Bảng thuật ngữ cho word
Highlight: làm nổi bật
Highlight: làm nổi bật
Highlight: làm nổi bật
Highlight: làm nổi bật
Highlight: làm nổi bật
Assign: Chỉ định
Assign: Chỉ định
Assign: Chỉ định
Assign: chỉ định
Assign: chỉ định
Measurements: đo lường
Measurements: đo lường
Measurements: đo lường
Measurements: đo lường
Measurements: đo lường
Citation: trích dẫn
Citation: trích dẫn
Citation: trích dẫn
Citation: trích dẫn
Citation: trích dẫn
Hexagon: hình lục giác
Hexagon: hình lục giác
Hexagon: hình lục giác
Hexagon: hình lục giác
Hexagon: hình lục giác
Alignment: căn lề
Alignment: căn lề
Alignment: căn lề
Alignment: căn lề
Alignment: căn lề
Adjusting: làm nổi bật
Adjusting: làm nổi bật
Adjusting: làm nổi bật
Adjusting: làm nổi bật
Adjusting: làm nổi bật
Journal: tạp chí
Journal: tạp chí
Journal: tạp chí
Journal: tạp chí
Journal: tạp chí
Blank: chỗ trống
Blank: chỗ trống
Blank: chỗ trống
Blank: chỗ trống
blank: chỗ trống
Setting: cài đặt
Setting: cài đặt
Setting: cài đặt
Setting: cài đặt
Setting: cài đặt
Soft edge rectangle: Hình
chữ nhật có cạnh mờ
Soft edge rectangle: hình
chữ nhật có cạnh mờ
Footnotes: chú giải
Footnotes: chú giải
Footnotes: chú giải
Footnotes: chú giải
Footnotes: chú giải
Source formatting: định
dạng nguồn
Source formatting: định
dạng nguồn
Split: chia, tách
Split: chia, tách
Split: chia, tách
Split: chia, tách
Split: chia, tách
Outline: dàn ý, đề cương
Outline: dàn ý, đề cương
Outline: dàn ý, đề cương
Outline: dàn ý, đề cương
Outline: dàn ý, đề cương
Watermark: chữ kí ảnh,
đánh dấu bản quyền
Watermark: chữ kí ảnh,
đánh dấu bản quyền
Word art: chữ nghệ thuật
Word art: chữ nghệ thuật
Word art: chữ nghệ thuật
Word art: chữ nghệ thuật
Word art: chữ nghệ thuật
Horizontal: Chiều ngang
Horizontal: chiều ngang
Horizontal: chiều ngang
Horizontal: chiều ngang
Horizontal: chiều ngang