60
60
A
53
227
53
20
68
80
SECTION A-A
180
40
300
150
40
20
13.5
18
21
19
A
78
68
180
16 x M5x0.8
THRU ALL
DATE
A4
360
NAME
1. Độ nhám bề
mặt
Dung sai (mm)
Ra (mm)
SIGNATURE
<=0.02
2.5
2. Các kích thước không ghi dung sai
lấy (mm)
3. Chamfer các cạnh không ghi chamfer (mm)
SOLIDWORKS Educational Product. For Instructional Use Only.
12.5
Assem1.GaTreo
Chiều dài kích thước (mm)
0.02-0.05 >=0.05
6.3
DWG NO.
<50
50-200
200-500
>500
GC cắt gọt
+-0.1
+-0.2
+-0.3
+-0.5
GC gò hàn
+-1.0
+-1.0
+-1.0
+-2.0
0.5-1
1-1.5
1.5-2
2-5
Material:
SL:
1
Inox 304
Weight:
Scale: