy bay không người lái (UAV), hệ thống chỉ
huy – kiểm soát tự động, tác chiến mạng, robot chiến đấu, hệ thống
radar và phòng thủ thông minh,...
2. Mỹ và chiến lược phát triển AI quân sự
● Chiến lược quốc phòng AI của Mỹ (ví dụ: “Joint Artificial
Intelligence Center” – JAIC, “AI for the Navy”
● Vai trò của các công ty công nghệ (Google, Palantir, Microsoft...)
● Mối liên kết giữa Lầu Năm Góc và khu vực tư nhân trong phát
triển AI quân sự.
3. Trung Quốc và tham vọng trở thành cường quốc AI
● Chiến lược quốc gia về AI năm 2017 và tầm nhìn 2030.
● Sự đầu tư mạnh mẽ của nhà nước và doanh nghiệp công nghệ lớn
(Baidu, Huawei, Tencent).
● Việc tích hợp AI vào học thuyết “Chiến tranh thông minh”
(Intelligentized Warfare).
4. So sánh năng lực và định hướng AI quân sự Mỹ – Trung
● Lợi thế công nghệ, kinh nghiệm chiến trường và đồng minh của
Mỹ.
● Ưu thế về dữ liệu, tốc độ triển khai và mô hình kiểm soát tập trung
của Trung Quốc.
Những lo ngại về nguy cơ mất kiểm soát AI trong chiến tranh.
CHƯƠNG II. TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CHẠY ĐUA AI MỸ – TRUNG
ĐẾN AN NINH QUÂN SỰ KHU VỰC CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG
1. Thay đổi cán cân quyền lực và chiến lược răn đe
● Sự dịch chuyển từ răn đe hạt nhân sang răn đe thông minh, phi
truyền thống.
● AI giúp tăng cường khả năng phản ứng nhanh, tấn công phủ đầu và
chiến tranh không người lái.
● Ảnh hưởng đến chiến lược quốc phòng của các nước trong khu vực
(Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc...).
2. Gia tăng nguy cơ chạy đua vũ trang công nghệ cao
● Các nước trong khu vực buộc phải đầu tư vào AI để không bị tụt
hậu.
● Mối nguy về “hiểu lầm chiến lược” do AI tự động hóa quyết định.
● Nguy cơ xung đột leo thang ngoài ý muốn (ví dụ: xung đột trên
biển Đông, biển Hoa Đông).
3. Biến đổi cách thức tác chiến và chiến lược quân sự
● Từ chiến tranh truyền thống sang “chiến tranh thông minh”, “chiến
tranh nhận thức”.
● AI thay đổi chuỗi chỉ huy, quyết định và tốc độ phản ứng.
● Các nước ASEAN đứng trước thách thức điều chỉnh chiến lược
quân sự phù hợp.
4. Tăng cường giám sát và kiểm soát không gian mạng – vũ trụ
● AI đóng vai trò lớn trong tác chiến mạng và kiểm soát không gian.
● Rủi ro về các cuộc tấn công mạng có AI hỗ trợ (deep fake, phá hoại
hệ thống chỉ huy).
● Mỹ và Trung Quốc đều đẩy mạnh hiện diện quân sự AI hóa trên
không gian (vệ tinh giám sát, tác chiến vũ trụ).
CHƯƠNG III. HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ TRIỂN VỌNG AN NINH KHU
VỰC
1. Hàm ý đối với các nước ASEAN và Việt Nam
● Yêu cầu tăng cường năng lực quốc phòng công nghệ cao
● Vai trò của Việt Nam trong xây dựng lòng tin chiến lược và ngăn
chặn xung đột công nghệ
● Cần theo sát chính sách AI của hai siêu cường và đầu tư có chọn
lọc.
2. Triển vọng về một trật tự an ninh công nghệ cao tại Châu Á – Thái
Bình Dương
● Sự hình thành các liên minh công nghệ - quốc phòng (AUKUS,
QUAD).
● Vai trò của luật pháp quốc tế trong quản trị AI quân sự.
● Khả năng kiểm soát song phương/đa phương AI giữa Mỹ – Trung
và các nước trong khu vực.
3. Kiến nghị chính sách đảm bảo ổn định và hòa bình khu vực
● Tăng cường minh bạch và thiết lập “quy tắc ứng xử AI quân sự”.
● Thúc đẩy đối thoại an ninh – công nghệ giữa Mỹ, Trung và
ASEAN.
● Xây dựng mạng lưới học thuật – công nghệ nhằm chia sẻ và kiểm
soát rủi ro AI.