Uploaded by Phong Thanh

Teória energetických pásov v pevných látkach: Zhrnutie kapitoly

advertisement
Chương 4: Lý thuyết vùng năng lượng trong chất rắn
Chương này giới thiệu lý thuyết vùng năng lượng, một trong những khái niệm quan trọng
trong vật lý chất rắn, giúp giải thích các tính chất điện tử của chất rắn và vật liệu bán dẫn.
Mô hình này rất cần thiết để hiểu được cách thức các hạt mang điện di chuyển và tương tác
trong chất rắn.
4.1 Nguồn gốc vật lý của vùng năng lượng
Vùng năng lượng trong chất rắn xuất hiện do sự tương tác của các electron trong các nguyên
tử hoặc phân tử. Khi các nguyên tử kết hợp lại thành một chất rắn, các mức năng lượng của
các electron trong các nguyên tử tương tác và hình thành các vùng năng lượng.
Các vùng năng lượng được hình thành do sự chồng lấp và phân tán các mức năng lượng của
các electron trong các nguyên tử trong mạng tinh thể.
4.2 Lý thuyết Bloch
Lý thuyết Bloch giải thích rằng các electron trong một chất rắn di chuyển như các sóng, và
hàm sóng của chúng có thể biểu diễn dưới dạng một hàm sóng Bloch. Lý thuyết này áp dụng
cho các chất rắn có tính đối xứng cao (ví dụ: mạng tinh thể đơn giản).
Hàm sóng Bloch: Hàm sóng Bloch mô tả sự thay đổi của các electron trong mạng tinh thể và
có dạng:
ψ_k(r) = e^{ik ⋅ r} u_k(r)
Trong đó:
- k là số sóng (wave vector).
- r là vị trí trong không gian.
- u_k(r) là hàm sóng có chu kỳ, giống như cấu trúc của mạng tinh thể.
4.3 Phân loại chất rắn theo độ dẫn
Chất rắn có thể được phân loại dựa trên các vùng năng lượng mà chúng có:
- Chất dẫn (Metals): Các chất này có một vùng năng lượng dẫn điện không có khoảng cách
lớn giữa vùng dẫn điện và vùng hóa trị, cho phép electron tự do di chuyển dễ dàng.
- Chất cách điện (Insulators): Các chất này có một vùng cấm (band gap) lớn giữa vùng hóa
trị và vùng dẫn điện, không cho phép electron di chuyển tự do.
- Chất bán dẫn (Semiconductors): Chất bán dẫn có vùng cấm nhỏ, cho phép các electron từ
vùng hóa trị có thể vượt qua vùng cấm và di chuyển vào vùng dẫn điện khi được cung cấp đủ
năng lượng (ví dụ, nhiệt hoặc ánh sáng).
4.4 Lý thuyết vùng năng lượng của chất rắn
Vùng năng lượng của chất rắn là các mức năng lượng mà các electron có thể chiếm, bao
gồm:
- Vùng hóa trị (Valence Band): Đây là vùng chứa các electron liên kết trong nguyên tử của
chất rắn.
- Vùng dẫn (Conduction Band): Đây là vùng mà các electron tự do có thể di chuyển, giúp chất
rắn dẫn điện.
- Vùng cấm (Band Gap): Là khoảng cách giữa vùng hóa trị và vùng dẫn điện. Đối với chất bán
dẫn, vùng cấm là rất nhỏ, cho phép electron có thể vượt qua khi có đủ năng lượng.
4.5 Hiện tượng dẫn điện trong chất rắn
Dẫn điện trong chất rắn liên quan đến sự di chuyển của các electron trong vùng dẫn. Khi
một electron trong vùng hóa trị nhận đủ năng lượng (từ nhiệt, ánh sáng, hay điện trường),
nó có thể nhảy vào vùng dẫn và di chuyển tự do trong chất rắn, tạo ra dòng điện.
4.6 Khối lượng hiệu dụng
Khối lượng hiệu dụng (m^*) của electron là khối lượng tương đương mà electron mang khi
di chuyển qua mạng tinh thể. Nó phản ánh sự tương tác giữa electron và mạng tinh thể, và
có thể khác với khối lượng thực tế của electron.
Công thức tính khối lượng hiệu dụng:
m^* = ℏ ² / d²E / dk²
Trong đó:
- ℏ là hằng số Planck rút gọn.
- k là số sóng.
- E là năng lượng.
- d²E / dk² là đạo hàm bậc hai của năng lượng theo số sóng.
4.7 Lỗ trống
Lỗ trống là sự vắng mặt của một electron trong vùng hóa trị. Khi một electron được kích
thích lên vùng dẫn, nó tạo ra một lỗ trống trong vùng hóa trị. Lỗ trống này có thể di chuyển
qua mạng tinh thể giống như các electron di chuyển trong vùng dẫn, và hành vi của nó có thể
được mô tả như một hạt mang điện dương.
4.8 Mật độ trạng thái điện tử
Mật độ trạng thái là số lượng trạng thái lượng tử có thể có cho một electron tại một mức
năng lượng cụ thể. Nó được mô tả bằng công thức:
D(E) = 1 / 2π² (2m^* / ℏ ²)^(3/2) √(E - E₀)
Trong đó:
- D(E) là mật độ trạng thái tại năng lượng E.
- m^* là khối lượng hiệu dụng của electron.
- ℏ là hằng số Planck rút gọn.
- E₀ là mức năng lượng của trạng thái cơ bản.
Tóm tắt các công thức và phương pháp trong Chương 4
- Hàm sóng Bloch:
ψ_k(r) = e^{ik ⋅ r} u_k(r)
- Năng lượng trong giếng thế vô hạn:
E_n = n²h² / 8mL²
Trong đó:
- n: Chỉ số mức năng lượng.
- L: Chiều dài của giếng.
- Mật độ trạng thái:
D(E) = 1 / 2π² (2m^* / ℏ ²)^(3/2) √(E - E₀)
Download