ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN *** ĐỀ CƯƠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ SỰ TIẾP NHẬN CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI CHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH SAO NHẬP NGŨ: NHÌN TỪ LÝ THUYẾT SỬ DỤNG VÀ HÀI LÒNG Người thực hiện: Nguyễn Hoàng Hạnh Mã số học viên: 23832010106 Chuyên ngành: Báo chí học - Khóa 2023 Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 09 năm 2024 MỤC LỤC 1. Tên đề tài: .............................................................................................................2 2. Lý do chọn đề tài: .................................................................................................2 3. Mục đích nghiên cứu: .......................................................................................... 4 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: ...................................................................... 4 4.1 Đối tượng nghiên cứu: .................................................................................4 4.2 Phạm vi nghiên cứu: .................................................................................... 4 5. Lý thuyết nghiên cứu: .......................................................................................... 5 6. Lịch sử nghiên cứu: ..............................................................................................6 7. Câu hỏi nghiên cứu: ............................................................................................. 8 8. Phương pháp nghiên cứu: .................................................................................... 9 9. Đóng góp của đề tài: ............................................................................................ 9 Ý nghĩa khoa học: .............................................................................................. 9 Ý nghĩa thực tiễn: .............................................................................................10 10. Bố cục nội dung: .............................................................................................. 10 11. Tiến độ thực hiện: ............................................................................................ 11 12. Tài liệu tham khảo: .......................................................................................... 11 1 1. Tên đề tài: Sự tiếp nhận của sinh viên đối với Chương trình truyền hình Sao Nhập Ngũ: Nhìn từ Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng 2. Lý do chọn đề tài: Truyền hình thực tế đã trở thành một phần quan trọng của ngành công nghiệp giải trí toàn cầu, không chỉ thu hút sự chú ý của khán giả mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh những khía cạnh khác nhau của đời sống xã hội. Bên cạnh giá trị thương mại, sự phát triển của truyền hình thực tế được cho là nhờ vào sự hấp dẫn và sự thỏa mãn mà nó mang lại cho khán giả (Deery, 2004; Hill, 2005). Cũng như, thu hút khán giả bằng cách tạo cảm giác tò mò và hồi hộp (Murray & Ouellette, 2004; Nabi, Biely, Morgan, & Stitt, 2003). Ngoài ra, tính hiện thực là yếu tố quan trọng trong việc định nghĩa và hiểu về sự phát triển của truyền hình thực tế (Potter, Warren, Vaughan, Howley & Land, 1997; Cavender & Fishman, 1998). Sao Nhập Ngũ, chương trình truyền hình thực tế về quân đội đầu tiên của Việt Nam, ra mắt từ năm 2017, đã tạo nên một cú hích lớn nhờ vào sự kết hợp độc đáo giữa yếu tố quân sự và giải trí. Sự tham gia của các ngôi sao nổi tiếng vào những thử thách trong quân ngũ đã tạo ra sức hấp dẫn cho chương trình. Trải qua 15 mùa phát sóng, Sao Nhập Ngũ vẫn giữ được sức hút lớn, đặc biệt với thế hệ trẻ, vốn là nhóm khán giả chủ yếu của truyền hình thực tế. Theo bảng xếp hạng Social Rewwind của Kompa.ai trong năm 2022 và 2023, chương trình Sao Nhập Ngũ lọt top 10 chương trình truyền hình thực tế đứng đầu về lượt xem và tương tác trên các nền tảng số. Nhiều tập của Sao Nhập Ngũ cũng nhanh chóng đạt được hàng triệu lượt xem chỉ trong vài ngày sau khi đăng tải trên trang youtube Sao nhập ngũ - Viettel Media và HTV Entertainment. 2 Bảng xếp hạng Social Rewwind 2022 và 2023 của Kompa.ai Việc lựa chọn đề tài nghiên cứu “Sinh viên và Chương trình truyền hình Sao Nhập Ngũ: Nhìn từ Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng” xuất phát từ mong muốn lý giải vì sao một chương trình có nội dung đặc thù về quân đội lại có thể giữ vững sức hút với khán giả, đặc biệt là giới trẻ qua nhiều mùa phát sóng. Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications - U&G) với trọng tâm là tìm hiểu cách khán giả sử dụng phương tiện truyền thông để thỏa mãn các nhu cầu cá nhân, sẽ là khung lý thuyết phù hợp để phân tích các yếu tố dẫn đến sự hài lòng của khán giả trẻ khi xem chương trình Sao Nhập Ngũ. Trong bối cảnh truyền hình thực tế ngày càng đa dạng về thể loại, việc áp dụng lý thuyết U&G sẽ giúp tìm hiểu sâu hơn về các động lực thúc đẩy khán giả trẻ xem chương trình, bao gồm tính giải trí, tính chân thực, và những giá trị nhân văn mà chương trình mang lại. Một trong những lý do chính để tác giả chọn đề tài này là do Sao Nhập Ngũ không chỉ đơn thuần là một chương trình giải trí, mà còn là một phương tiện để khán giả trẻ có cái nhìn thực tế về cuộc sống quân đội, về tinh thần đoàn kết, và về tính kỷ luật của người quân nhân. Yếu tố nhân văn, sự phát triển cá nhân của các nhân vật nổi tiếng khi tham gia thử thách quân ngũ đã tạo ra một sự gắn kết giữa chương trình và khán giả, đặc biệt là giới trẻ. Trong bối cảnh hiện nay, khi những giá trị về lòng yêu nước và tinh thần cống hiến đôi khi bị lu mờ bởi các yếu tố giải trí thuần túy, chương trình Sao Nhập Ngũ đã trở thành cầu nối giữa các giá trị truyền thống và hiện đại, giúp khán giả trẻ hiểu rõ hơn về những trách nhiệm và nghĩa vụ của mình đối với đất nước. Khi nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến mục đích và sự hài lòng của khán giả trẻ khi xem Sao Nhập Ngũ, tác giả sẽ phân tích sâu hơn về những giá trị này, đồng thời cung cấp những thông tin 3 hữu ích cho các nhà sản xuất chương trình, nhà làm truyền thông muốn khai thác các nội dung đặc thù về quân sự như Sao Nhập Ngũ. Cuối cùng, việc nghiên cứu này cũng đóng góp vào nền tảng lý thuyết và thực tiễn của lý thuyết U&G trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là về chương trình truyền hình thực tế có yếu tố quân đội như Sao Nhập Ngũ, một thể loại chương trình mang tính lý tưởng lớn như thúc đẩy tinh thần yêu nước, vai trò và trách nhiệm trong bảo vệ tổ quốc và cống hiến cho xã hội. Cũng như, mang đến cảm nhận chân thực hơn về hình ảnh người chiến sĩ trong các hoạt động rèn luyện và kỷ luật nghiêm khắc trên thao trường, nhưng chưa được nghiên cứu nhiều trước đây. Qua nghiên cứu này, tác giả mong muốn bổ sung nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho những nghiên cứu sau này, đặc biệt là các nghiên cứu về truyền hình thực tế và báo chí truyền thông tại Việt Nam. 3. Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu này nhằm xác định những yếu tố thu hút và tạo nên sự hài lòng của khán giả trẻ, đặc biệt là sinh viên, khi họ chọn theo dõi chương trình Sao Nhập Ngũ. Qua đó, nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu thụ nội dung truyền hình thực tế, cụ thể là những chương trình kết hợp giữa yếu tố quân sự và giải trí như Sao Nhập Ngũ. Bên cạnh đó, nghiên cứu nhằm khám phá cách khán giả trẻ tiếp cận và đánh giá chương trình Sao Nhập Ngũ trong bối cảnh các chương trình truyền hình thực tế ngày càng đa dạng và phổ biến. Thông qua đó, nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin có giá trị để giúp nhà sản xuất tối ưu hóa nội dung chương trình, thu hút khán giả và truyền tải hiệu quả hơn các giá trị giáo dục và nhân văn. 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: 4.1 Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu trong đề tài này là Sự tiếp nhận của sinh viên đối với chương trình truyền hình Sao Nhập Ngũ. Cụ thể, nghiên cứu sẽ tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên khi lựa chọn xem chương trình, mức độ hài lòng của sinh viên đối với chương trình, sự ảnh hưởng của mức độ hài lòng của khán giả trẻ đến quyết định tiếp tục theo dõi và gắn bó lâu dài với chương trình Sao Nhập Ngũ. 4.2 Phạm vi nghiên cứu: Về không gian: Nghiên cứu tập trung tại TP.HCM, một trung tâm văn hóa, kinh tế và giải trí lớn của Việt Nam, nơi có nhu cầu tiêu thụ nội dung giải trí cao, đặc biệt là trong nhóm khán giả trẻ. Theo Tổng cục thống kê dân số, tính đến ngày 01/06/2023 tổng dân số TP.HCM là 8.899.866 người, trong đó 18 đến 49 4 tuổi là 4.881.971 người, chiếm tỉ lệ 54,9% cao nhất trong các nhóm tuổi. Đồng thời, TP.HCM tập trung nhiều trường đại học lớn với hàng triệu sinh viên đang theo học, cũng là nơi có sự đa dạng về văn hóa vùng miền và phong cách sống của người trẻ. Điều này tạo cơ hội thuận lợi cho tác giả thu thập dữ liệu, nghiên cứu về sự khác biệt trong cách các nhóm đối tượng khán giả trẻ tiếp cận và cảm nhận về chương trình Sao Nhập Ngũ. Về thời gian: Tác giả thực hiện nghiên cứu 05 mùa phát sóng gần nhất của chương trình Sao Nhập Ngũ, từ 2021 đến 2024. Đây là giai đoạn mà chương trình có sự thay đổi trong cách tổ chức, nội dung, và chiến lược truyền thông, cũng như có sự mở rộng phát sóng trên các nền tảng trực tuyến. Thêm vào đó, kể từ năm 2021, khi có nhiều đoạn phim ngắn trở nên thịnh hành trên mạng xã hội, chương trình đã tạo được nhiều dấu ấn nổi bật và thu hút lượng lớn khán giả trẻ theo dõi . Nghiên cứu giai đoạn này giúp tác giả có thể cập nhật và phân tích xu hướng tiêu thụ nội dung giải trí của khán giả trẻ hiện nay. 5. Lý thuyết nghiên cứu: Nghiên cứu này áp dụng Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications - U&G) làm nền tảng lý thuyết chính. Lý thuyết U&G có nguồn gốc từ những nghiên cứu truyền thông đại chúng đầu thế kỷ 20, đặc biệt với sự xuất hiện các nghiên cứu của Herzog (1940), Berelson (1949), Schramm, Lyle & Parker (1961) và nhiều tác giả khác. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc tìm hiểu những lý do mà khán giả sử dụng truyền thông và cách các nội dung truyền thông thỏa mãn nhu cầu của họ. Các nghiên cứu này đã phát hiện rằng khán giả không phải là người thụ động, mà họ chủ động sử dụng truyền thông để đáp ứng các nhu cầu cá nhân. Lý thuyết U&G tập trung vào câu hỏi “Tại sao khán giả lại tiêu thụ nội dung này và họ đạt được gì từ nó?”. Với nghiên cứu của Katz, Blumler & Gurevitch (1974), lý thuyết U&G được củng cố thêm, những khái niệm về sự hài lòng của khán giả khi tiêu thụ sản phẩm truyền thông đã hệ thống hóa một cách cụ thể hơn. Trong thời đại truyền hình phát triển mạnh mẽ từ thập niên 1970, lý thuyết U&G trở nên phổ biến hơn và được áp dụng rộng rãi hơn, đặc biệt trong nghiên cứu về các thể loại truyền hình khác nhau, từ phim truyền hình đến các chương trình thực tế. Rubin (1979, 1983) đã phát triển thêm lý thuyết này, nhấn mạnh vào sáu động lực chính mà khán giả xem truyền hình thường tìm kiếm, bao gồm: - Giải trí (Entertainment): Tìm kiếm sự vui vẻ, thư giãn. - Thoát ly (Escape): Tạm rời xa thực tế, tránh né các vấn đề trong cuộc sống. - Học hỏi (Learning): Tìm kiếm thông tin và kiến thức. - Kết nối xã hội (Social interaction): Cảm giác gắn kết với người khác qua các chương trình truyền hình. 5 - Đồng hành (Companionship): Truyền hình có thể trở thành một “người bạn”, đặc biệt với những người cảm thấy cô đơn. - Giải tỏa cảm xúc (Emotional release): Xem truyền hình để thể hiện và giải tỏa cảm xúc. Theo Rubin (1983), khán giả lựa chọn nội dung dựa trên những mong đợi cụ thể và họ sẽ tiếp tục theo dõi nếu những mong đợi này được đáp ứng. Sự thỏa mãn từ các nội dung truyền thông này tạo động lực cho hành vi tiếp tục tiêu thụ. Ngoài ra, với sự bùng nổ công nghệ thông tin trong thế kỷ 21, lý thuyết U&G không chỉ nghiên cứu việc tiêu thụ các phương tiện truyền thông truyền thống như truyền hình và báo chí, mà còn được áp dụng để nghiên cứu cách khán giả tương tác với Internet, mạng xã hội, và các công cụ truyền thông kỹ thuật số khác (Ruggiero, 2000). Ngày nay, lý thuyết U&G đã trở thành một công cụ hữu hiệu trong việc phân tích hành vi tiêu thụ phương tiện truyền thông của khán giả, đặc biệt là trong các nghiên cứu về truyền hình thực tế. Vì vậy, lý thuyết này cung cấp khung lý thuyết phù hợp và toàn diện để tác giả có thể phân tích cách mà khán giả trẻ cảm nhận và đánh giá chương trình truyền hình Sao Nhập Ngũ. Bên cạnh đó, thông qua việc khám phá các động cơ cá nhân và các nhu cầu cụ thể của khán giả, lý thuyết này không chỉ giải thích lý do tại sao khán giả trẻ lựa chọn xem chương trình, mà còn làm rõ những yếu tố nào dẫn đến sự hài lòng và hành vi tiếp tục duy trì sự gắn bó với chương trình. 6. Lịch sử nghiên cứu: Với sự phát triển mạnh của truyền hình thực tế trong thập kỷ 2000, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để khám phá mục tiêu của khán giả khi tiếp nhận nội dung truyền thông và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của họ. Barton và cộng sự (2002) đã xem xét các yếu tố văn hóa và chủng tộc ảnh hưởng đến sự hài lòng của khán giả khi xem các chương trình truyền hình thực tế cạnh tranh. Riêng Mead (2004) và Frisby (2004), đã tập trung vào việc tìm hiểu tại sao các chương trình thực tế lại thu hút một lượng lớn khán giả trẻ, đặc biệt là những người trong độ tuổi từ 18-25. Thông qua việc nhấn mạnh các sự kiện không kịch bản, không qua trung gian và mang tính thực tế, truyền hình thực tế thu hút khán giả với cảm giác tò mò và hồi hộp (Murray & Ouellette, 2004; Nabi, Biely, Morgan, & Stitt, 2003). Đối với khán giả, những nhân vật bình thường xuất hiện trong các chương trình mang lại sự giải trí nhiều hơn so với các diễn viên trong các chương trình hư cấu (Papacharissi & Mendelson, 2007). Truyền hình thực tế cũng mang lại cho khán giả cảm giác quan trọng và vượt trội, vì họ có thể đồng cảm với những người tham gia và khán giả tưởng tượng họ đang đồng hành cùng với chương trình (Reiss & Wiltz, 2004). 6 Bên cạnh đó, yếu tố giải trí và sự chân thực của nội dung là những yếu tố quan trọng trong việc định hình sự thích thú của khán giả (Papacharissi và Mendelson, 2007). Cách khán giả đánh giá tính chân thực của chương trình có thể ảnh hưởng đến cảm nhận của họ về nội dung chương trình (Busselle và Greenberg, 2000). Dù khán giả biết rằng các chương trình truyền hình thực tế không hoàn toàn phản ánh chân thực cuộc sống, khán giả vẫn tin rằng các hành động của người tham gia là tự nhiên và thể hiện đúng con người của họ (Hall, 2006). Coyne, Robinson, và Nelson (2010) phát hiện ra rằng các chương trình truyền hình thực tế có nhiều yếu tố xung đột và bạo lực ngôn từ, điều này có thể là một yếu tố thu hút khán giả. Ngoài ra, những người hướng ngoại thường có xu hướng tránh truyền hình thực tế trừ khi họ xem vì mục đích xã hội hoặc học hỏi, trong khi những người lo âu thường xem để thoát khỏi căng thẳng hàng ngày (Aubrey và các cộng sự, 2012). Một yếu tố quan trọng khác cần được xem xét là sự tương tác của khán giả với nội dung chương trình thông qua các kênh tương tác trực tuyến. Callanan và Rosenberger (2011) chỉ ra rằng truyền hình thực tế đóng vai trò là chất xúc tác cho tương tác xã hội giữa những người xem. Shitrit và Cohen (2018) thì nhấn mạnh rằng sự hài lòng của khán giả tăng lên khi họ cảm thấy được tham gia hoặc có khả năng tác động đến kết quả của chương trình. Điều này phù hợp với xu hướng hiện đại của các chương trình truyền hình thực tế, khi mà nhiều chương trình cung cấp các phương thức tham gia trực tuyến như bỏ phiếu, bình luận, hay thảo luận trên mạng xã hội. Một trong những khía cạnh đáng chú ý của nghiên cứu về truyền hình thực tế là việc khám phá sự khác biệt giữa mục tiêu và hài lòng của khán giả với các chương trình dựa trên nội dung cụ thể. Sự kỳ vọng và hiệu suất của chương trình là những yếu tố then chốt trong việc hình thành sự hài lòng của khán giả, việc điều chỉnh nội dung dựa trên nghiên cứu thị trường có thể tăng cường mức độ hài lòng của khán giả (Dennis & Gray, 2013). Các chương trình không chỉ cần có nội dung hấp dẫn mà còn phải được tổ chức và xây dựng sao cho phù hợp với mong đợi của khán giả trẻ (Robitho & cộng sự, 2021). Các chương trình thực tế có yếu tố cạnh tranh cao thường mang lại cho khán giả sự thỏa mãn khác biệt so với các chương trình thiên về tình cảm hoặc giải trí đơn thuần (Barton, 2009). Chẳng hạn như là yếu tố “công dụng cá nhân” (personal utility), khi người xem cảm thấy được thỏa mãn về mặt cá nhân (Barton, 2009), chẳng hạn như thư giãn hay quên đi những lo lắng hàng ngày. Hay người xem không chỉ tìm thấy sự thỏa mãn thông qua các yếu tố giải trí và cảm giác tham gia (vicarious participation), mà còn có yếu tố “schadenfreude” (cảm giác vui thích khi thấy người khác thất bại) đặc trưng cho các chương trình cạnh tranh, khán giả có thể hài lòng khi thấy các nhân vật không ưa của mình gặp thất bại, từ 7 đó tăng cường sự gắn kết cảm xúc với chương trình (Dalakas & Langenderfer, 2007; Barton, 2013; Shitrit & Cohen, 2018). Ngoài ra, sự hiện diện của các nhân vật như giám khảo và người dẫn chương trình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân khán giả (Barton, 2013). Tại Việt Nam, truyền hình thực tế đã phát triển rất nhanh kể từ khi chương trình Khởi nghiệp của VTV ra mắt vào năm 2005, các chương trình truyền hình thực tế mang đến những trải nghiệm chân thực và tạo sự hấp dẫn đối với khán giả, đặc biệt là giới trẻ (Nguyễn Thị Hằng, 2012). Khi nghiên cứu về truyền hình thực tế, Nguyễn Bảo Ngọc (2013) cho rằng có 03 yếu tố ảnh hưởng mạnh đến sự hài lòng của khán giả, bao gồm: Chất lượng cảm nhận hữu hình (thiết kế sân khấu, âm thanh và không gian chương trình), Chất lượng cảm nhận vô hình (sự am hiểu chuyên môn của giám khảo, sự thông minh và sinh động của người dẫn chương trình), Hình ảnh thương hiệu (niềm tin và uy tín của công ty sản xuất, chương trình đạt tiêu chuẩn quốc tế). Nhìn chung, các nghiên cứu hiện tại đã cung cấp nền tảng lý thuyết và thực tiễn vững chắc để phân tích sự hài lòng của khán giả trẻ khi xem các chương trình truyền hình thực tế như Sao nhập ngũ. Việc hiểu rõ động lực, sự mong đợi, và cách khán giả tương tác với chương trình là chìa khóa để giải thích tại sao khán giả trẻ lại có xu hướng tìm đến và tiếp tục theo dõi các chương trình này. 7. Câu hỏi nghiên cứu: Câu hỏi 1: Chương trình Sao Nhập Ngũ đem đến sự hài lòng cho sinh viên ở mức độ nào? Đối với câu hỏi này, tác giả tiến hành đo lường mức độ hài lòng mà chương trình mang lại, bằng cách xây dựng một bảng câu hỏi khảo sát với các thang đo Likert (từ 1 - “hoàn toàn không đồng ý” đến 5 - “hoàn toàn đồng ý”). Sau đó thực hiện các bước phân tích thống kê để đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên. Câu hỏi 2: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự lựa chọn của sinh viên đối với chương trình thực tế Sao Nhập Ngũ? Đối với câu hỏi này, tác giả dựa trên lý thuyết U&G để phân tích các yếu tố sau: - Yếu tố giải trí: “Tôi xem chương trình vì nó mang tính giải trí cao.” - Yếu tố xã hội: “Tôi xem chương trình để có thể tham gia thảo luận với bạn bè, tương tác trên các nền tảng trực tuyến” - Yếu tố thoát ly: “Tôi xem để thoát khỏi những áp lực của cuộc sống.” - Yếu tố tương tác với người nổi tiếng: “Tôi xem vì chương trình có sự tham gia của các nghệ sĩ nổi tiếng.” 8 - Yếu tố giáo dục: “Tôi xem để tìm hiểu về quân đội và cách thức sinh hoạt trong môi trường quân ngũ.” Qua đó, tác giả sẽ phân tích yếu tố nào ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định xem và tiếp tục gắn bó với chương trình truyền hình Sao Nhập Ngũ. 8. Phương pháp nghiên cứu: Tác giả thực hiện phương pháp nghiên cứu định lượng, bảng hỏi được phát hành online thu thập thông tin về: - Câu hỏi nhân khẩu học: độ tuổi, giới tính - Câu hỏi về tần suất xem chương trình truyền hình thực tế Sao Nhập Ngũ - Câu hỏi về mức độ hài lòng của sinh viên về chương trình truyền hình thực tế Sao Nhập Ngũ - Câu hỏi về lý do lựa chọn xem chương trình truyền hình thực tế Sao Nhập Ngũ - Câu hỏi về quyết định tiếp tục gắn bó với chương trình truyền hình thực tế Sao Nhập Ngũ Mục tiêu đặt ra ban đầu của tác giả là nghiên cứu đối tượng từ 18-35, tuy nhiên tác giả nhận thấy nhóm đối tượng nghiên cứu này khá rộng, có nhiều khác biệt về trình độ học vấn, nghề nghiệp, để làm đề tài bao quát như thế cần đầu tư thời gian, công sức nhiều hơn. Vì vậy, nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu, cũng như đảm bảo được việc tổng quan hóa dữ liệu và giúp những phát hiện của đề tài đáng tin cậy hơn, tác giả chỉ tập trung nghiên cứu đối tượng là sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Qua đó, nhằm đưa ra hàm ý bao quát chung về tác động của chương trình Sao Nhập Ngũ lên một bộ phận giới trẻ, mà cụ thể là sinh viên. Ngoài ra, đối tượng nghiên cứu cũng phải đáp ứng tiêu chí là có xem ít nhất một mùa chương trình truyền hình thực tế Sao Nhập Ngũ Số mẫu dự kiến tối thiểu là 400 mẫu tại các Trường Đại học Bách Khoa TP.HCM, Đại học Khoa học Xã hội Nhân Văn TP.HCM, Đại học Kinh Tế TP.HCM và Đại học Luật TP.HCM, mỗi trường khảo sát 100 mẫu. Tác giả lựa chọn những Trường này dựa vào sự thuận tiện với mối quan hệ cá nhân, dễ dàng liên hệ để được hỗ trợ khảo sát. Dữ liệu sẽ được thu thập trong khoảng 2 tháng, từ tháng 12/2024 đến tháng 01/2025 và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS. 9. Đóng góp của đề tài: Ý nghĩa khoa học: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về truyền hình thực tế, nhưng các nghiên cứu cụ thể về những chương trình tại Việt Nam, đặc biệt là chương trình mang yếu tố 9 quân đội như Sao Nhập Ngũ còn khá hạn chế. Vì vậy, đề tài này không chỉ cung cấp dữ liệu thực tiễn về tâm lý và hành vi của khán giả trẻ, mà còn đóng góp vào việc mở rộng nghiên cứu về các chương trình truyền hình thực tế tại Việt Nam. Ngoài ra, bằng việc tìm hiểu cách mà khán giả trẻ Việt Nam tiếp nhận và tương tác với chương trình truyền hình thực tế, nghiên cứu này có thể đóng góp thêm vào sự phát triển của lý thuyết U&G trong bối cảnh văn hóa và xã hội khác biệt với các nước phương Tây. Đề tài này đóng góp vào việc hệ thống hóa và khẳng định tầm quan trọng của truyền hình thực tế, một thể loại truyền hình ngày càng được ưa chuộng tại Việt Nam. Điều này cũng giúp nâng cao nhận thức về giá trị của truyền hình thực tế, không chỉ đơn thuần là để giải trí, mà còn để giáo dục và tác động đến nhận thức của khán giả trẻ về lý tưởng, về các giá trị nhân văn trong cuộc sống. Ý nghĩa thực tiễn: Thông qua việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khán giả trẻ, đề tài có thể cung cấp cho các nhà sản xuất chương trình truyền hình thực tế tại Việt Nam những hiểu biết quan trọng về việc cải thiện chất lượng nội dung. Điều này có thể bao gồm việc gia tăng tính chân thực, tạo ra những tình huống hấp dẫn, xây dựng hình ảnh nhân vật và tình huống kịch tính hơn, và tăng cường tính tương tác với khán giả. Ngoài ra, nghiên cứu sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý truyền thông và nhà sản xuất truyền hình cân nhắc về việc duy trì tính nhân văn và giá trị giáo dục trong các chương trình truyền hình thực tế, thay vì chỉ tập trung vào yếu tố giải trí và lợi nhuận. Việc này có thể góp phần nâng cao chất lượng truyền hình thực tế tại Việt Nam, giúp khán giả vừa được giải trí, vừa có cơ hội tiếp cận với những giá trị xã hội tích cực. 10. Bố cục nội dung: Phần mở đầu: Lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, câu hỏi và phương pháp nghiên cứu Phần nội dung: - Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu (Lý thuyết U&G; Khái niệm và đặc điểm của truyền hình thực tế; Lịch sử nghiên cứu vấn đề) - Chương 2: Mức độ hài lòng khi theo dõi chương trình Sao Nhập Ngũ của sinh viên. - Chương 3: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn của sinh viên khi xem chương trình Sao Nhập Ngũ. 10 Phần kết luận: Tóm tắt kết quả nghiên cứu, mở rộng hướng nghiên cứu tiếp theo cho đề tài này, đưa ra các khuyến nghị cho các cơ quan truyền thông. 11.Tiến độ thực hiện: Thời gian Tháng 11/2024 Công việc Hoàn chỉnh đề cương luận văn Xây dựng bộ câu hỏi phỏng vấn Tháng 12/2024 Phát hành phiếu khảo sát online Tháng 01/2025 Phân tích dữ liệu trên SPSS Tháng 02/2025 Nộp chương 1 Tháng 03/2025 Nộp chương 2 Tháng 04/2025 Nộp chương 3 Tháng 05/2025 Nộp toàn bộ luận văn Sửa hoàn chỉnh theo đề nghị của giảng viên hướng dẫn 12.Tài liệu tham khảo: 1. Phạm Hiệp và Cộng sự (2023). Từng bước nhập môn Nghiên cứu Khoa học Xã hội. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội. 2. Herzog, H. (1940). What do we really know about daytime serial listeners? In P. F. Lazarsfeld (Ed.), Radio and the Printed Page (pp. 3-33). New York: Duell, Sloan and Pearce. 3. Schramm, W., Lyle, J., & Parker, E. (1961). Television in the Lives of Our Children. Stanford University Press. 4. Katz, E., Blumler, J. G., & Gurevitch, M. (1974). Utilization of mass communication by the individual. In J. G. Blumler & E. Katz (Eds.), The uses of mass communications: Current perspectives on gratifications research (pp. 19-32). Sage. 5. Rubin, A. M. (1979). Television use by children and adolescents. Human Communication Research, 5(2), 109-120. 6. Rubin, A. M. (1983). Television Uses and Gratifications: The Interactions of Viewing Patterns and Motivations. Journal of Broadcasting, 27(1), 37-51. 11 7. Ruggiero, T. E. (2000). Uses and gratifications theory in the 21st century. Mass communication & society, 3(1), 3-37. 8. Busselle, R. W., & Greenberg, B. S. (2000). The nature of television realism judgments: A reevaluation of their conceptualization and measurement. Mass Communication and Society, 3, 249–268. 9. Barton, K., & Raney, A. A. (2002). Disposition and ethnicity in competitionbased reality television programming: An examination of the effects on viewer enjoyment. In annual meeting of the Association for Education in Journalism and Mass Communication, Miami, FL. 10. Nabi, R. L., Biely, E. N., Morgan, S. J., & Stitt, C. R. (2003). Reality-based television programming and the psychology of its appeal. Media Psychology, 5(4), 303-330 11. Andrejevic, M. (2004). Reality TV: The work of being watched. Lanham, MD: Rowman & Littlefield Publishers. https://rowman.com/ISBN/9780742527130/Reality-TV-The-Work-of-BeingWatched 12. Reiss, S., & Wiltz, J. (2004). Why people watch reality TV? Media Psychology, 6(4), 363-378. https://doi.org/10.1207/s1532785xmep0604_3 13. Hall, A. (2006). Viewers’ perceptions of reality programs. Communication Quarterly, 54(2), 191-211. https://doi.org/10.1080/01463370600650902 14. Papacharissi, Z., & Mendelson, A. L. (2007). An Exploratory Study of Reality Appeal: Uses and Gratifications of Reality TV Shows. Journal of Broadcasting & Electronic Media, 51(2), 355-370. https://dx.doi.org/10.1080/08838150701307152 15. Dalakas, V., & Langenderfer, J. (2007). Consumer Satisfaction with Television Viewing. Journal of Consumer Satisfaction, Dissatisfaction and Complaining Behavior, 29(1), 23-37. https://dx.doi.org/10.1300/J396v29n01_03 16. Coyne, S. M., Robinson, S. L., & Nelson, D. A. (2010). Does reality backbite? Physical, verbal, and relational aggression in reality television programs. Journal of Broadcasting and Electronic Media, 54(2), 282-298. https://doi.org/10.1080/08838151003737931 17. Aubrey, J. S., Olson, L. N., Fine, M., Hauser, T., Rhea, D., Kaylor, B., & Yang, A. (2012). Investigating personality and viewing-motivation correlates of reality television exposure. Communication Quarterly, 60(1), 80-102. 12 18. Valerie J. Callanan & Jared S. Rosenberger (2011) Media and public perceptions of the police: examining the impact of race and personal experience, Policing and Society, 167-189. http://doi.org/10.1080/10439463.2010.540655 19. Dennis, D., & Gray, D. (2013). An Episode-by-Episode Examination: What Drives Television-Viewer Behavior. Journal of Advertising Research, 53(2), 166174. https://dx.doi.org/10.2501/JAR-53-2-166-174 20. Shitrit, M. H., & Cohen, J. (2018). Why Do We Enjoy Reality Shows: Is It Really All About Humiliation and Gloating? Journal of Media Psychology, 30(2), 57-66. https://dx.doi.org/10.1027/1864-1105/a000186 21. Robitho, M., Fahmi, I., & Jahroh, S. (2021). Factors that Affect the Satisfaction of Viewers Watching TVRI. International Journal of Research and Reviews, 8(6), 101-112. https://dx.doi.org/10.52403/IJRR.20210612 13
0
You can add this document to your study collection(s)
Sign in Available only to authorized usersYou can add this document to your saved list
Sign in Available only to authorized users(For complaints, use another form )