NỘI DUNG 1. Giới thiệu tổng quan Hiệp định CPTPP 1.1. Quá trình hình thành Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) được khởi xướng vào tháng 03/2010 với 12 quốc gia thành viên, bao gồm Hoa Kỳ, Canada, Mexico, Peru, Chile, New Zealand, Australia, Nhật Bản, Singapore, Brunei, Malaysia và Việt Nam. Ngày 04/02/2016, TPP chính thức được ký kết và dự kiến có hiệu lực từ năm 2018. Tuy nhiên, vào tháng 01/2017, Hoa Kỳ tuyên bố rút khỏi TPP khiến hiệp định không đủ điều kiện ban đầu để có hiệu lực. Đến tháng 11/2017, 11 nước còn lại đã thống nhất đổi tên thành Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Vào tháng 03/2018, 11 quốc gia này đã ký kết CPTPP, và đến tháng 12 cùng năm, hiệp định này có hiệu lực chính thức với 6 quốc gia đầu tiên gồm: Mexico, Nhật Bản, Singapore, New Zealand, Canada và Australia. CPTPP bắt đầu có hiệu lực tại Việt Nam vào ngày 19/01/2019. Cuối cùng, vào ngày 16/07/2023, Vương quốc Anh chính thức gia nhập CPTPP, và nâng tổng số thành viên lên 12. 1.2. Mục tiêu Hiệp định CPTPP hướng đến việc thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên bằng việc thiết lập các chính sách và quy định chung về thương mại, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi. Một trong những mục tiêu quan trọng của hiệp định là dỡ bỏ thuế quan và các rào cản đối với hàng hóa và dịch vụ xuất nhập khẩu, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thị trường hơn. Ngoài ra, CPTPP cũng tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng các hoạt động thương mại và thu hút đầu tư giữa các nước thành viên, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh kinh tế khu vực. Hiệp định còn khuyến khích đổi mới sáng tạo, thúc đẩy các sáng kiến trong kinh doanh, công nghệ và phát triển bền vững, tạo động lực cho sự đổi mới trong nền kinh tế. Cuối cùng, CPTPP không chỉ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế mà còn hướng đến cải thiện đời sống xã hội, nâng cao tiêu chuẩn lao động và bảo vệ môi trường trong khu vực. 1.3. Cấu trúc Theo WTO, Hiệp định CPTPP giữ nguyên nội dung của Hiệp định TPP với 30 chương, cụ thể:“ Chương 1: Các điều khoản và định nghĩa chung Chương 2: Đối xử quốc gia và mở cửa thị trường đối với hàng hóa Chương 3: Quy tắc xuất xứ và các thủ tục chứng nhận xuất xứ Chương 4: Dệt may Chương 5: Hải quan và Tạo thuận lợi thương mại Chương 6: Phòng vệ Thương mại Chương 7: Các biện pháp an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật Chương 8: Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại Chương 9: Đầu tư Chương 10: Thương mại dịch vụ xuyên biên giới Chương 11: Dịch vụ Tài chính Chương 12: Nhập cảnh tạm thời cho khách kinh doanh Chương 13: Viễn thông Chương 14: Thương mại điện tử Chương 15: Mua sắm Chính phủ Chương 16: Chính sách cạnh tranh Chương 17: Doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp độc quyền chỉ định Chương 18: Sở hữu trí tuệ Chương 19: Lao động Chương 20: Môi trường Chương 21: Hợp tác và nâng cao năng lực Chương 22: Tính cạnh tranh và Thuận lợi hóa kinh doanh Chương 23: Phát triển Chương 24: Doanh nghiệp vừa và nhỏ Chương 25: Hài hòa hóa các quy định Chương 26: Minh bạch hóa và chống tham nhũng Chương 27: Các điều khoản hành chính và thể chế Chương 28: Giải quyết tranh chấp Chương 29: Các ngoại lệ và các điều khoản chung Chương 30: Các điều khoản cuối cùng” Nhưng các quốc gia thành viên được phép tạm hoãn 20 nhóm nghĩa vụ (liên quan tới Sở hữu trí tuệ, Mua sắm của Chính phủ và 7 nghĩa vụ có liên quan khác) nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa quyền lợi và nghĩa vụ của các nước, đặc biệt là khi Hoa Kỳ rút khỏi TPP. Tuy nhiên, toàn bộ các cam kết về mở cửa thị trường trong Hiệp định TPP vẫn được giữ nguyên trong Hiệp định CPTPP. Ngoài các cam kết chính trong văn bản Hiệp định, các bên còn xây dựng các Thư song phương nhằm làm rõ hơn một số nội dung cam kết hoặc thống nhất cách hiểu về một số nội dung cam kết trong Hiệp định. 2. Các cam kết chính của Hiệp định CPTPP 2.1. Thỏa thuận cho thương mại hàng hóa 2.1.1. Cam kết về thuế quan (chương 2, phụ lục 2-D) CPTPP cam kết về thuế quan được thể hiện chi tiết theo từng dòng thuế trong Biểu thuế và mỗi nước CPTPP sẽ có một Biểu cam kết thuế quan riêng áp dụng cho từng đối tác hoặc cho tất các đối tác CPTPP. ❖Cam kết dành ưu đãi thuế quan trong CPTPP thường theo 3 hình thức: - Cam kết loại bỏ thuế quan ngay khi Hiệp định CPTPP chính thức có hiệu lực: thuế quan sẽ là 0% vào thời điểm CPTPP có hiệu lực. - Thuế quan sẽ được đưa về 0% nhưng không phải ngay khi Hiệp định CPTPP có hiệu lực mà là sau một khoảng thời gian nhất định (lộ trình). Phần lớn là lộ trình 3-7 năm, hợp lộ trình là 10-15 năm, cá biệt có những trường hợp lộ trình trên 20 năm. - Cam kết hạn ngạch thuế quan: Trong các trường hợp này, thuế quan chỉ được giảm hoặc loại bỏ với một số lượng nhất định của hàng hóa; số lượng vượt quá mức hạn ngạch thì thuế quan sẽ cao hơn (hoặc thuế quan không được ưu đãi). Đối với các hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam, các nước thành viên CPTPP đã cam kết xóa bỏ hoàn toàn dòng thuế nhập khẩu, với mức cắt giảm từ 97%-100%. Ngoài ra, phần lớn các thành viên CPTPP sẽ xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với tất cả hàng hóa của Việt Nam được nhập vào các quốc gia này sau khi hiệp định có hiệu lực hoặc theo lộ trình được đưa ra. ❖Ví dụ về mức cam kết thuế quan của một số nước đối tác CPTPP đối với Việt Nam: ❖Ví dụ về mức cắt giảm thuế quan đối với một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam: 2.1.2. Quy tắc xuất xứ (Chương 3, Phụ lục 3-D) “Theo CPTPP thì một sản phẩm hàng hóa sẽ được coi là đáp ứng yêu cầu về xuất xứ và được hưởng ưu đãi nếu thuộc một trong ba trường hợp: - Trường hợp 1: Hàng hóa có xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained - WO). - Trường hợp 2: Hàng hóa được sản xuất hoàn toàn từ nguyên liệu trong khu vực các nước CPTPP (Produced Entirely from originating materials - PE). Quy tắc cộng gộp trong Hiệp định CPTPP cho phép các nước CPTPP được coi nguyên liệu của một nước CPTPP như là nguyên liệu của nước mình khi sử dụng nguyên liệu đó để sản xuất ra một hàng hóa có xuất xứ CPTPP. - Trường hợp 3: Hàng hóa sản xuất tại các nước CPTPP không sử dụng nguyên liệu có xuất xứ hoàn toàn từ các nước CPTPP, nhưng đáp ứng được quy tắc quy định trong Phụ lục 3-D của Chương 3 về Quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR). Các phương pháp xác định xuất xứ cho trường hợp này bao gồm: quy tắc chuyển đổi mã hàng hóa (Tariff Shift), quy tắc hàm lượng giá trị nội khối (Regional Value Content), quy tắc công đoạn sản xuất (Production Process). Về thủ tục xuất xứ hàng hóa, CPTPP cho phép các bên liên quan như nhà sản xuất, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu được quyền tự chứng minh xuất xứ. Đối với Việt Nam về mặt này còn khá mới mẻ nên được cho phép có thời gian để chuyển đổi, cụ thể đối với xuất xứ hàng hóa được thực hiện bằng các hình thức sau: - Hàng hóa xuất khẩu: linh hoạt trong áp dụng song song 2 hình thức: cấp chứng nhận xuất xứ (C/O) như truyền thống; và tự chứng nhận xuất xứ trong thời hạn tối đa 10 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực. - Hàng hóa nhập khẩu: chỉ áp dụng quy tắc tự chứng nhận hàng hóa nhập khẩu khi CPTPP có hiệu lực sau 5 năm.” 2.1.2.1. Quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng dệt may (Chương 4, Phụ lục 4A) Quy tắc xuất xứ chủ yếu đối với hàng dệt may trong CPTPP là “yarn-forward” (“từ sợi trở đi”), hay còn gọi là quy tắc “ba công đoạn”. Quy tắc này được hiểu một cách chung nhất là tất cả các công đoạn sản xuất hàng dệt may từ sợi trở đi, bao gồm kéo sợi, dệt và nhuộm vải; cắt và may quần áo phải được thực hiện trong nội khối CPTPP. CPTPP chỉ chấp nhận 03 mặt hàng được áp dụng quy tắc “cắt và may” là vali, túi xách; áo ngực phụ nữ; và quần áo trẻ em bằng sợi tổng hợp. Một số ngoại lệ và linh hoạt đối với quy tắc xuất xứ “từ sợi trở đi” có:“ ❖Nguyên tắc tỷ lệ tối thiểu (De minimis) Theo quy định của CPTPP thì các trường hợp sau đây vẫn được coi là có xuất xứ CPTPP: - Các sản phẩm dệt may ngoài các Chương từ 61 đến 63 không đáp ứng được các quy tắc xuất xứ về chuyển đổi mã HS quy định trong Phụ lục A-Chương 4 của Hiệp định, nhưng khối lượng các nguyên liệu không đáp ứng được quy tắc chuyển đổi mã HS đó không vượt quá 10% tổng khối lượng của sản phẩm; - Các sản phẩm dệt may từ các Chương 61 đến 63 không đáp ứng được các quy tắc xuất xứ về chuyển đổi mã HS quy định trong Phụ lục A-Chương 4 của Hiệp định, nhưng khối lượng của các nguyên liệu sợi không đáp ứng quy tắc chuyển đổi mã số HS được dùng trong sản xuất ra thành phần quyết định mã HS của sản phẩm dệt may đó có không vượt quá 10% tổng khối lượng của thành phần thì sản phẩm dệt may đó. Trong cả hai trường hợp trên, nếu các sản phẩm chứa nguyên liệu là sợi đàn hồi mà nguyên liệu này quyết định phân loại của sản phẩm thì sẽ sản phẩm đó chỉ được coi là có xuất xứ nếu sợi đàn hồi được sản xuất toàn bộ trong khu vực CPTPP. ❖Danh mục nguồn cung thiếu hụt Danh mục này được quy định trong Phụ lục 1 của Phụ lục 4-A của Chương 4 Hiệp định CPTPP. Danh mục này gồm 2 loại: - Danh mục nguồn cung thiếu hụt tạm thời: Danh mục này bao gồm 08 loại nguyên liệu được phép nhập khẩu từ các nước ngoài CPTPP mà vẫn được coi là đáp ứng quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan, nhưng chỉ được trong vòng 5 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực. - Danh mục nguồn cung thiếu hụt vĩnh viễn: bao gồm 179 loại nguyên liệu được phép nhập khẩu từ các nước ngoài CPTPP mà vẫn được coi là đáp ứng quy tắc xuất xứ CPTPP để hưởng ưu đãi thuế quan trong CPTPP, không hạn chế về thời gian.” 2.2. Cam kết về Hải quan Chương 5 của Hiệp định CPTPP quy định về quản lý hải quan và tạo thuận lợi thương mại, nhằm đảm bảo thủ tục hải quan minh bạch, nhất quán và hỗ trợ thương mại giữa các quốc gia thành viên. Nội dung chính gồm: Thủ tục hải quan và tạo thuận lợi thương mại (Điều 5.1): Đảm bảo thủ tục hải quan được áp dụng minh bạch, nhất quán và có thể dự đoán trước. Hợp tác hải quan (Điều 5.2): Các nước thành viên hợp tác chia sẻ thông tin để phòng chống gian lận thương mại, trốn thuế và buôn lậu. Ngoài ra, cũng cần thông báo trước về các thay đổi quan trọng trong quy định hải quan. Xác định trước (Điều 5.3): Cho phép doanh nghiệp yêu cầu cơ quan hải quan xác định trước các yếu tố như mã số thuế, trị giá hải quan, xuất xứ hàng hóa để giảm rủi ro tranh chấp. Các quyết định xác định trước có hiệu lực ít nhất 3 năm. Phản hồi yêu cầu tư vấn hoặc cung cấp thông tin (Điều 5.4): Cơ quan hải quan phải cung cấp tư vấn về các vấn đề liên quan đến hạn ngạch, hoàn thuế, đánh dấu xuất xứ và các quy định nhập khẩu. Xem xét lại khiếu nại và khiếu kiện (Điều 5.5): Đảm bảo quyền khiếu nại và được xem xét lại quyết định hải quan một cách độc lập. Ngoài ra cũng cần cung cấp quy trình giải quyết tranh chấp minh bạch. Tự động hóa (Điều 5.6): Ứng dụng công nghệ để số hóa quy trình hải quan, giúp rút ngắn thời gian xử lý. Thúc đẩy tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý dữ liệu xuất nhập khẩu. Hàng chuyển phát nhanh (Điều 5.7): Áp dụng thủ tục đặc biệt để đẩy nhanh thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh. Ngoài ra cũng cần đơn giản hóa giấy tờ và áp dụng mức thuế ưu đãi cho hàng có giá trị thấp. Xử phạt (Điều 5.8): Định rõ mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm quy định hải quan như khai báo sai, trốn thuế. Cơ quan hải quan phải có văn bản giải thích khi áp dụng hình phạt. Quản lý rủi ro (Điều 5.9): Áp dụng hệ thống quản lý rủi ro để kiểm tra có trọng điểm, tập trung vào hàng hóa có nguy cơ gian lận cao. Định kỳ rà soát và cập nhật hệ thống kiểm soát rủi ro. Giải phóng hàng (Điều 5.10): Thực hiện thủ tục hải quan đơn giản để đảm bảo giải phóng hàng hóa nhanh chóng, trong vòng 48 giờ nếu đủ điều kiện, cho phép giải phóng hàng trước khi có quyết định cuối cùng về thuế, với điều kiện nộp bảo lãnh. Công bố thông tin (Điều 5.11): Công khai các quy định và thủ tục hải quan trên Internet, bao gồm cả bản tiếng Anh. Bên cạnh đó, thiết lập cơ chế tiếp nhận và phản hồi các câu hỏi từ doanh nghiệp. Thiết lập cơ chế tiếp nhận và phản hồi các câu hỏi từ doanh nghiệp (Điều 5.12): Bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp và thông tin hải quan để tránh rủi ro lộ thông tin nhạy cảm. Các nước thành viên có thể từ chối cung cấp thông tin nếu không được đảm bảo bảo mật. 2.3. Các biện pháp phi thuế quan 2.3.1. Phòng vệ Thương mại (Chương 6) 2.3.1.1. Tự vệ thương mại Hiệp định CPTPP tái khẳng định các nguyên tắc của Hiệp định về biện pháp tự vệ của WTO, đồng thời bổ sung một cơ chế tự vệ mới bên cạnh quy trình hiện hành của WTO. Cụ thể, sau khi CPTPP có hiệu lực, các quốc gia thành viên có thể áp dụng hai nhóm biện pháp tự vệ, bao gồm tự vệ toàn cầu (tự vệ theo quy định của WTO) và tự vệ trong thời gian chuyển đổi (cơ chế tự vệ riêng của CPTPP)“ ❖Tự vệ toàn cầu Theo WTO, các nước được áp dụng các biện pháp tự vệ khi có một lượng nhập khẩu hàng hóa tăng đột biến gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa. Biện pháp tự vệ này thường được áp dụng dưới dạng một khoản thuế quan tăng thêm, hoặc hạn ngạch thuế quan hoặc hạn chế lượng nhập khẩu.” Biện pháp tự vệ phải được áp dụng đối với tất cả các nước thành viên WTO. Với cam kết CPTPP, một nước CPTPP khi áp dụng biện pháp tự vệ toàn cầu có thể loại trừ các sản phẩm có xuất xứ mà áp dụng hạn ngạch thuế quan hoặc nằm trong danh mục cắt giảm thuế (Phụ lục 2-D) của nước đó nếu việc nhập khẩu các hàng hoá này không phải là nguyên nhân gây ra thiệt hại hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa của nước đó. ❖Tự vệ trong thời gian chuyển đổi “CPTPP cho phép một nước thành viên tiến hành điều tra và áp dụng biện pháp tự vệ chỉ đối với hàng hoá của một hoặc nhiều nước thành viên CPTPP khác trong thời gian chuyển đổi (là khoảng thời gian 3 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực hoặc dài hơn tuỳ thuộc vào lộ trình cắt giảm thuế của hàng hoá bị áp dụng), nếu việc cắt giảm thuế quan đối với hàng hoá đó dẫn đến lượng nhập khẩu gia tăng đột biến và gây ra thiệt hại nghiêm trọng đối với ngành sản xuất nội địa của nước nhập khẩu. Các biện pháp tự vệ có áp dụng trong trường hợp này là i) Ngừng cắt giảm thuế quan theo lộ trình cắt giảm thuế quan đối với sản phẩm bị áp dụng, hoặc ii) Tăng thuế quan của sản phẩm bị áp dụng lên mức thuế MFN. Thời gian áp dụng biện pháp tự vệ là không quá 02 năm, có thể được gia hạn thêm 01 năm trong trường hợp cần thiết. Thông báo và tham vấn: Trong quá trình điều tra để áp dụng biện pháp tự vệ theo dạng này, nước điều tra phải thông báo bằng văn bản cho nước bị điều tra về việc khởi xướng điều tra, đưa ra quyết định về thiệt hại, quyết định áp dụng hoặc gia hạn biện pháp tự vệ, quyết định sửa đổi biện pháp tự vệ. Đền bù: Nước áp dụng biện pháp tự vệ theo dạng này phải đền bù cho các Nước bị áp dụng những thiệt hại từ việc bị áp dụng biện pháp tự vệ đó. Hai bên sẽ thống nhất với nhau về mức đền bù, nếu không thống nhất được thì bên bị áp dụng biện pháp tự vệ có thể đình chỉ một lợi ích tương đương dành cho bên áp dụng biện pháp tự vệ theo Hiệp định này.” 2.3.1.2. Chống bán phá giá, chống trợ cấp “CPTPP không có cam kết về cơ chế nào mới đối với các vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp mà chỉ khẳng định lại các nguyên tắc của các Hiệp định về chống bán phá giá và Hiệp định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng của WTO là chủ yếu, bên cạnh việc bổ sung một số cam kết mới về hợp tác, ghi nhận một số thông lệ tốt về minh bạch và quy trình điều tra, áp dụng các biện pháp này. Các thông lệ này mang tính khuyến nghị và nếu nước nào không tuân thủ thì các nước khác cũng không thể kiện theo Cơ chế giải quyết tranh chấp cấp Nhà nước của CPTPP được.” 2.3.2. Các biện pháp an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (Chương 7) Các biện pháp an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS) được quy định nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật mà không tạo ra rào cản thương mại không cần thiết. Những quy định này được xây dựng dựa trên Hiệp định về Các Biện pháp Vệ sinh và Kiểm dịch Động thực vật của WTO với một số cam kết bổ sung nhằm tăng cường minh bạch và hợp tác giữa các thành viên. Các nước phải đảm bảo các biện pháp SPS được áp dụng phải dựa trên các căn cứ khoa học hoặc theo các tiêu chuẩn, hướng dẫn, khuyến nghị quốc tế, không phân biệt đối xử giữa sản phẩm trong và ngoài nước. CPTPP có các cam kết sâu hơn Hiệp định SPS của WTO về một số nội dung liên quan tới 4 khía cạnh sau: 2.3.2.1. Về quy trình phân tích khoa học và rủi ro Các nước CPTPP cam kết bảo đảm rằng:“ - Các biện pháp SPS trong CPTPP phải dựa trên cơ sở khoa học, tuân thủ các tiêu chuẩn, hướng dẫn và khuyến nghị quốc tế do các tổ chức được WTO công nhận, bao gồm CODEX, OIE và IPPC, hoặc được xây dựng thông qua quá trình đánh giá rủi ro khách quan theo đúng quy định của WTO; - Quá trình đánh giá rủi ro cần được thực hiện một cách minh bạch, có hồ sơ ghi chép đầy đủ và tạo điều kiện cho các bên liên quan, cũng như các nước thành viên CPTPP, đưa ra ý kiến. Việc đánh giá này phải phù hợp với bối cảnh rủi ro cụ thể, đồng thời xem xét các dữ liệu khoa học cùng với thông tin định tính và định lượng có liên quan; - Sau khi hoàn thành đánh giá rủi ro, nếu nước nhập khẩu quyết định áp dụng biện pháp SPS và cho phép nhập khẩu, biện pháp đó cần được thực hiện trong một khoảng thời gian hợp lý. Đồng thời, các biện pháp quản lý rủi ro không được tạo ra rào cản thương mại quá mức cần thiết và phải cân nhắc các yếu tố kinh tế, kỹ thuật có liên quan.” 2.3.2.2. Thanh tra về SPS “Thanh tra về SPS là quy trình do nước nhập khẩu tiến hành đối với hệ thống thanh tra SPS của nước xuất khẩu hàng hóa, đảm bảo rằng các biện pháp kiểm soát này đáp ứng các yêu cầu về SPS của nước nhập khẩu. Điều này giúp nước nhập khẩu có cơ sở để công nhận hoặc chấp nhận kết quả kiểm soát SPS của nước xuất khẩu đối với hàng hóa xuất khẩu. Hiệp định CPTPP ghi nhận quyền thanh tra về SPS của các nước nhập khẩu nhưng đòi hỏi việc thanh tra này phải đảm bảo một số yêu cầu nhất định: - Việc thanh tra phải có tính hệ thống, và phải hướng tới (phục vụ) việc đánh giá hiệu quả hoạt động kiểm soát SPS của nước xuất khẩu; - Trước khi tiến hành thanh tra, nước nhập khẩu và nước xuất khẩu phải thảo luận và quyết định về mục tiêu, phạm vi, tiêu chí, thủ tục và các bước thanh tra;” - Sau khi thanh tra kết thúc, nước nhập khẩu phải tạo điều kiện cho nước xuất khẩu đưa ra ý kiến về các kết luận. Kết quả thanh tra phải được thông báo bằng văn bản cho nước xuất khẩu, đồng thời nước xuất khẩu cần được phép đóng góp ý kiến về nội dung này; - Kết luận cuối cùng của thanh tra phải dựa trên bằng chứng khách quan và dữ liệu đáng tin cậy. 2.3.2.3. Về việc kiểm tra chuyên ngành SPS khi nhập khẩu Theo cam kết trong CPTPP, liên quan tới quy trình kiểm tra chuyên ngành về an toàn vệ sinh thực phẩm khi nhập khẩu, các nước CPTPP phải:“ - Bảo đảm rằng việc kiểm tra của mình là dựa trên các nguy cơ gắn với việc nhập khẩu, quy trình kiểm tra nhanh chóng; - Nếu có yêu cầu, nước nhập khẩu phải cung cấp thông tin về quy trình, cơ sở pháp lý và tần suất kiểm tra SPS cho các nước thành viên CPTPP khác; - Bảo đảm rằng việc kiểm tra được tiến hành đúng phương pháp, thiết bị và theo các tiêu chuẩn áp dụng đối với phòng thí nghiệm quốc tế;” - Trong trường hợp quyết định cấm hoặc hạn chế nhập khẩu sau khi kiểm tra, nước nhập khẩu phải thông báo kết quả trong vòng 07 ngày cho ít nhất một trong các bên liên quan: người nhập khẩu, người xuất khẩu, nhà sản xuất hoặc cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu. Thông báo này cần nêu rõ lý do cấm/hạn chế, cơ sở pháp lý, tình trạng hàng hóa và hướng xử lý (nếu có). Ngoài ra, quyết định này phải được xem xét lại nếu nước xuất khẩu yêu cầu. 2.3.2.4. Về biện pháp SPS khẩn cấp “Các nước Thành viên được áp dụng các biện pháp SPS khẩn cấp cần thiết để bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người, động, thực vật. Tuy nhiên khi áp dụng biện pháp này, nước áp dụng phải thông báo nhanh chóng cho các nước Thành viên khác. Trong vòng 6 tháng sau đó nước này phải rà soát lại căn cứ khoa học của biện pháp khẩn cấp và nếu sau rà soát vẫn tiếp tục duy trì biện pháp này thì phải định kỳ rà soát lại.” 2.3.3. Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (Chương 8) “Các cam kết mới trong CPTPP liên quan tới quy trình đánh giá sự phù hợp và Yêu cầu về nội dung các tiêu chuẩn TBT đối với một số sản phẩm cụ thể. 2.3.3.1. Về quy trình đánh giá sự phù hợp Một cam kết quan trọng trong Hiệp định CPTPP là các nước thành viên không được phân biệt đối xử giữa các tổ chức đánh giá sự phù hợp có trụ sở tại các nước CPTPP và các tổ chức đặt tại nước mình. Đồng thời, không được yêu cầu các tổ chức này phải đặt trụ sở hoặc văn phòng đại diện trên lãnh thổ nước nhập khẩu.” 2.3.3.2. Về TBT đối với một số loại hàng hóa cụ thể Hiệp định CPTPP có Phụ lục quy định các nguyên tắc ràng buộc khi ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT) đối với sáu nhóm hàng hóa, bao gồm rượu vang và đồ uống chưng cất, sản phẩm công nghệ thông tin, dược phẩm, thiết bị y tế, mỹ phẩm, thực phẩm đóng gói và phụ gia thực phẩm. Các nhóm hàng hóa này được lựa chọn do một số nước thành viên CPTPP có lợi thế xuất khẩu, và các quy định trong hiệp định nhằm hạn chế việc các nước nhập khẩu đưa ra rào cản kỹ thuật gây cản trở thương mại đối với những sản phẩm này. ❖Ví dụ về một số ràng buộc về TBT đối với rượu vang và đồ uống chưng cất:“ - Cho phép sản phẩm nhập khẩu được lựa chọn cách ghi nhãn độ cồn, có thể theo định dạng alc/vol hoặc theo mức độ cồn tối đa; - Nếu yêu cầu rượu phải có nhãn ghi thông tin về tên sản phẩm, xuất xứ, trọng lượng tịnh và độ cồn, thì có thể chấp nhận việc ghi nhãn trên thùng chứa hoặc bao bì thay vì trên từng chai; - Không được bắt buộc ghi trên nhãn chai hoặc thùng chứa các thông tin về ngày sản xuất, hạn sử dụng hay ngày bán, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt; - Không yêu cầu dịch nhãn hiệu thương mại của rượu trên chai, thùng chứa hoặc bao bì khác.” ❖Ví dụ về một số ràng buộc về TBT đối với mỹ phẩm: Liên quan tới mỹ phẩm, các nước CPTPP cam kết không yêu cầu doanh nghiệp cung cấp các thông tin liên quan tới giá và chi phí trong hồ sơ đăng ký lưu hành mỹ phẩm; không yêu cầu ghi số đăng ký lưu hành trên nhãn sản phẩm,… Đối với dược phẩm, khi xem xét đơn xin đăng ký lưu hành, cơ quan có thẩm quyền ở các nước CPTPP có nghĩa vụ:“ - Phải dựa trên các tiêu chí nhất định được liệt kê (bao gồm thông tin về mức độ an toàn và hiệu quả; về chất lượng sản xuất; thông tin ghi nhãn về mức độ an toàn, hiệu quả và cách sử dụng; các thông tin khác ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và an toàn của người sử dụng); - Không được yêu cầu cung cấp các thông tin về tài chính; - Hướng tới việc bỏ qua các dữ liệu về giá dược phẩm khi xem xét để ra quyết định cấp phép đăng ký lưu hành,...” 2.4. Cam kết về Đầu tư (Chương 9) ❖Nhóm các nguyên tắc mở cửa thị trường, xóa bỏ rào cản đầu tư “Các nguyên tắc về không phân biệt đối xử: Nhà nước nơi nhận đầu tư phải đối xử với các nhà đầu tư tới từ các nước CPTPP không kém hơn đối xử dành cho nhà đầu tư nội địa (quy tắc “đối xử quốc gia” – NT) và không kém hơn đối xử với bất kỳ nước nào khác (quy tắc “đối xử tối huệ quốc” – MFN). Nguyên tắc liên quan tới “Các yêu cầu về hoạt động”: Các nước không được duy trì các yêu cầu buộc nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện để được cấp phép đầu tư hay được hưởng các ưu đãi đầu tư. Nguyên tắc liên quan tới “Nhân sự quản lý cao cấp và Ban lãnh đạo”: Các nước không được yêu cầu công ty có vốn đầu tư nước ngoài phải bổ nhiệm các nhân sự cấp cao thuộc một quốc tịch nào đó. ❖Nhóm các nguyên tắc nhằm đảm bảo các quyền lợi cơ bản của nhà đầu tư Nguyên tắc “chuẩn đối xử tối thiểu” (Minimum Standard of Treatment – MST): Các nước cam kết dành cho các nhà đầu tư nước ngoài sự đối xử công bằng và thỏa đáng khi tiến hành các thủ tục tố tụng hình sự, dân sự hoặc hành chính. Ngoài ra, các nước CPTPP cần phải bảo đảm an toàn cho các khoản đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài phù hợp với pháp luật quốc tế. Nguyên tắc Bảo vệ tài sản của nhà đầu tư trước các biện pháp tịch thu, cưỡng chế, quốc hữu hóa: Với nguyên tắc này, Nhà nước chỉ được tịch thu, cưỡng chế hay quốc hữu hóa (gọi chung là tước quyền sở hữu) các khoản đầu tư của nhà đầu tư CPTPP vì mục đích công cộng. Đồng thời việc này phải thực thi theo cách không phân biệt đối xử, tuân thủ các quy trình và đảm bảo việc bồi thường nhanh chóng, chính xác, hiệu quả, đúng giá thị trường tại thời điểm liền trước việc tước quyền sở hữu. Nguyên tắc Bảo đảm việc chuyển vốn tự do: cho phép các nhà đầu tư nước ngoài tự do chuyển vốn liên quan tới khoản đầu tư. Tuy nhiên, nguyên tắc này sẽ không áp dụng trong một số ngoại lệ (ví dụ nếu để bảo vệ các chủ nợ nội địa trong trường hợp nhà đầu tư CPTPP bị phá sản; nếu liên quan tới các tội hình sự hoặc các thủ tục tố tụng tại Tòa án…). ❖Mở cửa đầu tư Trong CPTPP, các thành viên cam kết mở cửa đầu tư theo phương thức “chọn - bỏ”. Các thành viên cam kết mở cửa các lĩnh vực đầu tư theo đúng các nguyên tắc nêu tại Chương 9 ngoại trừ các hạn chế trong các lĩnh vực nêu tại các Danh mục các biện pháp không tương thích, quy định tại Phụ lục I và Phụ lục II của CPTPP. Phụ lục I: bao gồm các biện pháp không tương thích đang áp dụng tại thời điểm CPTPP có hiệu lực mà mỗi nước CPTPP sẽ được tiếp tục áp dụng; trường hợp có sửa đổi thì việc sửa đổi phải đáp ứng được hai nguyên tắc sau: nguyên tắc giữ nguyên trạng - “standstill” và nguyên tắc chỉ tiến không lùi - “ratchet”. Tuy nhiên, riêng với Việt Nam, đối với nguyên tắc “ratchet” về dịch vụ này được bảo lưu chỉ phải tuân thủ sau 3 năm kể từ khi CPTPP có hiệu lực. Phụ lục II: bao gồm các biện pháp không tương thích mà nước Thành viên CPTPP được phép áp dụng mà không có hạn chế gì về thời gian và cách thức.” 2.5. Cam kết về Thương mại điện tử (Chương 14) CPTPP đưa ra các cam kết liên quan tới chính sách đối với TMĐT, bao gồm một số các cam kết cụ thể về chính sách của Nhà nước đối với các hoạt động TMĐT. Trong đó có một số chính sách đáng chú ý như miễn thuế xuất nhập khẩu đối với truyền dẫn điện tử, đảm bảo đối xử công bằng giữa các sản phẩm kỹ thuật số tương tự nhau. Bên cạnh đó, doanh nghiệp không bắt buộc phải đặt hệ thống máy chủ ở nước sở tại thì mới được thực hiện hoạt động kinh doanh tại nước đó cũng như công nhận tính hợp pháp của chữ ký số và tôn trọng quyền tự do thỏa thuận phương thức ký số. “Ngoài ra, CPTPP cũng yêu cầu về quy định pháp luật liên quan tới việc bảo vệ người tiêu dùng, bao gồm việc đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng trong môi trường trực tuyến trước các hành vi gian lận, lừa đảo cũng như bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng trong TMĐT. Trong đó, Việt Nam được miễn tuân thủ về cơ chế giải quyết tranh chấp quy định tại điều 28 (Giải quyết tranh chấp) đối với các nghĩa vụ liên quan đến phân biệt đối xử các sản phẩm số, vị trí hệ thống máy chủ và việc truyền thông tin giữa các nước bằng thiết bị điện tử trong khoảng thời hạn 2 năm kể từ ngày CPTPP có hiệu lực với Việt Nam.” 2.6. Cam kết về Mua sắm của Chính phủ (Chương 15) Cam kết này áp dụng cho các gói thầu của chính phủ trong lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ và công trình xây dựng theo danh mục quy định; bao gồm các hợp đồng mua sắm, thuê, thuê mua và các hợp đồng BOT, nhượng quyền. Nguyên tắc chung yêu cầu đảm bảo đối xử bình đẳng giữa hàng hóa, dịch vụ và nhà thầu trong nước cũng như từ các nước thành viên khác; cấm áp đặt các điều kiện ưu tiên không hợp lý hoặc hạn chế cạnh tranh; quy trình đấu thầu phải minh bạch, bao gồm công khai thông tin mời thầu và tiêu chí lựa chọn nhà thầu. Điều kiện để tham gia thầu là nhà thầu đảm bảo có đủ năng lực pháp lý và tài chính cũng như năng lực kỹ thuật và thương mại; đồng thời, không được yêu cầu nhà thầu phải có kinh nghiệm trước đó với chính phủ của một nước thành viên. Hơn nữa, cam kết này còn tạo điều kiện, khuyến khích các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tham gia đấu thầu bằng cách đơn giản hóa thủ tục, cung cấp thông tin rõ ràng và hỗ trợ qua nền tảng điện tử, đóng góp quan trọng của SMEs và vừa trong phát triển kinh tế và tạo công ăn việc làm. Các cam kết về hợp tác giữa các nước thành viên cũng được nhấn mạnh nhằm thúc đẩy tự do hóa thị trường MSCP quốc tế, nâng cao hiểu biết về hệ thống mua sắm của nhau và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường. Việc hợp tác tập trung vào hỗ trợ SMEs tham gia đấu thầu, trao đổi kinh nghiệm về khuôn khổ pháp lý, thông lệ tốt nhất và dữ liệu thống kê, cũng như đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong mua sắm công. Đồng thời, các nước sẽ tăng cường năng lực cho cán bộ nhà nước về các tiêu chuẩn và thực hành mua sắm, cải thiện thể chế để đảm bảo thực thi hiệu quả các quy định, và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường bằng cách cung cấp thông tin đấu thầu bằng nhiều ngôn ngữ. Trong CPTPP, các nước đang phát triển, bao gồm cả Việt Nam, có thể thực hiện một số biện pháp trong giai đoạn chuyển đổi. Trong 5 năm đầu tiên kể từ khi hiệp định có hiệu lực, Việt Nam sẽ chỉ cần tham vấn với các quốc gia thành viên có ý kiến quan ngại thay vì bị ràng buộc bởi cơ chế giải quyết tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ MSCP. Hơn nữa, trong 10 năm đầu, Việt Nam có quyền áp dụng các biện pháp ưu đãi trong nước khi lựa chọn nhà thầu, bao gồm việc ưu đãi giá lên đến 40% tổng giá hợp đồng cho các gói thầu mỗi năm. Tỷ lệ này sẽ giảm xuống 30% từ năm thứ 11 và sẽ bị loại bỏ hoàn toàn từ năm thứ 26. 2.7. Cam kết về Doanh nghiệp Nhà nước và doanh nghiệp độc quyền chỉ định (Chương 17) DNNN và doanh nghiệp độc quyền chỉ định phải tuân theo 3 nguyên tắc như sau: đầu tiên, phải hoạt động dựa trên tính toán thương mại thuần túy (giá cả, chất lượng, khả năng cung ứng, tiếp thị, vận tải,...); kế đến, không được phân biệt đối xử khi mua bán hàng hóa, dịch vụ, cũng như không được lợi dụng vị thế độc quyền để tiến hành các hoạt động phản cạnh tranh; cuối cùng, phải tuân theo các nghĩa vụ của Hiệp định khi được Nhà nước ủy quyền. Bên cạnh các nguyên tắc áp dụng với DNNN thì Nhà nước cũng cần tuân thủ 4 nguyên tắc:“thứ nhất, không được hỗ trợ phi thương mại riêng cho DNNN đến mức ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích của các quốc gia thành viên khác; thứ hai, cơ quan hành chính nhà nước phải hành xử một cách khách quan trong quản lý, điều hành DNNN; thứ ba, tòa án nội địa phải giải quyết các khiếu kiện liên quan đến”DNNN nước ngoài hoạt động trên lãnh thổ của mình; và thứ tư là minh bạch hóa các thông tin cơ bản về DNNN. Tuy nhiên, Việt Nam có thể bảo lưu“các nghĩa vụ trong một số trường hợp với mục đích ổn định kinh tế vĩ mô; phát triển vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới;”hoặc khi hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ngoài ra, Việt Nam có thể bảo lưu riêng với một số DNNN (Agribank, EVN, Vietnam Airlines, PetroVietnam, các DNNN thuộc Bộ Quốc phòng,...) và kèm theo các điều kiện cụ thể. 2.8. Cam kết về Sở hữu trí tuệ (Chương 18) Quyền sở hữu trí tuệ là quyền đối với các tài sản trí tuệ, sử dụng và chuyển giao các đối tượng của quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp, và quyền đối với giống cây trồng. CPTPP đưa ra cam kết về quyền sở hữu trí tuệ dựa trên Hiệp định TRIPS, với mục tiêu đóng góp vào việc thúc đẩy đổi mới, chuyển giao và phổ biến công nghệ, vào lợi ích chung giữa nhà sản xuất và người sử dụng tri thức công nghệ theo cách thức có lợi cho phúc lợi kinh tế và xã hội, đảm bảo cân bằng lợi ích giữa chủ thể quyền SHTT và công chúng. Đồng thời, khẳng định các quốc gia có quyền ban hành các biện pháp cần thiết để bảo vệ sức khỏe và dinh dưỡng cộng đồng, thúc đẩy lợi ích công cộng trong các lĩnh vực có tầm quan trọng sống còn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và công nghệ của mình, cũng như các biện pháp cần thiết nhằm ngăn chặn việc làm dụng quyền SHTT của chủ sở hữu. Cam kết về quyền sở hữu trí tuệ trong CPTPP được phân thành 4 nhóm chính: - Nhóm cam kết chung: nhóm này bao gồm cam kết gia nhập các Công ước về SHTT (Việt Nam được hưởng lộ trình gia nhập 2-3 năm); các nguyên tắc chung như đối xử quốc gia, minh bạch; và các vấn đề khác như hợp tác giữa các nước CPTPP trong bảo vệ quyền SHTT. - Nhóm cam kết về tiêu chuẩn bảo hộ SHTT:“đối với phần lớn các loại tài sản SHTT”(nhãn hiệu thương mại, chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế, bí mật kinh doanh, quyền tác giả,...). - Nhóm“cam kết về một số sản phẩm SHTT đặc thù như:”dược phẩm, nông hóa phẩm, giống cây trồng; và các vấn đề về công nghệ thông tin (tín hiệu vệ tinh, công cụ bảo mật, trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ mạng,…). - Nhóm cam kết về thực thi SHTT: nhằm nâng cao hiệu quả trong việc thực thi và bảo hộ các quyền SHTT, đồng thời tăng mức độ nghiêm ngặt trong việc xử phạt các hành vi vi phạm. Có thể thấy, CPTPP đề cập đến các tiêu chí cụ thể đối với từng đối tượng, từ loại tài sản thấy được đến loại không thấy được, và các quyền liên quan. Đồng thời, CPTPP cũng yêu cầu về sự rõ ràng đối với các quy định pháp luật trên Internet, các quy trình cũng như những quyết định hành chính liên quan đến bảo hộ và thực thi quyền SHTT. Các tiêu chuẩn bảo hộ về SHTT trong Hiệp định CPTPP mang tính chi tiết và mức độ áp dụng cao hơn với Hiệp định TRIPS của WTO và pháp luật Việt Nam hiện hành. 2.9. Cam kết về Lao động (Chương 19) Các nguyên tắc liên quan tới lao động nêu trong Hiệp định CPTPP chủ yếu dựa trên các nguyên tắc lao động trong Tuyên bố 1998 của Tổ chức Lao động Quốc tế - ILO về Những nguyên tắc và quyền cơ bản trong lao động và các vấn đề về điều kiện lao động. CPTPP yêu cầu các nước thành viên phải đảm bảo trong pháp luật và thực tiễn của mình các nguyên tắc về quyền lao động thuộc 2 nhóm sau đây: - Thứ nhất là nhóm các nguyên tắc trong Tuyên bố của ILO năm 1998, bao gồm: quyền tự do liên kết và thương lượng tập thể của người lao động và người sử dụng lao động, xóa bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức và lao động bắt buộc. Ngoài ra, nhóm nguyên tắc này cũng đề cập đến việc cấm sử dụng lao động trẻ em, xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất và xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử về việc làm và nghề nghiệp. - Thứ hai là nhóm nguyên tắc liên quan đến điều kiện lao động “chấp nhận được”, bao gồm“quy định về giờ làm việc, lương tối thiểu, an toàn lao động và sức khỏe của người lao động.”Mặc dù các nước thành viên trong CPTPP cần phải có quy định về các vấn đề này, nhưng hiệp định không áp đặt cụ thể các nước về phương thức cũng như mức độ thực hiện. Vì vậy, việc thực hiện các nguyên tắc trên có tính linh hoạt và phụ thuộc vào cách hiểu của từng nước thành viên. 2.10. Cam kết về Môi trường (Chương 20) CPTPP không đưa ra các tiêu chuẩn cụ thể về môi trường trong từng lĩnh vực mà thay vào đó, hiệp định đưa ra một số tiêu chí đối với các biện pháp bảo vệ môi trường mà các quốc gia thành viên cần tuân thủ. Cụ thể: 2.10.1. Minh bạch và nâng cao vai trò của các bên liên quan trong bảo vệ môi trường Nhóm cam kết này yêu cầu các quốc gia thành viên đảm bảo các nghĩa vụ cụ thể, bao gồm việc cho phép tổ chức, cá nhân khởi kiện nhằm yêu cầu“bồi thường hoặc khắc phục hậu quả do vi phạm pháp luật môi trường.”Đồng thời, thiết lập cơ chế cho phép tổ chức, cá nhân trong nước gửi đơn kiến nghị liên quan đến vấn đề môi trường. Nếu có cáo buộc rằng một quốc gia không tuân thủ cam kết về môi trường theo CPTPP, Ủy ban Môi trường của hiệp định có quyền xem xét và đánh giá các biện pháp xử lý. 2.10.2. Các cam kết trong một số vấn đề môi trường cụ thể Hiệp định đề cập đến nhiều vấn đề như“bảo tồn đa dạng sinh học, tự vệ trước các sinh vật ngoại lai, giảm lượng khí thải,”trợ cấp cho hoạt động khai thác và đánh bắt hải sản, cùng với những chính sách liên quan đến sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường,… Trong đó, có một số vấn đề đáng chú ý như: ❖Kiểm soát chất gây suy giảm tầng ôzôn và thúc đẩy thị trường carbon CPTPP quy định tại khoản 20.5.1 rằng các bên liên quan phải áp dụng các“biện pháp nhằm kiểm soát việc sản xuất, tiêu thụ và kinh doanh những chất làm suy giảm hoặc biến đổi tầng”ôzôn. Để tuân thủ quy định này, các bên cần duy trì biện pháp hoặc biện pháp được liệt kê tại Phụ lục 20-A CPTPP và thực thi nghĩa vụ của mình trong khuôn khổ Nghị định thư Montreal hoặc bất kỳ biện pháp nào tương đương hoặc cao hơn. Theo báo cáo Cơ quan Năng lượng tái tạo Quốc tế (IRENA), tính đến năm 2023, Việt Nam ghi nhận 17 GW công suất điện mặt trời lắp đặt. Việt Nam dẫn đầu các quốc gia ASEAN về công suất lắp đặt điện mặt trời, thậm chí còn gần gấp đôi tổng công suất của các quốc gia trong khu vực ASEAN cộng lại. Đặc biệt, việc Việt Nam cam kết đạt Net Zero vào năm 2050 tại hội nghị COP26 thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong việc giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi sang năng lượng sạch. Những nỗ lực này không chỉ nhằm thực hiện các cam kết về biến đổi khí hậu mà còn góp phần đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường trong CPTPP. ❖Bảo vệ môi trường biển khỏi ô nhiễm từ tàu biển Khoản 20.6.1 CPTPP quy định mỗi bên phải thực thi các biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm môi trường từ tàu biển. Đồng thời, các nước thành viên sẽ hợp tác để giải quyết các vấn đề cùng quan tâm liên quan đến ô nhiễm môi trường biển từ tàu biển. Một số lĩnh vực hợp tác có thể bao gồm: ô nhiễm do tai nạn từ tàu biển, ô nhiễm từ việc vận hành thông thường của tàu biển, ô nhiễm cố ý từ tàu biển, phát thải từ tàu biển,... 3. Tác động của Hiệp định CPTPP 3.1. Tình hình thương mại quốc tế của các nước thành viên trước và sau khi ký kết Hiệp định CPTPP Trước khi ký kết Hiệp định CPTPP, các nước thành viên trong CPTPP đã có mối quan hệ thương mại với nhau thông qua nhiều hiệp định thương mại tự do song phương và khu vực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều rào cản thương mại như thuế quan, hạn ngạch và các quy định phức tạp khác, gây khó khăn cho việc mở rộng thương mại giữa các nước. Sau khi ký kết hiệp định CPTPP, thương mại giữa các nước thành viên có sự thay đổi rõ rệt: 3.1.1. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 Malaysia 376.3 357.8 412.4 466.7 445.2 424.5 537.5 646.13 578.2 - Australia 392.5 378.6 450.8 482.2 486.9 456.8 594.5 692.3 646.6 630.15 Nhật bản 1273.45 1253.66 1370.12 1487.25 1426.8 1275.63 1531.18 1657.17 1506.21 1506.2 Singapore 666.1 630 701 782.2 749.3 702.3 863.4 990.4 837 960 Việt Nam 327.76 349.16 425.12 480.17 517.26 543.9 668.5 730.21 683 786.29 đơn vị: tỷ USD 3 nước Australia, Singapore và Nhật Bản gia nhập CPTPP vào cuối 2018, trước đó từ năm 2016 - 2018, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của 3 nước đều có tăng trưởng nhờ vào các hiệp định tự do thương mại và hiệp định khu vực đã ký từ trước. Năm 2019 - 2020 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giảm do chịu ảnh hưởng nặng nề từ dịch Covid-19. Tuy nhiên, từ 2020 - 2022 lại tăng trưởng trở lại và tăng mạnh hơn các năm trước. Tiếp theo là Việt Nam, gia nhập CPTPP từ 2019, có thể thấy là sau hiệp định CPTPP thì tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đều tăng liên tục và không có dấu hiệu sụt giảm, chứng minh tác động tích cực của hiệp định CPTPP trong việc giảm rào cản thuế quan, mở rộng thị trường cho Việt Nam. 3.1.2. Cán cân thương mại 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 Malaysia 24.1 21.039 23.003 30.7 35.2 43.6 60.98 58.25 47 - Australia -9.9 0.2 8.6 26.8 58.3 52.3 96.7 112.1 95.2 61.23 Nhật bản -3.55 -4.385 -7.409 -6.428 -9.549 -8.808 -2.469 -14.82 -23.429 -11.085 Singapore 49.8 46.2 45.5 41.2 31.4 45 50 39.6 52.8 59.4 Việt Nam -3.54 2.52 2.92 6.8 9.94 19.1 4 12.4 28 24.77 đơn vị: tỷ USD Malaysia và Australia có thế mạnh về xuất khẩu các mặt hàng như dầu cọ, khí đốt tự nhiên, khoáng sản. CPTPP đã giúp tiếp cận các thị trường mới, tăng cường xuất khẩu và duy trì thặng dư thương mại. Nhật Bản có nền kinh tế mạnh về xuất khẩu công nghiệp (ô tô, máy móc, thiết bị điện tử). Tuy nhiên, CPTPP cũng mở rộng cơ hội nhập khẩu nguyên vật liệu giá rẻ hơn từ các nước CPTPP khác như Việt Nam để phục vụ sản xuất trong nước. Từ đó nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu và dẫn đến tình trạng thâm hụt thương mại. 3.1.3. Kim ngạch thương mại song phương với Việt Nam 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 Malaysia 7.77 8.51 10.15 11.51 11.13 10 12.58 14.68 12.67 14.18 Australia 4.93 5.3 6.5 7.8 7.95 8.3 12.4 15.6 13.7 - Nhật bản 30 29.6 33.4 37.9 39.94 40 42.7 47.6 45 46 Singapore 9.3 7.2 8.3 7.8 7.3 6.7 8.3 9.15 9.1 23.5 đơn vị: tỷ USD Từ năm 2015 đến 2024, kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và các nước CPTPP có xu hướng tăng. Nổi bật là Nhật Bản dẫn đầu với kim ngạch tăng từ khoảng 30 tỷ USD (2015) lên gần 50 tỷ USD (2024). CPTPP mở ra cơ hội cho Việt Nam tăng cường xuất khẩu các mặt hàng thủy hải sản, nông sản, hàng dệt may, sản phẩm từ gỗ vào các thị trường Nhật, Malaysia, Australia, Singapore và nhập khẩu lại các mặt hàng công nghệ, điện tử, linh kiện máy móc,… 3.1.4. Đầu tư nước ngoài 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 Malaysia 9.86 13.47 9.37 8.3 9.15 4.06 20.25 15.03 7.92 - Australia 46.89 42.97 48.2 60.69 38.75 17.98 31.52 70.36 32.5 - Nhật bản -2.25 19.36 9.35 9.96 13.75 11.77 33.93 32.53 21.43 38.23 Singapore 69.77 65.36 102.17 82.01 105.89 80.73 137.27 148.76 175.24 - Việt Nam 24.1 20.9 17.5 19.1 20.38 28.53 31.15 22.4 23.18 25.35 đơn vị: tỷ USD Giai đoạn 2015-2024, Singapore có biến động mạnh và dẫn đầu về vốn đầu tư nước ngoài với mức tăng mạnh từ khoảng 70 tỷ USD (2015) lên gần 180 tỷ USD (2024), nhờ chính sách thu hút đầu tư hấp dẫn. Nhật Bản, Malaysia và Việt Nam duy trì mức tăng ổn định. Việt Nam dần thu hút nhiều dòng vốn đầu tư nước ngoài hơn nhờ chất lượng cơ sở hạ tầng ngày càng cải thiện, nguồn nhân lực dồi dào, có nhiều dự án lớn ở các lĩnh vực bán dẫn, năng lượng, sản xuất linh kiện, sản phẩm điện tử. 3.2. Tác động tích cực đối với Việt Nam 3.2.1. Đối với kinh tế và hoạt động thương mại quốc tế ❖Phát triển và mở rộng thị trường xuất khẩu Giai đoạn trước 2018, kim ngạch xuất khẩu Việt Nam mặc dù vẫn có sự tăng trưởng nhưng tốc độ chậm và có xu hướng giảm dần, cụ thể trong 2007 2016 với mức tăng từ 34.2% giảm xuống còn 8.6%. Trong năm 2022, giao dịch thương mại giữa Việt Nam và các nước thuộc Hiệp định CPTPP đã ghi nhận một bước phát triển ấn tượng, với giá trị giao dịch tổng cộng đạt khoảng 104.5 tỷ USD, một bước nhảy vọt 14.3% so với năm 2021. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước CPTPP đạt 53.6 tỷ USD, tăng 17.3% so với năm 2021. Xét về thị trường, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang 8/10 thành viên CPTPP đều tăng trưởng tích cực, có thị trường tăng tới 163% như Brunei. Xuất nhập khẩu sang thị trường các nước đối tác mà Việt Nam chưa có FTA trước đó gồm Canada và Mexico đạt kim ngạch tăng trưởng ấn tượng. Cụ thể, trong 10 tháng năm 2022, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam sang Canada đạt khoảng 6 tỷ USD, tăng 24.1% so với cùng kỳ năm 2021. Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam sang Mexico đạt khoảng 4.6 tỷ USD, tăng 9.9% so với cùng kỳ năm 2021. ❖Tạo cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thế giới Việc ký kết CPTPP với các thị trường lớn, như Nhật Bản, Canada, New Zealand, Mexico,... cùng với lộ trình giảm thuế xuất khẩu xuống còn 0% - 5% giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh về giá cả sản phẩm. Thuế giảm giúp các doanh nghiệp Việt Nam có thêm cơ hội mở rộng xuất khẩu sản phẩm vào thị trường các quốc gia thành viên, đồng thời giúp các doanh nghiệp đa dạng hóa các loại hàng hóa mới để mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh. Hiệp định đã tạo ra một “sân chơi” công bằng, minh bạch, là nền tảng để các doanh nghiệp phát triển bền vững. CPTPP tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng hàng hóa, dịch vụ, bắt kịp xu hướng phát triển của thế giới, tham gia hiệu quả hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. 3.2.2. Đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ❖Nâng cao khả năng thu hút vốn đầu tư từ các nước thành viên Tác động của Hiệp định CPTPP tới FDI vào Việt Nam xuất phát từ việc mở cửa đầu tư và giảm rủi ro đầu tư thông qua các cam kết về bảo hộ đầu tư; tự do hóa dịch vụ và tận dụng quy định về nguồn gốc xuất xứ trong thương mại. Qua mỗi năm kể từ khi có hiệu lực, việc thu hút FDI từ khối các nước CPTPP ngày càng khả quan hơn. Năm 2019, Việt Nam thu hút FDI xấp xỉ 9.5 tỷ USD từ các nước CPTPP, thì đến năm 2022, con số đã là gần 11.5 tỷ USD. Trong 9 tháng đầu năm 2023 có 2254 dự án được cấp giấy chứng nhận đầu tư (tăng 66.3% so với cùng kỳ), với tổng vốn đăng ký đạt hơn 10.23 tỷ USD, thì riêng 2 thành viên CPTPP đã đóng góp 67%: Singapore dẫn đầu với tổng vốn đầu tư hơn 3.98 tỷ USD, Nhật Bản đứng thứ 3 với tổng vốn đầu tư đăng ký gần 2.9 tỷ USD. Trong những năm tới, thu hút FDI từ các nước CPTPP sẽ tiếp tục tăng lên, nhờ các nước như Malaysia, Singapore, Nhật Bản, Brunei, Australia,... vốn là những đối tác lâu năm về thương mại và đầu tư. ❖Giúp các doanh nghiệp Việt Nam không chỉ thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư mà còn tăng cơ hội tiếp cận công nghệ hiện đại “ Quá trình tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và CPTPP sẽ giúp Việt Nam trở thành một trong những địa điểm hấp dẫn về đầu tư, từ đó các doanh nghiệp có thể thu hút được dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) với giá trị lớn hơn, có được kinh nghiệm quản lý điều hành và nhận chuyển giao công nghệ hiện đại từ các tập đoàn lớn nước ngoài. Tham gia CPTPP giúp các doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia chuỗi giá trị ở khu vực và trong khối, từ đó hạn chế sự phụ thuộc vào một khu vực hay một thị trường. Đầu tư nước ngoài sẽ chảy vào nền kinh tế Việt Nam nhiều hơn, dẫn tới việc xây mới hoặc thuê các khu công nghiệp để phục vụ sản xuất. Nhờ sự vận động này, nhóm doanh nghiệp kinh doanh kết cấu hạ tầng sẽ có đà phát triển trong trung và dài hạn. Đầu tư tăng làm cho xuất khẩu ít phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu hơn, thay vào đó sẽ dựa nhiều hơn vào chuỗi cung ứng trong nước để khắc phục các hạn chế của quy tắc xuất xứ. Tăng trưởng đầu tư nước ngoài kéo theo tăng trưởng ngành dịch vụ và tăng năng suất lao động. Các doanh nghiệp tư nhân trong nước sẽ có thêm cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, nhờ vậy khuyến khích phát triển khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.” 3.2.3. Đối với việc cải cách thể chế: Tạo động lực thúc đẩy cải cách thể chế Việc tham gia CPTPP là cơ hội để ta tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật kinh tế, hỗ trợ cho quá trình đổi mới và cơ cấu lại nền kinh tế nước ta, giúp ta có thể hoàn thiện môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, phù hợp các tiêu chuẩn quốc tế hơn, từ đó thúc đẩy tình hình thương mại và đầu tư trong nước lẫn ngoài nước. Cải cách thể chế mang lại nhiều lợi ích cho Việt Nam nên đây vừa là nhu cầu, vừa là yêu cầu bắt buộc khi Việt Nam tham gia “sân chơi chung” CPTPP. Nước ta cần phải duy trì được đà cải cách liên tục và có chất lượng để có thể tận dụng và phát triển những ưu thế mà hiệp định đem lại. 3.2.4. Đối với an ninh, chính trị và đối ngoại “ Các nước thành viên CPTPP đều đã khẳng định tôn trọng thể chế chính trị và an ninh quốc gia, tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Thực tế trong đàm phán đối với Việt Nam, các nước đều đã thể hiện tôn trọng nguyên tắc này. Tham gia CPTPP với tư cách là một trong những thành viên đầu tiên sẽ thể hiện mạnh mẽ chủ trương chủ động hội nhập quốc tế của Đảng, Nhà nước ta, khẳng định vai trò và vị thế địa - chính trị quan trọng của Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á cũng như Châu Á - Thái Bình Dương, thực sự nâng cao vị thế của nước ta trong khối ASEAN, trong khu vực cũng như trên thị trường quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh tình hình chính trị - an ninh thế giới và khu vực đang thay đổi nhanh chóng và chủ nghĩa bảo hộ ngày càng leo thang. ” 3.2.5. Đối với xã hội Tham gia CPTPP góp phần xóa đói, giảm nghèo, tạo cơ hội việc làm cho người dân Việt Nam. Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam đã đưa ra nghiên cứu cho rằng CPTPP giúp nâng tổng số lượng việc làm bình quân mỗi năm tăng khoảng 20.000 - 26.000 lao động. Còn theo Ngân hàng Thế giới, dự báo đến năm 2030 CPTPP sẽ giúp giảm 0,6 triệu người nghèo. Tăng trưởng kinh tế cũng giúp ta có thêm nguồn lực để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt, do Hiệp định CPTPP bao gồm cả các cam kết về bảo vệ môi trường nên tiến trình mở cửa, tự do hóa thương mại và thu hút đầu tư sẽ được thực hiện theo cách thân thiện với môi trường hơn, giúp kinh tế Việt Nam tăng trưởng bền vững hơn. 3.3. Tác động tiêu cực Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được xem là một trong những cơ hội quan trọng giúp Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ ràng đó, CPTPP cũng tiềm ẩn nhiều thách thức và ảnh hưởng tiêu cực cho nền kinh tế Việt Nam do nhiều điều khoản trong hiệp định được thiết kế có lợi cho các quốc gia công nghiệp phát triển hơn là cho những nước đang phát triển như Việt Nam. 3.3.1. Áp lực cạnh tranh gia tăng từ các doanh nghiệp nước ngoài Việt Nam là quốc gia có nền kinh tế đang phát triển với phần lớn doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), vốn có năng lực cạnh tranh thấp. Khi tham gia CPTPP, Việt Nam phải thực hiện cam kết mở cửa thị trường, giảm thuế nhập khẩu đối với hàng hóa từ các nước thành viên. Điều này có thể khiến các doanh nghiệp trong nước chịu áp lực cạnh tranh mạnh mẽ từ hàng nhập khẩu chất lượng cao đến từ Nhật Bản, Canada, Australia và Mexico. Theo báo cáo của Bộ Công Thương Việt Nam, sau khi CPTPP có hiệu lực vào năm 2019, kim ngạch nhập khẩu từ các nước thành viên CPTPP đã tăng mạnh. Cụ thể, nhập khẩu từ Nhật Bản tăng 12.8%, từ Canada tăng 10.3% trong năm đầu tiên. Điều này tạo ra áp lực lớn cho các ngành sản xuất nội địa như dệt may, da giày và nông sản, do hàng hóa từ các nước CPTPP có chất lượng cao hơn và giá thành cạnh tranh. Cũng theo báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), sau hai năm thực thi CPTPP, chỉ có 24.7% doanh nghiệp Việt Nam cho biết đã từng hưởng lợi ích cụ thể từ hiệp định này, trong khi nhiều doanh nghiệp khác phải đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng từ hàng hóa nhập khẩu. Điều này cho thấy các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với những thiệt hại do sức ép cạnh tranh với hàng hóa nhập khẩu hưởng ưu đãi từ CPTPP, cũng như các khoản chi phí tuân thủ sẽ phải tăng thêm để sẵn sàng cho các cam kết tiêu chuẩn cao về sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường trong được đề ra trong hiệp định. 3.3.2. Nguy cơ doanh nghiệp nội địa bị thâu tóm bởi các nhà đầu tư nước ngoài Có thể thấy CPTPP giúp Việt Nam thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI), nhưng cũng dẫn đến nguy cơ các doanh nghiệp trong nước bị thâu tóm. Việc mở cửa thị trường cho các nhà đầu tư nước ngoài đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp nước ngoài có quyền tiếp cận nhiều hơn vào các lĩnh vực chiến lược, đặc biệt là tài chính, bán lẻ và sản xuất. Điều này sẽ dẫn đến nguy cơ các doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là những doanh nghiệp yếu về tài chính và quản trị có thể sẽ bị mua lại hoặc sáp nhập bởi các tập đoàn nước ngoài có tiềm lực mạnh hơn. 3.3.3. Thách thức về việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và thể chế Để thực thi cam kết trong CPTPP, Việt Nam phải thực hiện các cải cách thể chế sâu rộng, bao gồm việc điều chỉnh hệ thống pháp luật về thương mại, hải quan, sở hữu trí tuệ, nâng cao tiêu chuẩn lao động và bảo vệ môi trường,... Điều này đòi hỏi Việt Nam phải tiến hành rà soát, sửa đổi và bổ sung nhiều văn bản pháp luật để đảm bảo sự phù hợp với các cam kết quốc tế đã quy định. Quá trình này đòi hỏi nguồn lực lớn và có thể tạo ra gánh nặng chi phí cho cả chính phủ và doanh nghiệp. Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, chi phí để tuân thủ đầy đủ các biện pháp phi thuế quan hiện hành ở Việt Nam năm 2020 tương đương với mức thuế suất 16.6%, cao hơn mức trung bình của khu vực là 5.4%. Điều này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam phải chịu gánh nặng chi phí lớn khi đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác. 3.3.4. Thách thức về giảm nguồn thu ngân sách nhà nước Việc thực hiện các cam kết cắt giảm thuế nhập khẩu theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đặt ra thách thức về giảm nguồn thu ngân sách nhà nước cho Việt Nam. Ngoài ra, việc tăng chi ngân sách cho các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong việc hỗ trợ doanh nghiệp trong nước cạnh tranh với hàng nhập khẩu, như các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính hoặc đào tạo lao động,...cũng sẽ tác động đến nguồn thu ngân sách nhà nước. 3.3.5. Thách thức về ổn định lao động - xã hội Việc mở cửa thị trường theo hiệp định CPTPP tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là những doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể gặp khó khăn trong việc duy trì thị phần, dẫn đến nguy cơ giảm quy mô sản xuất hoặc thậm chí phá sản. Điều này có thể dẫn đến tình trạng mất việc làm cho một số bộ phận người lao động. Trước áp lực cạnh tranh, một số doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi và tái cơ cấu. Nếu không thích ứng và phát triển kịp thời, các doanh nghiệp này có nguy cơ phải dừng hoạt động hoặc phá sản, dẫn đến việc một bộ phận người lao động sẽ mất việc làm. Ngoài ra, nếu các doanh nghiệp không có chiến lược phát triển bền vững và hiệu quả, khoảng cách giàu nghèo có thể ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng đến sự công bằng trong việc hưởng lợi từ tăng trưởng kinh tế. 4. Dự báo và khuyến nghị 4.1. Dự báo Báo cáo Tác động kinh tế và phân bổ thu nhập của CPTPP do Ngân hàng thế giới (World Bank) thực hiện đã dự báo rằng, đến năm 2030, GDP của Việt Nam ước tính sẽ tăng thêm 1.1% sau khi hiệp định CPTPP được ký kết. World Bank dự báo về tác động của CPTPP tới Việt Nam năm 2030 Nguồn: Trung tâm WTO Ngoài ra, việc có quan hệ FTA với các nước CPTPP sẽ giúp ta có cơ hội cơ cấu lại thị trường xuất nhập khẩu theo hướng cân bằng hơn. Theo một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới được công bố vào tháng 3 năm 2018, dự báo đến năm 2030, xuất khẩu của Việt Nam sang các nước CPTPP sẽ tăng từ 54 tỷ USD lên 80 tỷ USD, chiếm 25% tổng lượng xuất khẩu. Theo Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế - Xã hội Quốc gia, CPTPP sẽ thúc đẩy GDP của Việt Nam tăng thêm 1.7 tỷ USD và xuất khẩu hơn 4 tỷ USD, tăng tương ứng 1.32% và 4.04% đến năm 2035. 4.2. Khuyến nghị 4.2.1. Tận dụng ưu đãi thuế quan và mở rộng thị trường xuất khẩu Để tận dụng mức thuế suất ưu đãi, Việt Nam phải nghiên cứu kỹ cam kết thuế quan của các nước thành viên CPTPP. Các công ty nên thúc đẩy xuất khẩu nông sản, thủy sản, dệt may, da giày và các mặt hàng thế mạnh khác vào các thị trường mới như Canada, Mexico và Peru. Bên cạnh đó, cần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn xuất xứ để đảm bảo được hưởng ưu đãi thuế quan tối đa. 4.2.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế Các nước thành viên CPTPP đặt ra nhiều tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư vào công nghệ sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm để đáp ứng các yêu cầu này. Đặc biệt, ngành nông sản và thủy sản cần chú trọng đến quy trình kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm để tránh bị từ chối nhập khẩu. 4.2.3. Điều chỉnh chính sách lao động và môi trường phù hợp với cam kết CPTPP Một trong những cam kết quan trọng của CPTPP là tiêu chuẩn về lao động và môi trường. Việt Nam cần hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động theo hướng bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo điều kiện làm việc tốt hơn. Đồng thời, cần có chính sách bảo vệ môi trường bền vững, giảm phát thải và sử dụng năng lượng hiệu quả để phù hợp với các yêu cầu của hiệp định. 4.2.4. Nâng cao khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp Để nâng cao khả năng cạnh tranh, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động áp dụng các tiêu chuẩn lao động theo Hiệp định CPTPP mà có thể thực hiện ngay. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình cải thiện các tiêu chuẩn và điều kiện lao động trong nội bộ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, đặc biệt là loại bỏ lao động trẻ em và bảo đảm quyền tiếp cận công lý, không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu cao về lao động từ khách hàng quốc tế và các nước thành viên CPTPP. 4.2.5. Nâng cao chất lượng lao động để tận dụng cơ hội từ CPTPP và Cách mạng công nghiệp 4.0 Để tận dụng các cơ hội từ Hiệp định CPTPP, Việt Nam cần tập trung vào việc đào tạo lực lượng lao động với các kỹ năng nghề, công nghệ thông tin, đặc biệt là công nghệ mới trong thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0. Điều này đòi hỏi mở rộng đào tạo, phổ cập giáo dục và khuyến khích học sinh tham gia vào các môn khoa học, công nghệ, toán và kỹ thuật để có cơ hội tìm kiếm công việc với thu nhập cao hơn trong tương lai. Giáo dục và khởi nghiệp là hai lĩnh vực cần cải cách mạnh mẽ. Quan trọng hơn, cần tăng cường kết nối giữa khu vực công và tư nhân trong đào tạo, để thúc đẩy cải cách phương thức giáo dục và đào tạo. Tác động của hội nhập và cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra thách thức lớn đối với nguồn nhân lực, vì vậy, nâng cao chất lượng lao động sẽ là yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và xã hội trong tương lai.